Molypđen, Molipđen

Molypđen, Molipđen (Mo)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 42, một kim loại màu xám bạc giòn của loạt kim loại chuyển tiếp
Số nguyên tử42
Nguyên tử khối95.95
số khối98
Nhóm6
Chu kỳ5
Phân lớpd
proton42 p+
nơtron56 n0
electron42 e-
Animated Mô hình Bohr of Mo (Molypđen, Molipđen)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
145 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
138 pm
Metallic Radius
130 pm
ionic radius
69 pm
Crystal Radius
83 pm
Bán kính van der Waals
217 pm
mật độ
10,2 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Molypđen, Molipđen0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
7,09243 eV/particle
ionization energy of Mo (Molypđen, Molipđen)
Nhiệt bay hơi
590 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
658,98 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 13, 1
Mô hình Bohr: Mo (Molypđen, Molipđen)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Mo (Molypđen, Molipđen)
electron configuration[Kr] 4d5 5s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d5 5s1
Enhanced Mô hình Bohr of Mo (Molypđen, Molipđen)
Orbital Diagram of Mo (Molypđen, Molipđen)
trạng thái oxy hóa-4, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6
độ âm điện
2.16
Electrophilicity Index
1,2111478608972754 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
4.912,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
2.895,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancegray metallic
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000048 1/K
molar heat capacity
24,06 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,251 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
20 MS/m
điện trở suất
0,00000004999999999997 m Ω
Siêu dẫn
0,915 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000117 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000001122 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0001203
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
3,15 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
5,5 MPa
Mô đun khối
230 GPa
Modul ngang
120 GPa
mô đun Young
329 GPa
Hệ số Poisson
0,31
tốc độ âm thanh
6.190 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIA
IUPAC GroupVIB
Glawe Number56
Mendeleev Number52
Pettifor Number55
Geochemical Class
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
polarizability
87 ± 6 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
2,6
Neutron Mass Absorption
0,0009
Số lượng tử7S3
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Molypden

Các đồng vị bền4
Các đồng vị không bền35
Natural Isotopes7
Isotopic Composition9824.29%9824.29%9515.87%9515.87%9616.67%9616.67%9214.65%9214.65%949.19%949.19%979.58%979.58%1009.74%1009.74%

81Mo

số khối81
số nơtron39
relative atomic mass
80,966226 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

82Mo

số khối82
số nơtron40
relative atomic mass
81,956661 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

83Mo

số khối83
số nơtron41
relative atomic mass
82,950252 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23 ± 19 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

84Mo

số khối84
số nơtron42
relative atomic mass
83,941846 ± 0,00032 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,3 ± 0,3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

85Mo

số khối85
số nơtron43
relative atomic mass
84,938260736 ± 0,000017 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,2 ± 0,2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.14%

86Mo

số khối86
số nơtron44
relative atomic mass
85,931174092 ± 0,000003147 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,1 ± 0,3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

87Mo

số khối87
số nơtron45
relative atomic mass
86,928196198 ± 0,000003067 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,1 ± 0,3 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)15%

88Mo

số khối88
số nơtron46
relative atomic mass
87,921967779 ± 0,0000041 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

89Mo

số khối89
số nơtron47
relative atomic mass
88,919468149 ± 0,0000042 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,11 ± 0,1 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

90Mo

số khối90
số nơtron48
relative atomic mass
89,91393127 ± 0,000003717 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,56 ± 0,09 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

91Mo

số khối91
số nơtron49
relative atomic mass
90,91174519 ± 0,000006696 Da
g-factor
-0,20688888888889 ± 0,00066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,49 ± 0,01 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

92Mo

số khối92
số nơtron50
relative atomic mass
91,906807153 ± 0,000000168 Da
g-factor
0
natural abundance
14,649 ± 0,106
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

93Mo

số khối93
số nơtron51
relative atomic mass
92,906808772 ± 0,000000193 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4 ± 0,8 ky
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1946
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

94Mo

số khối94
số nơtron52
relative atomic mass
93,905083586 ± 0,000000151 Da
g-factor
0
natural abundance
9,187 ± 0,033
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

