Fecmi

Fecmi (Fm)

chemical element with the atomic number of 100
Số nguyên tử100
Nguyên tử khối257
số khối241
Nhóm
Chu kỳ7
Phân lớpf
Prô ton100 p+
Nơ tron141 n0
Electrons100 e-
Fermium-Ytterbium Alloy.jpg Electron shell 100 Fermium.svg Animated Mô hình Bohr of Fm (Fecmi) Enhanced Mô hình Bohr of Fm (Fecmi) Mô hình Bohr: Fm (Fecmi) Orbital Diagram of Fm (Fecmi)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
167 pm
Metallic Radius
ionic radius
110,5 pm
Crystal Radius
124,5 pm
Bán kính van der Waals
245 pm
mật độ
9,7 g/cm³
năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
Nhiệt bay hơi
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
Electrons
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 30, 8, 2
Electron hóa trị3
Cấu hình electron[Rn] 5f12 7s2
trạng thái oxy hóa2, 3
độ âm điện
Electrophilicity
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
Nhiệt độ nóng chảy
1.800,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
Visual
màu sắc
Không màu
appearance
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
type
dẫn điện
điện trở suất
Siêu dẫn
từ học
type
Độ cảm từ (Mass)
Độ cảm từ (Molar)
Độ cảm từ (Volume)
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thể ()
lattice constant
Lattice Angles
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcNhóm Actini, Actinides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number44
Mendeleev Number36
Pettifor Number37
Geochemical Class
Goldschmidt classificationsynthetic
other
Gas Basicity
Dipole Polarizability
113 ± 20 a₀
C6 Dispersion Coefficient
Allotropes
Neutron cross section
5.800
Neutron Mass Absorption
Số lượng tử3H6
space group ()

Đồng vị của Fermi

Các đồng vị bền0
Các đồng vị không bền20
Radioactive Isotopes20

241Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
241,074311 ± 0,000322 Da
số khối241
g-factor
chu kỳ bán rã
730 ± 60 us
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity+

241Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)%
α (α emission)14%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)12%

242Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
242,07343 ± 0,00043 Da
số khối242
g-factor
0
chu kỳ bán rã
800 ± 200 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1975
parity+

242Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)100%
α (α emission)%

243Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
243,074414 ± 0,00014 Da
số khối243
g-factor
chu kỳ bán rã
231 ± 9 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity-

243Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)91%
SF (spontaneous fission)9%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%

244Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
244,074036 ± 0,000216 Da
số khối244
g-factor
0
chu kỳ bán rã
3,12 ± 0,08 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

244Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)97%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)2%
α (α emission)1%

245Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
245,075354 ± 0,00021 Da
số khối245
g-factor
chu kỳ bán rã
4,2 ± 1,3 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

245Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)7%
SF (spontaneous fission)0.3%

246Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
246,075353334 ± 0,000014675 Da
số khối246
g-factor
0
chu kỳ bán rã
1,54 ± 0,04 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity+

246Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)93.2%
SF (spontaneous fission)6.8%
ϵ (electron capture)1.3%

247Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
247,076944 ± 0,000194 Da
số khối247
g-factor
chu kỳ bán rã
31 ± 1 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity+

247Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)64%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%

248Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
248,077185451 ± 0,000009122 Da
số khối248
g-factor
0
chu kỳ bán rã
34,5 ± 1,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity+

248Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
SF (spontaneous fission)0.1%

249Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
249,078926042 ± 0,000006668 Da
số khối249
g-factor
chu kỳ bán rã
1,6 ± 0,1 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity+

249Fm Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
α (α emission)33%

250Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
250,079519765 ± 0,000008468 Da
số khối250
g-factor
0
chu kỳ bán rã
31 ± 1,1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

250Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%
SF (spontaneous fission)0.0069%
ϵ (electron capture)%

251Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
251,08154513 ± 0,000015342 Da
số khối251
g-factor
chu kỳ bán rã
5,3 ± 0,08 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1957
parity-

251Fm Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.2%
α (α emission)1.8%

252Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
252,082466019 ± 0,000005604 Da
số khối252
g-factor
0
chu kỳ bán rã
25,39 ± 0,04 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1956
parity+

252Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%
SF (spontaneous fission)0.0023%
+ (double β+ decay)%

253Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
253,085180945 ± 0,000001662 Da
số khối253
g-factor
chu kỳ bán rã
3 ± 0,12 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1957
parity+

253Fm Decay Modes
decay modeintensity
ϵ (electron capture)88%
α (α emission)12%

254Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
254,086852424 ± 0,000001978 Da
số khối254
g-factor
0
chu kỳ bán rã
3,24 ± 0,002 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

254Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)99.9408%
SF (spontaneous fission)0.0592%

255Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
255,089963495 ± 0,000004223 Da
số khối255
g-factor
chu kỳ bán rã
20,07 ± 0,07 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1954
parity+

255Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%
SF (spontaneous fission)2.4%

256Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
256,091771699 ± 0,000003241 Da
số khối256
g-factor
0
chu kỳ bán rã
157,1 ± 1,3 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1955
parity+

256Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)91.9%
α (α emission)8.1%

257Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
257,095105419 ± 0,000004669 Da
số khối257
g-factor
chu kỳ bán rã
100,5 ± 0,2 d
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1964
parity+

257Fm Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)99.79%
SF (spontaneous fission)0.21%

258Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
258,097077 ± 0,000215 Da
số khối258
g-factor
0
chu kỳ bán rã
370 ± 14 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

258Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)100%
α (α emission)%

259Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
259,100596 ± 0,000304 Da
số khối259
g-factor
chu kỳ bán rã
1,5 ± 0,2 s
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity

259Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)100%

260Fm

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
260,102809 ± 0,000467 Da
số khối260
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

260Fm Decay Modes
decay modeintensity
SF (spontaneous fission)%

lịch sử

được phát hiện bởiArgonne, Los Alamos, U of Calif
nơi khám pháUnited States
ngày khám phá1953
từ nguyên họcNamed in honor of the scientist Enrico Fermi.
cách phát âmFER-mi-em (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
Abundance in Oceans
Abundance in Human Body
0 %
Abundance in Meteor
0 %
Abundance in Sun
0 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0 %

Nuclear Screening Constants