Sắt

Sắt (Fe)

nguyên tố trong bảng tuần hoàn
Số nguyên tử26
Nguyên tử khối55.845
số khối56
Nhóm8
Chu kỳ4
Phân lớpd
proton26 p+
nơtron30 n0
electron26 e-
Animated Mô hình Bohr of Fe (Sắt)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
140 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
116 pm
Metallic Radius
117 pm
ionic radius
63 pm
Crystal Radius
77 pm
Bán kính van der Waals
204 pm
mật độ
7,87 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Sắt0102030405060708090100110120130140150160170180190200210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
754 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
7,9024678 eV/particle
ionization energy of Fe (Sắt)
Nhiệt bay hơi
340 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
13,8 kJ/mol
standard enthalpy of formation
415,5 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 14, 2
Mô hình Bohr: Fe (Sắt)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Fe (Sắt)
electron configuration[Ar] 3d6 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d6 4s2
Enhanced Mô hình Bohr of Fe (Sắt)
Orbital Diagram of Fe (Sắt)
trạng thái oxy hóa-4, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
độ âm điện
1.83
Electrophilicity Index
1,045904228706801 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.134,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.811,15 K
critical pressure
critical temperature
9.340,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancelustrous metallic with a grayish tinge
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
80,4 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000118 1/K
molar heat capacity
Nhiệt dung
0,449 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
10 MS/m
điện trở suất
0,00000009700000000001 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeferromagnetic
Độ cảm từ (Mass)
Độ cảm từ (Molar)
Độ cảm từ (Volume)
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
1.043 K
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
2,87 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
4 MPa
Mô đun khối
170 GPa
Modul ngang
82 GPa
mô đun Young
211 GPa
Hệ số Poisson
0,29
tốc độ âm thanh
4.910 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number71
Mendeleev Number59
Pettifor Number61
Geochemical Classmajor
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
731,1 kJ/mol
polarizability
62 ± 4 a₀
C6 Dispersion Coefficient
482 a₀
allotrope
Neutron cross section
2,56
Neutron Mass Absorption
0,0015
Số lượng tử5D4
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Sắt

Các đồng vị bền3
Các đồng vị không bền29
Natural Isotopes4
Isotopic Composition5691.75%5691.75%545.85%545.85%572.12%572.12%580.28%580.28%

45Fe

số khối45
số nơtron19
relative atomic mass
45,015467 ± 0,000304 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,5 ± 0,2 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1996
parity+

decay modeintensity
2p (2-proton emission)70%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)30%
β+ p (β+-delayed proton emission)18.9%
2p (2-proton emission)7.8%

46Fe

số khối46
số nơtron20
relative atomic mass
46,001299 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)78.7%
2p (2-proton emission)

47Fe

số khối47
số nơtron21
relative atomic mass
46,992346 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,9 ± 0,2 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)88.4%

48Fe

số khối48
số nơtron22
relative atomic mass
47,980667 ± 0,000099 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45,3 ± 0,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)15.3%

49Fe

số khối49
số nơtron23
relative atomic mass
48,973429 ± 0,000026 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
64,7 ± 0,3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)56.7%

50Fe

số khối50
số nơtron24
relative atomic mass
49,962988 ± 0,000009 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
152 ± 0,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0%

51Fe

số khối51
số nơtron25
relative atomic mass
50,956855137 ± 0,000001501 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
305,4 ± 2,3 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

52Fe

số khối52
số nơtron26
relative atomic mass
51,948113364 ± 0,000000192 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,275 ± 0,008 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

53Fe

số khối53
số nơtron27
relative atomic mass
52,945305629 ± 0,000001792 Da
g-factor
-0,18571428571429 ± 0,0028571428571429
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,51 ± 0,02 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

54Fe

số khối54
số nơtron28
relative atomic mass
53,939608189 ± 0,000000368 Da
g-factor
0
natural abundance
5,845 ± 0,105
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

55Fe

số khối55
số nơtron29
relative atomic mass
54,938291158 ± 0,00000033 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,7562 ± 0,0004 y
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1939
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

56Fe

số khối56
số nơtron30
relative atomic mass
55,934935537 ± 0,000000287 Da
g-factor
0
natural abundance
91,754 ± 0,106
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

57Fe

số khối57
số nơtron31
relative atomic mass
56,93539195 ± 0,000000287 Da
g-factor
natural abundance
2,119 ± 0,029
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity-

58Fe

số khối58
số nơtron32
relative atomic mass
57,933273575 ± 0,000000339 Da
g-factor
0
natural abundance
0,282 ± 0,012
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

59Fe

số khối59
số nơtron33
relative atomic mass
58,934873492 ± 0,000000354 Da
g-factor
-0,22386666666667 ± 0,00026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
44,5 ± 0,012 d
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

60Fe

số khối60
số nơtron34
relative atomic mass
59,934070249 ± 0,000003656 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,62 ± 0,04 My
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1957
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

61Fe

số khối61
số nơtron35
relative atomic mass
60,936746241 ± 0,0000028 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,98 ± 0,06 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1957
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

62Fe

số khối62
số nơtron36
relative atomic mass
61,936791809 ± 0,000003 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
68 ± 2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1975
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

63Fe

số khối63
số nơtron37
relative atomic mass
62,940272698 ± 0,000004618 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,1 ± 0,6 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

64Fe

số khối64
số nơtron38
relative atomic mass
63,940987761 ± 0,000005386 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

65Fe

số khối65
số nơtron39
relative atomic mass
64,945015323 ± 0,000005487 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
805 ± 10 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

66Fe

số khối66
số nơtron40
relative atomic mass
65,946249958 ± 0,0000044 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
467 ± 29 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

67Fe

số khối67
số nơtron41
relative atomic mass
66,95093 ± 0,0000041 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
394 ± 9 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

68Fe

số khối68
số nơtron42
relative atomic mass
67,952875 ± 0,000207 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
188 ± 4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0%

69Fe

số khối69
số nơtron43
relative atomic mass
68,957918 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
162 ± 7 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

70Fe

số khối70
số nơtron44
relative atomic mass
69,960397 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
61,4 ± 0,7 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

71Fe

số khối71
số nơtron45
relative atomic mass
70,965722 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
34,3 ± 2,6 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

72Fe

số khối72
số nơtron46
relative atomic mass
71,968599 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17 ± 1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

73Fe

số khối73
số nơtron47
relative atomic mass
72,974246 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,9 ± 1,6 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

74Fe

số khối74
số nơtron48
relative atomic mass
73,977821 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

75Fe

số khối75
số nơtron49
relative atomic mass
74,984219 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

76Fe

số khối76
số nơtron50
relative atomic mass
75,988631 ± 0,000644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2017
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
Iron electrolytic and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcAnglo-Saxon: iron; symbol from Latin: ferrum (iron).
cách phát âmEYE-ern (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
56.300 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,002 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,006 %
natural abundance (thiên thạch)
22 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,1 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,11 %

Nuclear Screening Constants

1s0.619
2p3.9112
2s7.401
3d14.8202
3p13.2221
3s12.3239
4s20.566