Xezi, Xêzi

Xezi, Xêzi (Cs)

Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn có ký hiệu Cs và số nguyên tử bằng 55
Số nguyên tử55
Nguyên tử khối132.90545196
số khối133
Nhóm1
Chu kỳ6
Phân lớps
proton55 p+
nơtron78 n0
electron55 e-
Animated Mô hình Bohr of Cs (Xezi, Xêzi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
260 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
232 pm
Metallic Radius
235 pm
ionic radius
167 pm
Crystal Radius
181 pm
Bán kính van der Waals
343 pm
mật độ
1,873 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Xezi, Xêzi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230240250260270280290300310320330340350pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
0,471626 eV/particle
ionization energy
3,893905548 eV/particle
ionization energy of Cs (Xezi, Xêzi)
Nhiệt bay hơi
68,3 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
2,09 kJ/mol
standard enthalpy of formation
76,5 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 8, 1
Mô hình Bohr: Cs (Xezi, Xêzi)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Cs (Xezi, Xêzi)
electron configuration[Xe] 6s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 6s1
Enhanced Mô hình Bohr of Cs (Xezi, Xêzi)
Orbital Diagram of Cs (Xezi, Xêzi)
trạng thái oxy hóa-1, 1
độ âm điện
0.79
Electrophilicity Index
0,696095447101947 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
944,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
301,65 K
critical pressure
9,4 MPa
critical temperature
1.938,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery gold
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
35,9 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
32,21 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,242 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
5 MS/m
điện trở suất
0,0000002 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000028 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000000372 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,00000526
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
6,05 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
0,2 MPa
Mô đun khối
1,6 GPa
Modul ngang
mô đun Young
1,7 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcKim loại kiềm, Alkali metals
CAS GroupIA
IUPAC GroupIA
Glawe Number8
Mendeleev Number5
Pettifor Number8
Geochemical Classalkali metal
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
400,9 ± 0,7 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
29
Neutron Mass Absorption
0,0077
Số lượng tử2S1/2
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Xêzi

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền41
Natural Isotopes1

111Cs

số khối111
số nơtron56
relative atomic mass
110,953945 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

112Cs

số khối112
số nơtron57
relative atomic mass
111,950172 ± 0,000124 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
490 ± 30 us
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)100%
α (α emission)0.26%

113Cs

số khối113
số nơtron58
relative atomic mass
112,944428484 ± 0,000009207 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
16,94 ± 0,09 us
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1984
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)100%

114Cs

số khối114
số nơtron59
relative atomic mass
113,941292244 ± 0,000091323 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
570 ± 20 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.018%
β+ p (β+-delayed proton emission)8.7%
β+α (β+-delayed α emission)0.19%

115Cs

số khối115
số nơtron60
relative atomic mass
114,93591 ± 0,00011 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,4 ± 0,8 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.07%

116Cs

số khối116
số nơtron61
relative atomic mass
115,933395 ± 0,000108 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
700 ± 40 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1975
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.28%
β+α (β+-delayed α emission)0.049%

117Cs

số khối117
số nơtron62
relative atomic mass
116,928616723 ± 0,000067 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,4 ± 0,6 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

118Cs

số khối118
số nơtron63
relative atomic mass
117,926559517 ± 0,00001369 Da
g-factor
1,935 ± 0,0025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14 ± 2 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
1,31 ± 0,17
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.021%
β+α (β+-delayed α emission)0.0012%

119Cs

số khối119
số nơtron64
relative atomic mass
118,922377327 ± 0,000014965 Da
g-factor
1,2111111111111 ± 0,0066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
43 ± 0,2 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
2,65 ± 0,17
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+α (β+-delayed α emission)2%

120Cs

số khối120
số nơtron65
relative atomic mass
119,920677277 ± 0,000010702 Da
g-factor
1,93 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60,4 ± 0,6 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
1,36 ± 0,07
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+α (β+-delayed α emission)2%
β+ p (β+-delayed proton emission)7%

121Cs

số khối121
số nơtron66
relative atomic mass
120,917227235 ± 0,00001534 Da
g-factor
0,51266666666667 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
155 ± 4 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,79 ± 0,04
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

122Cs

số khối122
số nơtron67
relative atomic mass
121,916108144 ± 0,000036164 Da
g-factor
0,133 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,18 ± 0,19 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,179 ± 0,01
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+α (β+-delayed α emission)2%

123Cs

số khối123
số nơtron68
relative atomic mass
122,91299606 ± 0,000013 Da
g-factor
2,75 ± 0,014
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,88 ± 0,03 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

124Cs

số khối124
số nơtron69
relative atomic mass
123,912247366 ± 0,000009823 Da
g-factor
0,672 ± 0,003
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,9 ± 0,4 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,69 ± 0,04
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

125Cs

số khối125
số nơtron70
relative atomic mass
124,909725953 ± 0,000008304 Da
g-factor
2,814 ± 0,014
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
44,35 ± 0,29 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

126Cs

số khối126
số nơtron71
relative atomic mass
125,909445821 ± 0,00001112 Da
g-factor
0,776 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,64 ± 0,02 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,64 ± 0,03
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

127Cs

số khối127
số nơtron72
relative atomic mass
126,907417527 ± 0,000005987 Da
g-factor
2,914 ± 0,014
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,25 ± 0,1 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

128Cs

số khối128
số nơtron73
relative atomic mass
127,907748452 ± 0,000005771 Da
g-factor
0,972 ± 0,005
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,64 ± 0,014 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,54 ± 0,03
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