95Mo

số khối95
số nơtron53
relative atomic mass
94,905837436 ± 0,000000132 Da
g-factor
natural abundance
15,873 ± 0,03
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,022 ± 0,001
ngày khám phá1930
parity+

96Mo

số khối96
số nơtron54
relative atomic mass
95,90467477 ± 0,000000128 Da
g-factor
0
natural abundance
16,673 ± 0,008
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

97Mo

số khối97
số nơtron55
relative atomic mass
96,906016903 ± 0,000000176 Da
g-factor
natural abundance
9,582 ± 0,015
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,255 ± 0,013
ngày khám phá1930
parity+

98Mo

số khối98
số nơtron56
relative atomic mass
97,905403609 ± 0,000000186 Da
g-factor
0
natural abundance
24,292 ± 0,08
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

99Mo

số khối99
số nơtron57
relative atomic mass
98,907707299 ± 0,000000245 Da
g-factor
0,75 ± 0,006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
65,932 ± 0,005 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

100Mo

số khối100
số nơtron58
relative atomic mass
99,907467982 ± 0,000000322 Da
g-factor
0
natural abundance
9,744 ± 0,065
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,07 ± 0,14 Ey
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

decay modeintensity
(double β decay)100%

101Mo

số khối101
số nơtron59
relative atomic mass
100,910337648 ± 0,000000331 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,61 ± 0,03 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1941
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

102Mo

số khối102
số nơtron60
relative atomic mass
101,910293725 ± 0,000008916 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,3 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

103Mo

số khối103
số nơtron61
relative atomic mass
102,913091954 ± 0,0000099 Da
g-factor
-0,18 ± 0,013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
67,5 ± 1,5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

104Mo

số khối104
số nơtron62
relative atomic mass
103,913747443 ± 0,000009566 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60 ± 2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

105Mo

số khối105
số nơtron63
relative atomic mass
104,916981989 ± 0,000009721 Da
g-factor
-0,22 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,3 ± 0,8 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1962
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

106Mo

số khối106
số nơtron64
relative atomic mass
105,918273231 ± 0,000009801 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,73 ± 0,12 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

107Mo

số khối107
số nơtron65
relative atomic mass
106,92211977 ± 0,000009901 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,5 ± 0,5 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

108Mo

số khối108
số nơtron66
relative atomic mass
107,924047508 ± 0,000009901 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,105 ± 0,01 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.5%

109Mo

số khối109
số nơtron67
relative atomic mass
108,928438318 ± 0,000012 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
700 ± 14 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1.3%

110Mo

số khối110
số nơtron68
relative atomic mass
109,930717956 ± 0,000026 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
292 ± 7 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2%

111Mo

số khối111
số nơtron69
relative atomic mass
110,935651966 ± 0,000013503 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
193,6 ± 4,4 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)12%

112Mo

số khối112
số nơtron70
relative atomic mass
111,938293 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
125 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

113Mo

số khối113
số nơtron71
relative atomic mass
112,943478 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
80 ± 2 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

114Mo

số khối114
số nơtron72
relative atomic mass
113,946666 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
58 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

115Mo

số khối115
số nơtron73
relative atomic mass
114,952174 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45,5 ± 2 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

116Mo

số khối116
số nơtron74
relative atomic mass
115,955759 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32 ± 4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

117Mo

số khối117
số nơtron75
relative atomic mass
116,961686 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22 ± 5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

118Mo

số khối118
số nơtron76
relative atomic mass
117,965249 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2015
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

119Mo

số khối119
số nơtron77
relative atomic mass
118,971465 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Molybdenum crystaline fragment and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiCarl Wilhelm Scheele
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1778
từ nguyên họcGreek: molybdos (lead).
cách phát âmmeh-LIB-deh-nem (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
1,2 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,01 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00001 %
natural abundance (thiên thạch)
0,00012 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000009 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000005 %

Nuclear Screening Constants

1s0.8744
2p4.0282
2s11.1232
3d14.7717
3p16.5264
3s16.0185
4d30.6076
4p27.0232
4s25.9036
5s35.894