Cacbon

Cacbon (C)

Nguyên tố hóa học có ký hiệu là C và số nguyên tử bằng 6, nguyên tử khối bằng 12.
Số nguyên tử6
Nguyên tử khối12.011
số khối12
Nhóm14
Chu kỳ2
Phân lớpp
Prô ton6 p+
Nơ tron6 n0
Electrons6 e-
Coal anthracite.jpg Electron shell 006 Carbon.svg Animated Mô hình Bohr of C (Cacbon) Enhanced Mô hình Bohr of C (Cacbon) Mô hình Bohr: C (Cacbon) Orbital Diagram of C (Cacbon)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
70 pm
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
75 pm
Metallic Radius
ionic radius
-8 pm
Crystal Radius
6 pm
Bán kính van der Waals
170 pm
mật độ
2,2 g/cm³
năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
1,262119 eV/particle
ionization energy
11,260296 eV/particle
Nhiệt bay hơi
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
716,87 kJ/mol
Electrons
Vỏ điện tử2, 4
Electron hóa trị4
Cấu hình electron[He] 2s2 2p2
trạng thái oxy hóa-4, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
2.55
Electrophilicity
1,960493365843406 eV/particle
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
4.098,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
4.762,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
4.762,15 K
10.300 kPa
Visual
màu sắc
Đen
appearance
chiết suất
2,417
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
1,59 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000071 1/K
molar heat capacity
8,517 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,709 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
0,1 MS/m
điện trở suất
0,00001 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000062 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,0000000000745 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,000014
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (DIA)
lattice constant
3,57 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
0,5 MPa
Mô đun khối
33 GPa
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
18.350 m/s
phân loại
Danh mụcPhi kim, Nonmetals
CAS GroupIVB
IUPAC GroupIVA
Glawe Number87
Mendeleev Number87
Pettifor Number95
Geochemical Classsemi-volatile
Goldschmidt classificationatmophile
other
Gas Basicity
Dipole Polarizability
11,3 ± 0,2 a₀
C6 Dispersion Coefficient
46,6 a₀
AllotropesGraphite, Diamond, Amorphous Carbon, Lonsdaleite, Fullerene, Carbon Nanotube, Graphene
Neutron cross section
0,0035
Neutron Mass Absorption
0,000015
Số lượng tử3P0
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Cacbon

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền14
Radioactive Isotopes12

8C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
8,037643039 ± 0,000019584 Da
số khối8
g-factor
0
chu kỳ bán rã
3,5 ± 1,4 zs
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

8C Decay Modes
decay modeintensity
2p (2-proton emission)100%

9C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
9,031037202 ± 0,000002293 Da
số khối9
g-factor
0,9276 ± 0,00033333333333333
chu kỳ bán rã
126,5 ± 0,9 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1964
parity-

9C Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)7.5%
β+α (β+-delayed α emission)38.4%

10C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
10,016853217 ± 0,000000075 Da
số khối10
g-factor
0
chu kỳ bán rã
19,3011 ± 0,0015 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity+

10C Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

11C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
11,011432597 ± 0,000000064 Da
số khối11
g-factor
-0,64266666666667 ± 0,00066666666666667
chu kỳ bán rã
20,3402 ± 0,0053 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,0333 ± 0,0002
ngày khám phá1934
parity-

11C Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

12C

natural abundance
98,94 ± 0,06
relative atomic mass
12 Da
số khối12
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1919
parity+

13C

natural abundance
1,06 ± 0,06
relative atomic mass
13,00335483534 ± 0,00000000025 Da
số khối13
g-factor
1,404738 ± 0,000008
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1929
parity-

14C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
14,00324198862 ± 0,00000000403 Da
số khối14
g-factor
0
chu kỳ bán rã
5,7 ± 0,03 ky
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity+

14C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

15C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
15,010599256 ± 0,000000858 Da
số khối15
g-factor
3,44 ± 0,018
chu kỳ bán rã
2,449 ± 0,005 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

15C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

16C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
16,014701255 ± 0,00000384 Da
số khối16
g-factor
0
chu kỳ bán rã
750 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

16C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)99%

17C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
17,02257865 ± 0,000018641 Da
số khối17
g-factor
0,50533333333333 ± 0,0026666666666667
chu kỳ bán rã
193 ± 6 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1968
parity+

17C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)28.4%
2n (2-neutron emission)%

18C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
18,02675193 ± 0,000032206 Da
số khối18
g-factor
0
chu kỳ bán rã
92 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity+

18C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)31.5%
2n (2-neutron emission)%

19C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
19,034797594 ± 0,000105625 Da
số khối19
g-factor
chu kỳ bán rã
46,2 ± 2,3 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

19C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)47%
2n (2-neutron emission)7%

20C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
20,040261732 ± 0,000247585 Da
số khối20
g-factor
0
chu kỳ bán rã
16 ± 3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

20C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)70%
2n (2-neutron emission)18.6%

21C

natural abundance
relative atomic mass
21,049 ± 0,00064 Da
số khối21
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

21C Decay Modes
decay modeintensity
n (neutron emission)%

22C

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
22,05755399 ± 0,000248515 Da
số khối22
g-factor
0
chu kỳ bán rã
6,2 ± 1,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1986
parity+

22C Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)61%
2n (2-neutron emission)37%

23C

natural abundance
relative atomic mass
23,06889 ± 0,00107 Da
số khối23
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

23C Decay Modes
decay modeintensity
n (neutron emission)%

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcLatin: carbo, (charcoal).
cách phát âmKAR-ben (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
200 mg/kg
Abundance in Oceans
28 mg/L
Abundance in Human Body
23 %
Abundance in Meteor
1,5 %
Abundance in Sun
0,3 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,5 %

Nuclear Screening Constants

1s0.3273
2p2.8642
2s2.7834