Rubiđi

Rubiđi (Rb)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 37, một kim loại phản ứng bạc mềm hiếm của nhóm kim loại kiềm.
Số nguyên tử37
Nguyên tử khối85.4678
số khối85
Nhóm1
Chu kỳ5
Phân lớps
proton37 p+
nơtron48 n0
electron37 e-
Animated Mô hình Bohr of Rb (Rubiđi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
235 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
210 pm
Metallic Radius
216 pm
ionic radius
152 pm
Crystal Radius
166 pm
Bán kính van der Waals
303 pm
mật độ
1,53 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Rubiđi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230240250260270280290300310pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
0,48592 eV/particle
ionization energy
4,177128 eV/particle
ionization energy of Rb (Rubiđi)
Nhiệt bay hơi
75,8 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
2,2 kJ/mol
standard enthalpy of formation
80,9 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 8, 1
Mô hình Bohr: Rb (Rubiđi)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Rb (Rubiđi)
electron configuration[Kr] 5s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s1
Enhanced Mô hình Bohr of Rb (Rubiđi)
Orbital Diagram of Rb (Rubiđi)
trạng thái oxy hóa-1, 1
độ âm điện
0.82
Electrophilicity Index
0,7363448717297969 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
961,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
312,45 K
critical pressure
16 MPa
critical temperature
2.093,15 K
điểm ba trạng thái
312,41 K
appearance
màu sắc
Bạc
appearancegrey white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
58,2 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
31,06 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,363 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
8,3 MS/m
điện trở suất
0,00000012 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000026 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000000222 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,00000398
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
5,59 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
0,3 MPa
Mô đun khối
2,5 GPa
Modul ngang
mô đun Young
2,4 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
1.300 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại kiềm, Alkali metals
CAS GroupIA
IUPAC GroupIA
Glawe Number9
Mendeleev Number4
Pettifor Number9
Geochemical Classalkali metal
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
319,8 ± 0,3 a₀
C6 Dispersion Coefficient
4.769 a₀
allotrope
Neutron cross section
0,38
Neutron Mass Absorption
0,0003
Số lượng tử2S1/2
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Rubiđi

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền33
Natural Isotopes2
Isotopic Composition8572.17%8572.17%8727.83%8727.83%

71Rb

số khối71
số nơtron34
relative atomic mass
70,965335 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

72Rb

số khối72
số nơtron35
relative atomic mass
71,958851 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
103 ± 22 ns
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2017
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

73Rb

số khối73
số nơtron36
relative atomic mass
72,950604506 ± 0,000043794 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1996
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
p (proton emission)100%

74Rb

số khối74
số nơtron37
relative atomic mass
73,944265867 ± 0,000003249 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
64,78 ± 0,03 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

75Rb

số khối75
số nơtron38
relative atomic mass
74,9385732 ± 0,000001266 Da
g-factor
0,386 ± 0,00066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19 ± 1,2 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,81 ± 0,04
ngày khám phá1975
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

76Rb

số khối76
số nơtron39
relative atomic mass
75,935073031 ± 0,000001006 Da
g-factor
-0,372552 ± 0,000011
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,5 ± 0,6 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,41 ± 0,09
ngày khám phá1969
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+α (β+-delayed α emission)3.8%

77Rb

số khối77
số nơtron40
relative atomic mass
76,930401599 ± 0,0000014 Da
g-factor
0,43622666666667 ± 0,000013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,78 ± 0,04 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,84 ± 0,17
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

78Rb

số khối78
số nơtron41
relative atomic mass
77,928141866 ± 0,000003475 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,66 ± 0,03 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

79Rb

số khối79
số nơtron42
relative atomic mass
78,923990095 ± 0,000002085 Da
g-factor
1,34292 ± 0,00048
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22,9 ± 0,5 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,12 ± 0,04
ngày khám phá1957
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

80Rb

số khối80
số nơtron43
relative atomic mass
79,922516442 ± 0,000002 Da
g-factor
-0,0833 ± 0,0007
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
33,4 ± 0,7 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,42 ± 0,08
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

81Rb

số khối81
số nơtron44
relative atomic mass
80,9189939 ± 0,000005265 Da
g-factor
1,3727333333333 ± 0,00093333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,572 ± 0,004 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,48 ± 0,1
ngày khám phá1949
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

82Rb

số khối82
số nơtron45
relative atomic mass
81,918209023 ± 0,00000323 Da
g-factor
0,554403 ± 0,000016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,2575 ± 0,0002 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,23 ± 0,1
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

83Rb

số khối83
số nơtron46
relative atomic mass
82,915114181 ± 0,0000025 Da
g-factor
0,56984 ± 0,00032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
86,2 ± 0,1 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,24 ± 0,05
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

