Crom

Crom (Cr)

nguyên tố hóa học số 24
Số nguyên tử24
Nguyên tử khối51.9961
số khối52
Nhóm6
Chu kỳ4
Phân lớpd
proton24 p+
nơtron28 n0
electron24 e-
Animated Mô hình Bohr of Cr (Crom)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
140 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
122 pm
Metallic Radius
119 pm
ionic radius
73 pm
Crystal Radius
87 pm
Bán kính van der Waals
206 pm
mật độ
7,15 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Crom0102030405060708090100110120130140150160170180190200210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
791,3 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
6,76651 eV/particle
ionization energy of Cr (Crom)
Nhiệt bay hơi
342 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
397,48 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 13, 1
Mô hình Bohr: Cr (Crom)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Cr (Crom)
electron configuration[Ar] 3d5 4s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d5 4s1
Enhanced Mô hình Bohr of Cr (Crom)
Orbital Diagram of Cr (Crom)
trạng thái oxy hóa-4, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6
độ âm điện
1.66
Electrophilicity Index
1,1319177597467263 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.944,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
2.180,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery metallic
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
93,9 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000049 1/K
molar heat capacity
23,35 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,449 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
7,9 MS/m
điện trở suất
0,00000013 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeantiferromagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000445 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000002314 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0003177
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
393 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
2,88 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
8,5 MPa
Mô đun khối
160 GPa
Modul ngang
115 GPa
mô đun Young
279 GPa
Hệ số Poisson
0,21
tốc độ âm thanh
5.940 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIA
IUPAC GroupVIB
Glawe Number55
Mendeleev Number51
Pettifor Number57
Geochemical Classfirst series transition metal
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
768,4 kJ/mol
polarizability
83 ± 12 a₀
C6 Dispersion Coefficient
602 a₀
allotrope
Neutron cross section
3,1
Neutron Mass Absorption
0,0021
Số lượng tử7S3
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Crom

Các đồng vị bền3
Các đồng vị không bền27
Natural Isotopes4
Isotopic Composition5283.79%5283.79%539.50%539.50%504.35%504.35%542.37%542.37%

41Cr

số khối41
số nơtron17
relative atomic mass
41,021911 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

42Cr

số khối42
số nơtron18
relative atomic mass
42,007579 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,3 ± 1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1996
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)94.4%
2p (2-proton emission)

43Cr

số khối43
số nơtron19
relative atomic mass
42,997885 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,1 ± 0,3 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)79.3%
2p (2-proton emission)11.6%
3p0.13%
β+α (β+-delayed α emission)

44Cr

số khối44
số nơtron20
relative atomic mass
43,985591 ± 0,000055 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
42,8 ± 0,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)12%

45Cr

số khối45
số nơtron21
relative atomic mass
44,97905 ± 0,000038 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60,9 ± 0,4 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)34.4%

46Cr

số khối46
số nơtron22
relative atomic mass
45,968360969 ± 0,000012295 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
224,3 ± 1,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

47Cr

số khối47
số nơtron23
relative atomic mass
46,962894995 ± 0,000005578 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
461,6 ± 1,5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

48Cr

số khối48
số nơtron24
relative atomic mass
47,954029431 ± 0,000007848 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,56 ± 0,03 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

49Cr

số khối49
số nơtron25
relative atomic mass
48,95133372 ± 0,000002363 Da
g-factor
0,1904 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
42,3 ± 0,1 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1942
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

50Cr

số khối50
số nơtron26
relative atomic mass
49,946042209 ± 0,0000001 Da
g-factor
0
natural abundance
4,345 ± 0,013
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

51Cr

số khối51
số nơtron27
relative atomic mass
50,944765388 ± 0,000000178 Da
g-factor
0,26685714285714 ± 0,0014285714285714
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27,7015 ± 0,0011 d
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1940
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

52Cr

số khối52
số nơtron28
relative atomic mass
51,940504714 ± 0,00000012 Da
g-factor
0
natural abundance
83,789 ± 0,018
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

53Cr

số khối53
số nơtron29
relative atomic mass
52,940646304 ± 0,000000124 Da
g-factor
natural abundance
9,501 ± 0,017
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,15 ± 0,05
ngày khám phá1930
parity-

54Cr

số khối54
số nơtron30
relative atomic mass
53,938877359 ± 0,000000142 Da
g-factor
0
natural abundance
2,365 ± 0,007
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

55Cr

số khối55
số nơtron31
relative atomic mass
54,940836637 ± 0,000000245 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,497 ± 0,003 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1952
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

56Cr

số khối56
số nơtron32
relative atomic mass
55,940648977 ± 0,00000062 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,94 ± 0,1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

57Cr

số khối57
số nơtron33
relative atomic mass
56,943612112 ± 0,000002 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,1 ± 1 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

58Cr

số khối58
số nơtron34
relative atomic mass
57,944184501 ± 0,0000032 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7 ± 0,3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

59Cr

số khối59
số nơtron35
relative atomic mass
58,948345426 ± 0,00000072 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1.050 ± 90 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

60Cr

số khối60
số nơtron36
relative atomic mass
59,949641656 ± 0,0000012 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
490 ± 10 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

61Cr

số khối61
số nơtron37
relative atomic mass
60,95437813 ± 0,000002 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
243 ± 9 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

62Cr

số khối62
số nơtron38
relative atomic mass
61,95614292 ± 0,0000037 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
206 ± 12 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

63Cr

số khối63
số nơtron39
relative atomic mass
62,961161 ± 0,000078 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
129 ± 2 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

64Cr

số khối64
số nơtron40
relative atomic mass
63,963886 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
43 ± 1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

65Cr

số khối65
số nơtron41
relative atomic mass
64,969608 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27,5 ± 2,1 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

66Cr

số khối66
số nơtron42
relative atomic mass
65,973011 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23,8 ± 1,8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

67Cr

số khối67
số nơtron43
relative atomic mass
66,979313 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

68Cr

số khối68
số nơtron44
relative atomic mass
67,983156 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2009
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

69Cr

số khối69
số nơtron45
relative atomic mass
68,989662 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

70Cr

số khối70
số nơtron46
relative atomic mass
69,993945 ± 0,000644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Chromium crystals and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiLouis Vauquelin
nơi khám pháFrance
ngày khám phá1797
từ nguyên họcGreek: chrôma (color).
cách phát âmKROH-mi-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
102 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,0003 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,000003 %
natural abundance (thiên thạch)
0,3 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,002 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0015 %

Nuclear Screening Constants

1s0.5862
2p3.9248
2s7.0162
3d14.2434
3p12.534
3s11.6322
4s18.8668