Photpho

Photpho (P)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 15
Số nguyên tử15
Nguyên tử khối30.973761998
số khối31
Nhóm15
Chu kỳ3
Phân lớpp
proton15 p+
nơtron16 n0
electron15 e-
Animated Mô hình Bohr of P (Photpho)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
100 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
111 pm
Metallic Radius
110 pm
ionic radius
44 pm
Crystal Radius
58 pm
Bán kính van der Waals
180 pm
mật độ
1,823 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Photpho0153045607590105120135150165180pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
626,8 kJ/mol
Ái lực điện tử
0,746607 eV/particle
ionization energy
10,486686 eV/particle
ionization energy of P (Photpho)
Nhiệt bay hơi
49,8 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
2,51 kJ/mol
standard enthalpy of formation
316,5 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 5
Mô hình Bohr: P (Photpho)
Electron hóa trị5
Cấu trúc Lewis: P (Photpho)
electron configuration[Ne] 3s2 3p3
1s2 2s2 2p6 3s2 3p3
Enhanced Mô hình Bohr of P (Photpho)
Orbital Diagram of P (Photpho)
trạng thái oxy hóa-3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5
độ âm điện
2.19
Electrophilicity Index
1,6194282359497416 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
553,65 K
Nhiệt độ nóng chảy
317,3 K
critical pressure
critical temperature
994,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Không màu
appearancecolourless, waxy white, yellow, scarlet, red, violet, black
chiết suất
1,001212
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
23,824 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,769 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
10 MS/m
điện trở suất
0,0000001 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000113 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,00000000035 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000206
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểBa nghiêng (CUB)
lattice constant
7,17 Å
Lattice Angles1.25384, 1.57725, 1.24896
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
11 GPa
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcPhi kim, Nonmetals
CAS GroupVB
IUPAC GroupVA
Glawe Number89
Mendeleev Number94
Pettifor Number90
Geochemical Class
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
604,8 kJ/mol
polarizability
25 ± 1 a₀
C6 Dispersion Coefficient
185 a₀
allotropeWhite Phosphorus, Red Phosphorus, Black Phosphorus
Neutron cross section
0,18
Neutron Mass Absorption
0,0002
Số lượng tử4S3/2
space group2 (P-1)

Đồng vị của Phốtpho

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền23
Natural Isotopes1

24P

số khối24
số nơtron9
relative atomic mass
24,036522 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

25P

số khối25
số nơtron10
relative atomic mass
25,021675 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

26P

số khối26
số nơtron11
relative atomic mass
26,01178 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
43,6 ± 0,3 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)35.1%
2p (2-proton emission)1.99%

27P

số khối27
số nơtron12
relative atomic mass
26,999292499 ± 0,000009662 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
260 ± 80 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.07%

28P

số khối28
số nơtron13
relative atomic mass
27,99232646 ± 0,000001231 Da
g-factor
0,104 ± 0,001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
270,3 ± 0,5 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,137 ± 0,014
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.0013%
β+α (β+-delayed α emission)0.00086%

29P

số khối29
số nơtron14
relative atomic mass
28,981800368 ± 0,000000385 Da
g-factor
2,4688 ± 0,0006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,102 ± 0,004 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1941
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

30P

số khối30
số nơtron15
relative atomic mass
29,97831349 ± 0,000000069 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,5 ± 0,0017 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1934
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

31P

số khối31
số nơtron16
relative atomic mass
30,97376199768 ± 0,0000000008 Da
g-factor
2,26185 ± 0,00001
natural abundance
100
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1920
parity+

32P

số khối32
số nơtron17
relative atomic mass
31,973907643 ± 0,000000042 Da
g-factor
-0,2528 ± 0,0002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,269 ± 0,007 d
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1934
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

33P

số khối33
số nơtron18
relative atomic mass
32,971725692 ± 0,00000117 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,35 ± 0,11 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

34P

số khối34
số nơtron19
relative atomic mass
33,973645886 ± 0,00000087 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,43 ± 0,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1945
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

35P

số khối35
số nơtron20
relative atomic mass
34,973314045 ± 0,000002003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
47,3 ± 0,8 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

36P

số khối36
số nơtron21
relative atomic mass
35,97825961 ± 0,000014078 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,6 ± 0,3 s
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

37P

số khối37
số nơtron22
relative atomic mass
36,979606942 ± 0,000040738 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,31 ± 0,13 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

38P

số khối38
số nơtron23
relative atomic mass
37,984303105 ± 0,000077918 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
640 ± 140 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)12%

39P

số khối39
số nơtron24
relative atomic mass
38,986285865 ± 0,000120929 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
282 ± 24 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)26%

40P

số khối40
số nơtron25
relative atomic mass
39,991262221 ± 0,000089755 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
150 ± 8 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)15.8%
2n (2-neutron emission)

41P

số khối41
số nơtron26
relative atomic mass
40,994654 ± 0,000129 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
101 ± 5 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)30%
2n (2-neutron emission)

42P

số khối42
số nơtron27
relative atomic mass
42,00117214 ± 0,000101996 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
48,5 ± 1,5 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)50%
2n (2-neutron emission)

43P

số khối43
số nơtron28
relative atomic mass
43,005411 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
35,8 ± 1,3 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1989
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)100%
2n (2-neutron emission)

44P

số khối44
số nơtron29
relative atomic mass
44,011927 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,5 ± 2,5 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

45P

số khối45
số nơtron30
relative atomic mass
45,017134 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1990
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

46P

số khối46
số nơtron31
relative atomic mass
46,02452 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1990
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

47P

số khối47
số nơtron32
relative atomic mass
47,030929 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Phosphor.JPG

lịch sử

được phát hiện bởiHennig Brand
nơi khám pháGermany
ngày khám phá1669
từ nguyên họcGreek: phosphoros, (bringer of light).
cách phát âmFOS-fer-es (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
1.050 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,06 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
1,1 %
natural abundance (thiên thạch)
0,11 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0007 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0007 %

Nuclear Screening Constants

1s0.4422
2p4.0388
2s5.175
3p10.1136
3s9.3582