129Cs

số khối129
số nơtron74
relative atomic mass
128,90606591 ± 0,000004888 Da
g-factor
2,978 ± 0,016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,06 ± 0,06 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

130Cs

số khối130
số nơtron75
relative atomic mass
129,906709281 ± 0,000008971 Da
g-factor
1,458 ± 0,007
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29,21 ± 0,04 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,056 ± 0,006
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.4%
β (β decay)1.6%

131Cs

số khối131
số nơtron76
relative atomic mass
130,905468457 ± 0,00000019 Da
g-factor
1,4144 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,689 ± 0,016 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,59 ± 0,02
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

132Cs

số khối132
số nơtron77
relative atomic mass
131,90643774 ± 0,000001112 Da
g-factor
1,1095 ± 0,0035
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,48 ± 0,006 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,48 ± 0,02
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.13%
β (β decay)1.87%

133Cs

số khối133
số nơtron78
relative atomic mass
132,905451958 ± 0,000000008 Da
g-factor
0,73651428571429 ± 0,0004
natural abundance
100
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,00343 ± 0,0001
ngày khám phá1921
parity+

134Cs

số khối134
số nơtron79
relative atomic mass
133,906718501 ± 0,000000017 Da
g-factor
0,747325 ± 0,00035
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,065 ± 0,0004 y
Spin4
nuclear quadrupole moment
0,37 ± 0,02
ngày khám phá1940
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
ϵ (electron capture)0.0003%

135Cs

số khối135
số nơtron80
relative atomic mass
134,905976907 ± 0,00000039 Da
g-factor
0,77951428571429 ± 0,00037142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,33 ± 0,19 My
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,048 ± 0,003
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

136Cs

số khối136
số nơtron81
relative atomic mass
135,907311431 ± 0,00000201 Da
g-factor
0,741 ± 0,003
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,01 ± 0,05 d
Spin5
nuclear quadrupole moment
0,213 ± 0,015
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

137Cs

số khối137
số nơtron82
relative atomic mass
136,907089296 ± 0,000000324 Da
g-factor
0,81068571428571 ± 0,0004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,04 ± 0,04 y
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,048 ± 0,002
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

138Cs

số khối138
số nơtron83
relative atomic mass
137,911017119 ± 0,000009831 Da
g-factor
0,233 ± 0,0013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
33,5 ± 0,2 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,112 ± 0,017
ngày khám phá1943
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

139Cs

số khối139
số nơtron84
relative atomic mass
138,913363822 ± 0,000003364 Da
g-factor
0,768 ± 0,0011428571428571
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,27 ± 0,05 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,063 ± 0,014
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

140Cs

số khối140
số nơtron85
relative atomic mass
139,917283707 ± 0,000008801 Da
g-factor
0,134 ± 0,001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
63,7 ± 0,3 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,094 ± 0,015
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

141Cs

số khối141
số nơtron86
relative atomic mass
140,920045279 ± 0,000009871 Da
g-factor
0,69457142857143 ± 0,0028571428571429
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
24,84 ± 0,16 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,42 ± 0,07
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.0342%

142Cs

số khối142
số nơtron87
relative atomic mass
141,924299514 ± 0,000007586 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,687 ± 0,01 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1962
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.089%

143Cs

số khối143
số nơtron88
relative atomic mass
142,927347346 ± 0,00000813 Da
g-factor
0,57933333333333 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,802 ± 0,008 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,44 ± 0,03
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1.62%

144Cs

số khối144
số nơtron89
relative atomic mass
143,932075402 ± 0,000021612 Da
g-factor
-0,545 ± 0,003
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
994 ± 6 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,29 ± 0,02
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.98%

145Cs

số khối145
số nơtron90
relative atomic mass
144,935528927 ± 0,000009733 Da
g-factor
0,522 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
582 ± 4 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,58 ± 0,06
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)12.8%

146Cs

số khối146
số nơtron91
relative atomic mass
145,940621867 ± 0,000003106 Da
g-factor
-0,514 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
321,6 ± 0,9 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,21 ± 0,03
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)14.2%
2n (2-neutron emission)

147Cs

số khối147
số nơtron92
relative atomic mass
146,944261512 ± 0,000009 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
230,5 ± 0,9 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)28.5%

148Cs

số khối148
số nơtron93
relative atomic mass
147,949639026 ± 0,000014 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
151,8 ± 1 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)28.7%
2n (2-neutron emission)

149Cs

số khối149
số nơtron94
relative atomic mass
148,953516 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
112,3 ± 2,5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)25%
2n (2-neutron emission)

150Cs

số khối150
số nơtron95
relative atomic mass
149,959023 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
81 ± 2,6 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)44%
2n (2-neutron emission)

151Cs

số khối151
số nơtron96
relative atomic mass
150,963199 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
59 ± 19 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

152Cs

số khối152
số nơtron97
relative atomic mass
151,968728 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Cesium

lịch sử

được phát hiện bởiGustov Kirchoff, Robert Bunsen
nơi khám pháGermany
ngày khám phá1860
từ nguyên họcLatin: coesius (sky blue); for the blue lines of its spectrum.
cách phát âmSEE-zi-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,0003 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,000002 %
natural abundance (thiên thạch)
0,000014 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000008 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000008 %

Nuclear Screening Constants

1s1.0957
2p4.1804
2s14.4884
3d14.0194
3p18.4222
3s18.6226
4d32.1616
4p29.1424
4s27.9576
5p41.349
5s39.5555
6s48.637