Antimon

Antimon (Sb)

nguyên tố hóa học có kí hiệu Sb, số nguyên tử 51
Số nguyên tử51
Nguyên tử khối121.76
số khối121
Nhóm15
Chu kỳ5
Phân lớpp
Prô ton51 p+
Nơ tron70 n0
Electrons51 e-
Antimony-2.jpg Animated Mô hình Bohr of Sb (Antimon) Enhanced Mô hình Bohr of Sb (Antimon) Mô hình Bohr: Sb (Antimon) Orbital Diagram of Sb (Antimon)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
145 pm
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
140 pm
Metallic Radius
139 pm
ionic radius
76 pm
Crystal Radius
90 pm
Bán kính van der Waals
206 pm
mật độ
6,68 g/cm³
năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
8,608389 eV/particle
Nhiệt bay hơi
195,2 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
20,08 kJ/mol
standard enthalpy of formation
264,4 kJ/mol
Electrons
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 5
Electron hóa trị5
Cấu hình electron[Kr] 4d10 5s2 5p3
trạng thái oxy hóa-3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5
độ âm điện
2.05
Electrophilicity
1,540637934707554 eV/particle
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
1.860,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
903,778 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
Visual
màu sắc
Bạc
appearancesilvery lustrous gray
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
24,43 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,000011 1/K
molar heat capacity
25,23 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,207 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
2,5 MS/m
điện trở suất
0,0000004 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000109 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000001327 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,000073
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thểBa phương (RHL)
lattice constant
4,51 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
3 MPa
Mô đun khối
42 GPa
Modul ngang
20 GPa
mô đun Young
55 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
3.420 m/s
phân loại
Danh mụcÁ kim, Metalloids
CAS GroupVB
IUPAC GroupVA
Glawe Number91
Mendeleev Number96
Pettifor Number88
Geochemical Classsemi-volatile
Goldschmidt classificationchalcophile
other
Gas Basicity
Dipole Polarizability
43 ± 2 a₀
C6 Dispersion Coefficient
492 a₀
AllotropesWhite Antimony, Yellow Antimony, Black Antimony
Neutron cross section
5,4
Neutron Mass Absorption
0,0016
Số lượng tử4S3/2
space group166 (R_3m)

Đồng vị của Antimon

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền39
Radioactive Isotopes37

102Sb

natural abundance
relative atomic mass
101,945142 ± 0,000429 Da
số khối102
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity

102Sb Decay Modes
decay modeintensity
p (proton emission)%

103Sb

natural abundance
relative atomic mass
102,939162 ± 0,000322 Da
số khối103
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

103Sb Decay Modes
decay modeintensity
p (proton emission)%

104Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
103,936344 ± 0,000109 Da
số khối104
g-factor
chu kỳ bán rã
470 ± 130 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity

104Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
β+ p (β+-delayed proton emission)7%
p (proton emission)7%
α (α emission)%

105Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
104,931276547 ± 0,000023431 Da
số khối105
g-factor
chu kỳ bán rã
1,12 ± 0,16 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

105Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
p (proton emission)0.1%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

106Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
105,928637979 ± 0,000008 Da
số khối106
g-factor
chu kỳ bán rã
600 ± 200 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity+

106Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

107Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
106,924150621 ± 0,000004452 Da
số khối107
g-factor
chu kỳ bán rã
4 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

107Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

108Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
107,922226731 ± 0,0000059 Da
số khối108
g-factor
chu kỳ bán rã
7,4 ± 0,3 s
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity+

108Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

109Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
108,918141203 ± 0,000005652 Da
số khối109
g-factor
chu kỳ bán rã
17,2 ± 0,5 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity+

109Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

110Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
109,916854283 ± 0,0000064 Da
số khối110
g-factor
chu kỳ bán rã
23,6 ± 0,3 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

110Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

111Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
110,913218187 ± 0,0000095 Da
số khối111
g-factor
chu kỳ bán rã
75 ± 1 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

111Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

112Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
111,912399903 ± 0,00001914 Da
số khối112
g-factor
chu kỳ bán rã
53,5 ± 0,6 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1959
parity+

112Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

113Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
112,909374664 ± 0,000018457 Da
số khối113
g-factor
chu kỳ bán rã
6,67 ± 0,07 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1958
parity+

113Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

114Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
113,909289155 ± 0,000021226 Da
số khối114
g-factor
0,57333333333333 ± 0,026666666666667
chu kỳ bán rã
3,49 ± 0,03 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1959
parity+

114Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

115Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
114,906598 ± 0,000017203 Da
số khối115
g-factor
1,384 ± 0,004
chu kỳ bán rã
32,1 ± 0,3 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1958
parity+

115Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

116Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
115,906792732 ± 0,000005533 Da
số khối116
g-factor
0,905 ± 0,003
chu kỳ bán rã
15,8 ± 0,8 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1949
parity+

116Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

117Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
116,904841519 ± 0,000009057 Da
số khối117
g-factor
1,372 ± 0,024
chu kỳ bán rã
2,97 ± 0,02 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,2 ± 1,2
ngày khám phá1947
parity+

117Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

118Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
117,905532194 ± 0,000003237 Da
số khối118
g-factor
2,46 ± 0,07
chu kỳ bán rã
3,6 ± 0,1 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity+

118Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

119Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
118,903944062 ± 0,000007512 Da
số khối119
g-factor
1,38 ± 0,004
chu kỳ bán rã
38,19 ± 0,22 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity+

119Sb Decay Modes
decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

120Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
119,905080308 ± 0,000007728 Da
số khối120
g-factor
2,3 ± 0,2
chu kỳ bán rã
15,89 ± 0,04 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity+

120Sb Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

121Sb

natural abundance
57,21 ± 0,05
relative atomic mass
120,903811353 ± 0,00000269 Da
số khối121
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,543 ± 0,011
ngày khám phá1922
parity+

122Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
121,905169335 ± 0,000002687 Da
số khối122
g-factor
-0,95 ± 0,01
chu kỳ bán rã
2,7238 ± 0,0002 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
1,28 ± 0,08
ngày khám phá1939
parity-

122Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)97.59%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)2.41%

123Sb

natural abundance
42,79 ± 0,05
relative atomic mass
122,904215292 ± 0,000001456 Da
số khối123
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,692 ± 0,014
ngày khám phá1922
parity+

124Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
123,905937065 ± 0,000001457 Da
số khối124
g-factor
0,4 ± 0,0066666666666667
chu kỳ bán rã
60,2 ± 0,03 d
Spin3
nuclear quadrupole moment
2,8 ± 0,2
ngày khám phá1939
parity-

124Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

125Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
124,905254264 ± 0,0000027 Da
số khối125
g-factor
0,75142857142857 ± 0,011428571428571
chu kỳ bán rã
2,7576 ± 0,0011 y
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1951
parity+

125Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

126Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
125,907253158 ± 0,000034189 Da
số khối126
g-factor
0,16 ± 0,00875
chu kỳ bán rã
12,35 ± 0,06 d
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1956
parity-

126Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

127Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
126,906925557 ± 0,000005457 Da
số khối127
g-factor
0,77142857142857 ± 0,011428571428571
chu kỳ bán rã
3,85 ± 0,05 d
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1939
parity+

127Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

128Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
127,909146121 ± 0,000020169 Da
số khối128
g-factor
0,1625 ± 0,025
chu kỳ bán rã
9,05 ± 0,04 h
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1956
parity-

128Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

129Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
128,909146623 ± 0,000022786 Da
số khối129
g-factor
0,79714285714286 ± 0,011428571428571
chu kỳ bán rã
4,366 ± 0,026 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1939
parity+

129Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

130Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
129,911662686 ± 0,000015257 Da
số khối130
g-factor
chu kỳ bán rã
39,5 ± 0,8 m
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1962
parity-

130Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

131Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
130,911989339 ± 0,000002236 Da
số khối131
g-factor
0,82571428571429 ± 0,011428571428571
chu kỳ bán rã
23,03 ± 0,04 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1956
parity+

131Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

132Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
131,914508013 ± 0,000002648 Da
số khối132
g-factor
chu kỳ bán rã
2,79 ± 0,07 m
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1956
parity

132Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

133Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
132,915272128 ± 0,000003357 Da
số khối133
g-factor
0,85714285714286 ± 0,011428571428571
chu kỳ bán rã
2,34 ± 0,05 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1966
parity+

133Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

134Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
133,920537334 ± 0,0000033 Da
số khối134
g-factor
0
chu kỳ bán rã
674 ± 4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity-

134Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%

135Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
134,925184354 ± 0,000002834 Da
số khối135
g-factor
chu kỳ bán rã
1,668 ± 0,009 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1964
parity+

135Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)19.1%

136Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
135,930749009 ± 0,000006258 Da
số khối136
g-factor
chu kỳ bán rã
923 ± 14 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity-

136Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)24.7%
2n (2-neutron emission)0.14%

137Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
136,935522519 ± 0,000056 Da
số khối137
g-factor
chu kỳ bán rã
497 ± 21 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

137Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)49%
2n (2-neutron emission)%

138Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
137,941331 ± 0,000322 Da
số khối138
g-factor
chu kỳ bán rã
333 ± 7 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

138Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)72%
2n (2-neutron emission)%

139Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
138,946269 ± 0,000429 Da
số khối139
g-factor
chu kỳ bán rã
182 ± 9 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

139Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)90%
2n (2-neutron emission)%

140Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
139,952345 ± 0,000644 Da
số khối140
g-factor
chu kỳ bán rã
170 ± 6 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

140Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)23%
2n (2-neutron emission)7.6%

141Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
140,957552 ± 0,000537 Da
số khối141
g-factor
chu kỳ bán rã
103 ± 29 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity+

141Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

142Sb

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
141,963918 ± 0,000322 Da
số khối142
g-factor
chu kỳ bán rã
80 ± 50 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity

142Sb Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcGreek: anti and monos (not alone); symbol from mineral stibnite.
cách phát âmAN-teh-MOH-ni (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,2 mg/kg
Abundance in Oceans
0,00024 mg/L
Abundance in Human Body
Abundance in Meteor
0,000012 %
Abundance in Sun
0,0000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000004 %

Nuclear Screening Constants

1s1.0256
2p4.1274
2s13.4046
3d14.2002
3p17.8161
3s17.7909
4d32.0256
4p28.8188
4s27.4564
5p41.0055
5s39.389