Coban

Coban (Co)

chemical element with symbol Co and atomic number 27
Số nguyên tử27
Nguyên tử khối58.933194
số khối59
Nhóm9
Chu kỳ4
Phân lớpd
proton27 p+
nơtron32 n0
electron27 e-
Animated Mô hình Bohr of Co (Coban)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
135 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
111 pm
Metallic Radius
116 pm
ionic radius
58 pm
Crystal Radius
72 pm
Bán kính van der Waals
200 pm
mật độ
8,86 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Coban020406080100120140160180200pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
742,7 kJ/mol
Ái lực điện tử
0,66225646 eV/particle
ionization energy
7,88101 eV/particle
ionization energy of Co (Coban)
Nhiệt bay hơi
389,1 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
15,48 kJ/mol
standard enthalpy of formation
426,7 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 15, 2
Mô hình Bohr: Co (Coban)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Co (Coban)
electron configuration[Ar] 3d7 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d7 4s2
Enhanced Mô hình Bohr of Co (Coban)
Orbital Diagram of Co (Coban)
trạng thái oxy hóa-3, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5
độ âm điện
1.88
Electrophilicity Index
1,2638504937543713 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.200,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.768,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancehard lustrous gray metal
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,000013 1/K
molar heat capacity
24,81 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,421 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
17 MS/m
điện trở suất
0,00000006000000000002 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeferromagnetic
Độ cảm từ (Mass)
Độ cảm từ (Molar)
Độ cảm từ (Volume)
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
1.394 K
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
2,51 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
5 MPa
Mô đun khối
180 GPa
Modul ngang
75 GPa
mô đun Young
209 GPa
Hệ số Poisson
0,31
tốc độ âm thanh
4.720 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number70
Mendeleev Number63
Pettifor Number64
Geochemical Classfirst series transition metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
719,8 kJ/mol
polarizability
55 ± 4 a₀
C6 Dispersion Coefficient
408 a₀
allotrope
Neutron cross section
37,2
Neutron Mass Absorption
0,021
Số lượng tử4F9/2
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Coban

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền31
Natural Isotopes1

47Co

số khối47
số nơtron20
relative atomic mass
47,011401 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

48Co

số khối48
số nơtron21
relative atomic mass
48,001857 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

49Co

số khối49
số nơtron22
relative atomic mass
48,989501 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

50Co

số khối50
số nơtron23
relative atomic mass
49,981117 ± 0,000135 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
38,8 ± 0,2 ms
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)70.5%
2p (2-proton emission)

51Co

số khối51
số nơtron24
relative atomic mass
50,970647 ± 0,000052 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
68,8 ± 1,9 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)3.8%

52Co

số khối52
số nơtron25
relative atomic mass
51,963130224 ± 0,000005669 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
111,7 ± 2,1 ms
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

53Co

số khối53
số nơtron26
relative atomic mass
52,954203278 ± 0,000001854 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
244,6 ± 2,8 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

54Co

số khối54
số nơtron27
relative atomic mass
53,948459075 ± 0,00000038 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
193,27 ± 0,06 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

55Co

số khối55
số nơtron28
relative atomic mass
54,941996416 ± 0,000000434 Da
g-factor
1,3777142857143 ± 0,00085714285714286
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,53 ± 0,03 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

56Co

số khối56
số nơtron29
relative atomic mass
55,939838032 ± 0,00000051 Da
g-factor
0,9625 ± 0,0025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
77,236 ± 0,026 d
Spin4
nuclear quadrupole moment
0,25 ± 0,09
ngày khám phá1941
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

57Co

số khối57
số nơtron30
relative atomic mass
56,936289819 ± 0,000000553 Da
g-factor
1,3485714285714 ± 0,0028571428571429
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
271,811 ± 0,032 d
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,54 ± 0,1
ngày khám phá1941
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

58Co

số khối58
số nơtron31
relative atomic mass
57,935751292 ± 0,000001237 Da
g-factor
2,022 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
70,844 ± 0,02 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,23 ± 0,03
ngày khám phá1941
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)14.79%
ϵ (electron capture)85.21%

59Co

số khối59
số nơtron32
relative atomic mass
58,933193524 ± 0,000000426 Da
g-factor
natural abundance
100
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,42 ± 0,03
ngày khám phá1923
parity-

60Co

số khối60
số nơtron33
relative atomic mass
59,933815536 ± 0,000000433 Da
g-factor
0,7598 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,2714 ± 0,0006 y
Spin5
nuclear quadrupole moment
0,46 ± 0,06
ngày khám phá1941
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

61Co

số khối61
số nơtron34
relative atomic mass
60,932476031 ± 0,000000901 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,649 ± 0,005 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

62Co

số khối62
số nơtron35
relative atomic mass
61,934058198 ± 0,00001994 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,54 ± 0,1 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1949
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

63Co

số khối63
số nơtron36
relative atomic mass
62,93359963 ± 0,000019941 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,9 ± 0,4 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

64Co

số khối64
số nơtron37
relative atomic mass
63,935810176 ± 0,000021476 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
300 ± 30 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

65Co

số khối65
số nơtron38
relative atomic mass
64,936462071 ± 0,000002235 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,16 ± 0,03 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

66Co

số khối66
số nơtron39
relative atomic mass
65,939442943 ± 0,000015 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
194 ± 17 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

67Co

số khối67
số nơtron40
relative atomic mass
66,940609625 ± 0,000006917 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
329 ± 28 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

68Co

số khối68
số nơtron41
relative atomic mass
67,944559401 ± 0,000004142 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
200 ± 20 ms
Spin7
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

69Co

số khối69
số nơtron42
relative atomic mass
68,945909 ± 0,000092 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
180 ± 20 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

70Co

số khối70
số nơtron43
relative atomic mass
69,9500534 ± 0,0000118 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
508 ± 7 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

71Co

số khối71
số nơtron44
relative atomic mass
70,952366923 ± 0,00049923 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
80 ± 3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)3%

72Co

số khối72
số nơtron45
relative atomic mass
71,956736 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
51,5 ± 0,3 ms
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)4%
2n (2-neutron emission)

73Co

số khối73
số nơtron46
relative atomic mass
72,959238 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
42 ± 0,8 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)6%
2n (2-neutron emission)

74Co

số khối74
số nơtron47
relative atomic mass
73,963993 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
31,3 ± 1,3 ms
Spin7
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)18%
2n (2-neutron emission)

75Co

số khối75
số nơtron48
relative atomic mass
74,967192 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,5 ± 1,2 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)16%
2n (2-neutron emission)

76Co

số khối76
số nơtron49
relative atomic mass
75,972453 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23 ± 6 ms
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

77Co

số khối77
số nơtron50
relative atomic mass
76,976479 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15 ± 6 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2014
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
3n (3-neutron emission)

78Co

số khối78
số nơtron51
relative atomic mass
77,983553 ± 0,000751 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2017
parity

decay modeintensity
β (β decay)
Kobalt electrolytic and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiGeorge Brandt
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1739
từ nguyên họcGerman: kobold (goblin).
cách phát âmKO-bolt (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,00002 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,000002 %
natural abundance (thiên thạch)
0,059 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0004 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0003 %

Nuclear Screening Constants

1s0.6332
2p3.9076
2s7.595
3d15.1446
3p13.5654
3s12.6777
4s21.4236