Gecmani

Gecmani (Ge)

chemical element with symbol Ge and atomic number 32
Số nguyên tử32
Nguyên tử khối72.63
số khối74
Nhóm14
Chu kỳ4
Phân lớpp
proton32 p+
nơtron42 n0
electron32 e-
Animated Mô hình Bohr of Ge (Gecmani)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
125 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
121 pm
Metallic Radius
124 pm
ionic radius
73 pm
Crystal Radius
87 pm
Bán kính van der Waals
211 pm
mật độ
5,3234 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Gecmani020406080100120140160180200220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
1,232712 eV/particle
ionization energy
7,899435 eV/particle
ionization energy of Ge (Gecmani)
Nhiệt bay hơi
328 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
36,8 kJ/mol
standard enthalpy of formation
372 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 4
Mô hình Bohr: Ge (Gecmani)
Electron hóa trị4
Cấu trúc Lewis: Ge (Gecmani)
electron configuration[Ar] 3d10 4s2 4p2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p2
Enhanced Mô hình Bohr of Ge (Gecmani)
Orbital Diagram of Ge (Gecmani)
trạng thái oxy hóa-4, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
2.01
Electrophilicity Index
1,5636638275958255 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.106,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.211,4 K
critical pressure
critical temperature
9.802,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancegrayish-white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
60,2 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,000006 1/K
molar heat capacity
23,222 J/(mol K)
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeSemiconductor
dẫn điện
0,002 MS/m
điện trở suất
0,0005 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000015 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000109 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,00000798
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (DIA)
lattice constant
5,66 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
6 MPa
Mô đun khối
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
5.400 m/s
phân loại
Danh mụcÁ kim, Metalloids
CAS GroupIVB
IUPAC GroupIVA
Glawe Number84
Mendeleev Number89
Pettifor Number84
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
40 ± 1 a₀
C6 Dispersion Coefficient
354 a₀
allotrope
Neutron cross section
2,2
Neutron Mass Absorption
0,0011
Số lượng tử3P0
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Gecmani

Các đồng vị bền4
Các đồng vị không bền29
Natural Isotopes5
Isotopic Composition7436.52%7436.52%7227.45%7227.45%7020.52%7020.52%737.76%737.76%767.75%767.75%

58Ge

số khối58
số nơtron26
relative atomic mass
57,991863 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
2p (2-proton emission)

59Ge

số khối59
số nơtron27
relative atomic mass
58,982426 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,3 ± 1,7 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2015
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)93%
2p (2-proton emission)0.2%

60Ge

số khối60
số nơtron28
relative atomic mass
59,970445 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2005
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)100%
2p (2-proton emission)14%

61Ge

số khối61
số nơtron29
relative atomic mass
60,963725 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
40,7 ± 0,4 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)87%

62Ge

số khối62
số nơtron30
relative atomic mass
61,954761 ± 0,00015 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
82,5 ± 1,4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

63Ge

số khối63
số nơtron31
relative atomic mass
62,949628 ± 0,00004 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
153,6 ± 1,1 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

64Ge

số khối64
số nơtron32
relative atomic mass
63,941689912 ± 0,000004 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
63,7 ± 2,5 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

65Ge

số khối65
số nơtron33
relative atomic mass
64,939368136 ± 0,000002323 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,9 ± 0,5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.011%

66Ge

số khối66
số nơtron34
relative atomic mass
65,933862124 ± 0,000002577 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,26 ± 0,05 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

67Ge

số khối67
số nơtron35
relative atomic mass
66,932716999 ± 0,000004636 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,9 ± 0,3 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

68Ge

số khối68
số nơtron36
relative atomic mass
67,928095305 ± 0,000002014 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
271,05 ± 0,08 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

69Ge

số khối69
số nơtron37
relative atomic mass
68,927964467 ± 0,000001414 Da
g-factor
0,294 ± 0,0028
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
39,05 ± 0,1 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,114 ± 0,007
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

70Ge

số khối70
số nơtron38
relative atomic mass
69,924248542 ± 0,00000088 Da
g-factor
0
natural abundance
20,52 ± 0,19
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

71Ge

số khối71
số nơtron39
relative atomic mass
70,92495212 ± 0,000000874 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,43 ± 0,03 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1941
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

72Ge

số khối72
số nơtron40
relative atomic mass
71,922075824 ± 0,000000081 Da
g-factor
0
natural abundance
27,45 ± 0,15
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

73Ge

số khối73
số nơtron41
relative atomic mass
72,923458954 ± 0,000000061 Da
g-factor
-0,19516444444444 ± 0,000011111111111111
natural abundance
7,76 ± 0,08
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,196 ± 0,001
ngày khám phá1933
parity+

74Ge

số khối74
số nơtron42
relative atomic mass
73,92117776 ± 0,000000013 Da
g-factor
0
natural abundance
36,52 ± 0,12
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

75Ge

số khối75
số nơtron43
relative atomic mass
74,92285837 ± 0,000000055 Da
g-factor
1,018 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
82,78 ± 0,04 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

76Ge

số khối76
số nơtron44
relative atomic mass
75,921402725 ± 0,000000019 Da
g-factor
0
natural abundance
7,75 ± 0,12
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,88 ± 0,08 Zy
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1933
parity+

decay modeintensity
(double β decay)100%

77Ge

số khối77
số nơtron45
relative atomic mass
76,923549843 ± 0,000000056 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,211 ± 0,003 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

78Ge

số khối78
số nơtron46
relative atomic mass
77,922852911 ± 0,000003795 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
88 ± 1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

79Ge

số khối79
số nơtron47
relative atomic mass
78,925359506 ± 0,000039893 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,98 ± 0,03 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

80Ge

số khối80
số nơtron48
relative atomic mass
79,925350773 ± 0,000002205 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29,5 ± 0,4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

81Ge

số khối81
số nơtron49
relative atomic mass
80,928832941 ± 0,000002205 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9 ± 2 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

82Ge

số khối82
số nơtron50
relative atomic mass
81,929774031 ± 0,000002405 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,31 ± 0,19 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

83Ge

số khối83
số nơtron51
relative atomic mass
82,9345391 ± 0,000002604 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,85 ± 0,06 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

84Ge

số khối84
số nơtron52
relative atomic mass
83,93757509 ± 0,000003403 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
951 ± 9 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)10.6%

85Ge

số khối85
số nơtron53
relative atomic mass
84,942969658 ± 0,000004003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
495 ± 5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)17.2%
2n (2-neutron emission)

86Ge

số khối86
số nơtron54
relative atomic mass
85,946967 ± 0,00047 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
221,6 ± 11 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)45%

87Ge

số khối87
số nơtron55
relative atomic mass
86,953204 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
103 ± 4 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

88Ge

số khối88
số nơtron56
relative atomic mass
87,957574 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
61 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

89Ge

số khối89
số nơtron57
relative atomic mass
88,96453 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

90Ge

số khối90
số nơtron58
relative atomic mass
89,969436 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Germanium element

lịch sử

được phát hiện bởiClemens Winkler
nơi khám pháGermany
ngày khám phá1886
từ nguyên họcLatin: Germania (Germany).
cách phát âmjer-MAY-ni-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
1,5 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00005 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,0021 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,00002 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00002 %

Nuclear Screening Constants

1s0.7063
2p3.9178
2s8.6352
3d15.7487
3p14.9864
3s14.2103
4p25.2196
4s23.9564