84Rb

số khối84
số nơtron47
relative atomic mass
83,914375223 ± 0,000002355 Da
g-factor
-0,6625 ± 0,001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,82 ± 0,07 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
-0,02 ± 0,04
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)96.1%
β (β decay)3.9%

85Rb

số khối85
số nơtron48
relative atomic mass
84,91178973604 ± 0,00000000537 Da
g-factor
0,541224 ± 0,000016
natural abundance
72,17 ± 0,02
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,276 ± 0,001
ngày khám phá1921
parity-

86Rb

số khối86
số nơtron49
relative atomic mass
85,911167443 ± 0,000000214 Da
g-factor
-0,8487 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,645 ± 0,008 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,23 ± 0,06
ngày khám phá1941
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
ϵ (electron capture)0.0052%

87Rb

số khối87
số nơtron50
relative atomic mass
86,909180529 ± 0,000000006 Da
g-factor
1,8341933333333 ± 0,000053333333333333
natural abundance
27,83 ± 0,02
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49,7 ± 0,3 Gy
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,1335 ± 0,0005
ngày khám phá1921
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

88Rb

số khối88
số nơtron51
relative atomic mass
87,91131559 ± 0,00000017 Da
g-factor
0,253755 ± 0,00001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,78 ± 0,03 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
-0,01 ± 0,11
ngày khám phá1939
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

89Rb

số khối89
số nơtron52
relative atomic mass
88,912278136 ± 0,000005825 Da
g-factor
1,5887333333333 ± 0,00046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,32 ± 0,1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,17 ± 0,03
ngày khám phá1940
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

90Rb

số khối90
số nơtron53
relative atomic mass
89,914797557 ± 0,000006926 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
158 ± 5 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

91Rb

số khối91
số nơtron54
relative atomic mass
90,916537261 ± 0,000008375 Da
g-factor
1,4540666666667 ± 0,001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
58,2 ± 0,3 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,19 ± 0,05
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

92Rb

số khối92
số nơtron55
relative atomic mass
91,919728477 ± 0,000006573 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,48 ± 0,03 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.0107%

93Rb

số khối93
số nơtron56
relative atomic mass
92,922039334 ± 0,000008406 Da
g-factor
0,56368 ± 0,00064
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,84 ± 0,02 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,21 ± 0,06
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1.39%

94Rb

số khối94
số nơtron57
relative atomic mass
93,926394819 ± 0,000002177 Da
g-factor
0,49936666666667 ± 0,0006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,702 ± 0,005 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,2 ± 0,07
ngày khám phá1961
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)10.3%

95Rb

số khối95
số nơtron58
relative atomic mass
94,929263849 ± 0,000021733 Da
g-factor
0,5332 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
377,7 ± 0,8 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,26 ± 0,09
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)8.7%

96Rb

số khối96
số nơtron59
relative atomic mass
95,934133398 ± 0,000003599 Da
g-factor
0,73275 ± 0,00085
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
201,5 ± 0,9 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,3 ± 0,09
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)13.7%
2n (2-neutron emission)

97Rb

số khối97
số nơtron60
relative atomic mass
96,937177117 ± 0,000002052 Da
g-factor
1,2266666666667 ± 0,0013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
169,1 ± 0,6 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,7
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)25.5%
2n (2-neutron emission)

98Rb

số khối98
số nơtron61
relative atomic mass
97,941632317 ± 0,000017265 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
115 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)14.3%
2n (2-neutron emission)0.054%

99Rb

số khối99
số nơtron62
relative atomic mass
98,94511919 ± 0,000004327 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
54 ± 4 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)17.3%
2n (2-neutron emission)

100Rb

số khối100
số nơtron63
relative atomic mass
99,950331532 ± 0,000014089 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
51,3 ± 1,6 ms
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)5.6%
2n (2-neutron emission)0.15%

101Rb

số khối101
số nơtron64
relative atomic mass
100,954302 ± 0,000022 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
31,8 ± 3,3 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)28%
2n (2-neutron emission)

102Rb

số khối102
số nơtron65
relative atomic mass
101,960008 ± 0,000089 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
37 ± 4 ms
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)65%
2n (2-neutron emission)

103Rb

số khối103
số nơtron66
relative atomic mass
102,964401 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26 ± 11 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

104Rb

số khối104
số nơtron67
relative atomic mass
103,970531 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
RbMetal.JPG

lịch sử

được phát hiện bởiR. Bunsen, G. Kirchoff
nơi khám pháGermany
ngày khám phá1861
từ nguyên họcLatin: rubidus (deep red); the color its salts impart to flames.
cách phát âmroo-BID-i-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,12 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00046 %
natural abundance (thiên thạch)
0,00032 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000003 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000001 %

Nuclear Screening Constants

1s0.7922
2p3.9612
2s9.8432
3d15.3208
3p15.6967
3s15.1573
4p26.1192
4s24.612
5s32.0155