Mangan

Mangan (Mn)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 25, một kim loại màu xám cứng của loạt kim loại chuyển tiếp
Số nguyên tử25
Nguyên tử khối54.938044
số khối55
Nhóm7
Chu kỳ4
Phân lớpd
proton25 p+
nơtron30 n0
electron25 e-
Animated Mô hình Bohr of Mn (Mangan)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
140 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
119 pm
Metallic Radius
118 pm
ionic radius
66 pm
Crystal Radius
80 pm
Bán kính van der Waals
205 pm
mật độ
7,3 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Mangan0306090120150180210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
797,3 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
7,434018 eV/particle
ionization energy of Mn (Mangan)
Nhiệt bay hơi
221 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
13,4 kJ/mol
standard enthalpy of formation
283,3 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 13, 2
Mô hình Bohr: Mn (Mangan)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Mn (Mangan)
electron configuration[Ar] 3d5 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d5 4s2
Enhanced Mô hình Bohr of Mn (Mangan)
Orbital Diagram of Mn (Mangan)
trạng thái oxy hóa-3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
độ âm điện
1.55
Electrophilicity Index
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.334,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.519,15 K
critical pressure
critical temperature
4.325,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery metallic
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000217 1/K
molar heat capacity
26,32 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,479 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
0,62 MS/m
điện trở suất
0,0000016 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,000000121 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,0000000066475 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,00090387
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
100 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (CUB)
lattice constant
8,89 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
6 MPa
Mô đun khối
120 GPa
Modul ngang
mô đun Young
198 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
5.150 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIA
IUPAC GroupVIIB
Glawe Number72
Mendeleev Number55
Pettifor Number60
Geochemical Classfirst series transition metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
774,4 kJ/mol
polarizability
68 ± 9 a₀
C6 Dispersion Coefficient
552 a₀
allotrope
Neutron cross section
13,3
Neutron Mass Absorption
0,0083
Số lượng tử6S5/2
space group217 (I_43m)

Đồng vị của Mangan

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền30
Natural Isotopes1

43Mn

số khối43
số nơtron18
relative atomic mass
43,018647 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

44Mn

số khối44
số nơtron19
relative atomic mass
44,008009 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

45Mn

số khối45
số nơtron20
relative atomic mass
44,994654 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

46Mn

số khối46
số nơtron21
relative atomic mass
45,986669 ± 0,000093 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,2 ± 0,4 ms
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)57%
2p (2-proton emission)18%
β+α (β+-delayed α emission)

47Mn

số khối47
số nơtron22
relative atomic mass
46,975774 ± 0,000034 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
88 ± 1,3 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)1.7%

48Mn

số khối48
số nơtron23
relative atomic mass
47,96854876 ± 0,000007191 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
158,1 ± 2,2 ms
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.28%
β+α (β+-delayed α emission)6%

49Mn

số khối49
số nơtron24
relative atomic mass
48,95961335 ± 0,000002377 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
382 ± 7 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

50Mn

số khối50
số nơtron25
relative atomic mass
49,954238157 ± 0,000000123 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
283,21 ± 0,07 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

51Mn

số khối51
số nơtron26
relative atomic mass
50,94820877 ± 0,000000326 Da
g-factor
1,43 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45,81 ± 0,21 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,41 ± 0,08
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

52Mn

số khối52
số nơtron27
relative atomic mass
51,94555909 ± 0,000000138 Da
g-factor
0,51036666666667 ± 0,0002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,591 ± 0,003 d
Spin6
nuclear quadrupole moment
0,5 ± 0,07
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

53Mn

số khối53
số nơtron28
relative atomic mass
52,941287497 ± 0,000000371 Da
g-factor
1,438 ± 0,0014285714285714
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,7 ± 0,4 My
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,17 ± 0,03
ngày khám phá1955
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

54Mn

số khối54
số nơtron29
relative atomic mass
53,940355772 ± 0,00000108 Da
g-factor
1,099 ± 0,001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
312,081 ± 0,032 d
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,37 ± 0,03
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%
β (β decay)0.93%
e+ (positron emission)1.28%

55Mn

số khối55
số nơtron30
relative atomic mass
54,93804304 ± 0,000000279 Da
g-factor
natural abundance
100
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,33 ± 0,01
ngày khám phá1923
parity-

56Mn

số khối56
số nơtron31
relative atomic mass
55,938902816 ± 0,000000314 Da
g-factor
1,08 ± 0,00066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,5789 ± 0,0001 h
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,24 ± 0,08
ngày khám phá1934
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

57Mn

số khối57
số nơtron32
relative atomic mass
56,938285944 ± 0,000001615 Da
g-factor
1,3924 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
85,4 ± 1,8 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,37 ± 0,03
ngày khám phá1954
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

58Mn

số khối58
số nơtron33
relative atomic mass
57,940066643 ± 0,0000029 Da
g-factor
2,623 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3 ± 0,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,03 ± 0,08
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

59Mn

số khối59
số nơtron34
relative atomic mass
58,940391111 ± 0,0000025 Da
g-factor
1,3976 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,59 ± 0,05 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,34 ± 0,03
ngày khám phá1976
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

60Mn

số khối60
số nơtron35
relative atomic mass
59,943136574 ± 0,0000025 Da
g-factor
2,488 ± 0,007
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
280 ± 20 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,2
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

61Mn

số khối61
số nơtron36
relative atomic mass
60,944452541 ± 0,0000025 Da
g-factor
1,4132 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
709 ± 8 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,36 ± 0,03
ngày khám phá1980
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

62Mn

số khối62
số nơtron37
relative atomic mass
61,947907384 ± 0,000007023 Da
g-factor
2,384 ± 0,007
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
92 ± 13 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,2
ngày khám phá1983
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

63Mn

số khối63
số nơtron38
relative atomic mass
62,949664672 ± 0,000004 Da
g-factor
1,3756 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
275 ± 4 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,48 ± 0,04
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

64Mn

số khối64
số nơtron39
relative atomic mass
63,953849369 ± 0,0000038 Da
g-factor
2,085 ± 0,003
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
88,8 ± 2,4 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.7%

65Mn

số khối65
số nơtron40
relative atomic mass
64,956019749 ± 0,000004 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
91,9 ± 0,7 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)7.9%

66Mn

số khối66
số nơtron41
relative atomic mass
65,960546833 ± 0,000012 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
63,8 ± 0,9 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)7.4%
2n (2-neutron emission)

67Mn

số khối67
số nơtron42
relative atomic mass
66,96395 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
46,7 ± 2,3 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)10%
2n (2-neutron emission)

68Mn

số khối68
số nơtron43
relative atomic mass
67,968953 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
33,7 ± 1,5 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)18%
2n (2-neutron emission)

69Mn

số khối69
số nơtron44
relative atomic mass
68,972775 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22,1 ± 1,6 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)40%
2n (2-neutron emission)

70Mn

số khối70
số nơtron45
relative atomic mass
69,978046 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,9 ± 1,7 ms
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

71Mn

số khối71
số nơtron46
relative atomic mass
70,982158 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

72Mn

số khối72
số nơtron47
relative atomic mass
71,988009 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2013
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

73Mn

số khối73
số nơtron48
relative atomic mass
72,992807 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2017
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
Manganese electrolytic and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiJohann Gahn
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1774
từ nguyên họcLatin: magnes (magnet); Italian: manganese.
cách phát âmMAN-ge-nees (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
950 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,0002 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00002 %
natural abundance (thiên thạch)
0,27 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0008 %

Nuclear Screening Constants

1s0.6043
2p3.916
2s7.2062
3d14.4718
3p12.8908
3s11.9821
4s19.7168