Đồng

Đồng (Cu)

một kim loại màu nâu đỏ, nguyên tố hóa học của nguyên tử số 29
Số nguyên tử29
Nguyên tử khối63.546
số khối63
Nhóm11
Chu kỳ4
Phân lớpd
Prô ton29 p+
Nơ tron34 n0
Electrons29 e-
NatCopper.jpg Animated Mô hình Bohr of Cu (Đồng) Enhanced Mô hình Bohr of Cu (Đồng) Mô hình Bohr: Cu (Đồng) Orbital Diagram of Cu (Đồng)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
135 pm
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
112 pm
Metallic Radius
118 pm
ionic radius
46 pm
Crystal Radius
60 pm
Bán kính van der Waals
196 pm
mật độ
8,96 g/cm³
năng lượng
proton affinity
655,3 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
7,72638 eV/particle
Nhiệt bay hơi
304,6 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
13,01 kJ/mol
standard enthalpy of formation
337,4 kJ/mol
Electrons
Vỏ điện tử2, 8, 18, 1
Electron hóa trị2
Cấu hình electron[Ar] 3d10 4s1
trạng thái oxy hóa-2, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.9
Electrophilicity
1,546403297611602 eV/particle
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
2.833,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.357,77 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
Visual
màu sắc
Đồng
appearancered-orange metallic luster
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000165 1/K
molar heat capacity
24,44 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,385 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
59 MS/m
điện trở suất
0,000000017 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,00000000108 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,0000000000686 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,00000963
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
3,61 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
3 MPa
Mô đun khối
140 GPa
Modul ngang
48 GPa
mô đun Young
130 GPa
Hệ số Poisson
0,34
tốc độ âm thanh
3.570 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupIB
IUPAC GroupIB
Glawe Number68
Mendeleev Number71
Pettifor Number72
Geochemical Classfirst series transition metal
Goldschmidt classificationchalcophile
other
Gas Basicity
632,4 kJ/mol
Dipole Polarizability
46,5 ± 0,5 a₀
C6 Dispersion Coefficient
253 a₀
Allotropes
Neutron cross section
3,78
Neutron Mass Absorption
0,0021
Số lượng tử2S1/2
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Đồng

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền31
Radioactive Isotopes27

52Cu

natural abundance
relative atomic mass
51,997982 ± 0,000644 Da
số khối52
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

52Cu Decay Modes
decay modeintensity
p (proton emission)%

53Cu

natural abundance
relative atomic mass
52,985894 ± 0,000537 Da
số khối53
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

53Cu Decay Modes
decay modeintensity
p (proton emission)%

54Cu

natural abundance
relative atomic mass
53,977198 ± 0,000429 Da
số khối54
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

54Cu Decay Modes
decay modeintensity
p (proton emission)%

55Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
54,966038 ± 0,000167 Da
số khối55
g-factor
chu kỳ bán rã
55,9 ± 1,5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

55Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

56Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
55,958529278 ± 0,000006864 Da
số khối56
g-factor
chu kỳ bán rã
80,8 ± 0,6 ms
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

56Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.4%

57Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
56,949211686 ± 0,000000537 Da
số khối57
g-factor
1,7213333333333 ± 0,0046666666666667
chu kỳ bán rã
196,4 ± 0,7 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity-

57Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

58Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
57,944532283 ± 0,000000604 Da
số khối58
g-factor
0,571 ± 0,002
chu kỳ bán rã
3,204 ± 0,007 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1952
parity+

58Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

59Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
58,939496713 ± 0,000000566 Da
số khối59
g-factor
1,2620666666667 ± 0,0006
chu kỳ bán rã
81,5 ± 0,5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity-

59Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

60Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
59,937363787 ± 0,000001731 Da
số khối60
g-factor
0,61 ± 0,00025
chu kỳ bán rã
23,7 ± 0,4 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity+

60Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

61Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
60,933457375 ± 0,00000102 Da
số khối61
g-factor
1,4071333333333 ± 0,00033333333333333
chu kỳ bán rã
3,343 ± 0,016 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity-

61Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

62Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
61,932594803 ± 0,000000683 Da
số khối62
g-factor
-0,38 ± 0,0004
chu kỳ bán rã
9,672 ± 0,008 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1936
parity+

62Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

63Cu

natural abundance
69,15 ± 0,15
relative atomic mass
62,929597119 ± 0,000000457 Da
số khối63
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,22 ± 0,015
ngày khám phá1923
parity-

64Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
63,929764001 ± 0,000000458 Da
số khối64
g-factor
-0,2166 ± 0,0004
chu kỳ bán rã
12,7004 ± 0,0013 h
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1936
parity+

64Cu Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)61.52%
β (β decay)38.48%

65Cu

natural abundance
30,85 ± 0,15
relative atomic mass
64,927789476 ± 0,00000069 Da
số khối65
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,204 ± 0,014
ngày khám phá1923
parity-

66Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
65,928868804 ± 0,000000696 Da
số khối66
g-factor
-0,2826 ± 0,0008
chu kỳ bán rã
5,12 ± 0,014 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity+

66Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

67Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
66,92772949 ± 0,000000957 Da
số khối67
g-factor
1,6780666666667 ± 0,0004
chu kỳ bán rã
61,83 ± 0,12 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity-

67Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

68Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
67,929610887 ± 0,0000017 Da
số khối68
g-factor
2,396 ± 0,0006
chu kỳ bán rã
30,9 ± 0,6 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1953
parity+

68Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

69Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
68,929429267 ± 0,0000015 Da
số khối69
g-factor
1,8943333333333 ± 0,00066666666666667
chu kỳ bán rã
2,85 ± 0,15 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1966
parity-

69Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

70Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
69,932392078 ± 0,000001161 Da
số khối70
g-factor
0,22801666666667 ± 0,000083333333333333
chu kỳ bán rã
44,5 ± 0,2 s
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

70Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

71Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
70,932676831 ± 0,0000016 Da
số khối71
g-factor
chu kỳ bán rã
19,4 ± 1,4 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity-

71Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

72Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
71,935820306 ± 0,0000015 Da
số khối72
g-factor
chu kỳ bán rã
6,63 ± 0,03 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity-

72Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

73Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
72,936674376 ± 0,000002084 Da
số khối73
g-factor
chu kỳ bán rã
4,2 ± 0,12 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity-

73Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.029%

74Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
73,93987486 ± 0,0000066 Da
số khối74
g-factor
-0,5335 ± 0,0006
chu kỳ bán rã
1,606 ± 0,009 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

74Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.075%

75Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
74,941523817 ± 0,00000077 Da
số khối75
g-factor
0,40276 ± 0,0004
chu kỳ bán rã
1,224 ± 0,003 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

75Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.7%

76Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
75,945268974 ± 0,00000098 Da
số khối76
g-factor
-0,36356666666667 ± 0,0005
chu kỳ bán rã
637,7 ± 5,5 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

76Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)7.2%

77Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
76,947543599 ± 0,0000013 Da
số khối77
g-factor
0,63852 ± 0,00068
chu kỳ bán rã
470,3 ± 1,7 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

77Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)30.1%

78Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
77,951916524 ± 0,000014312 Da
số khối78
g-factor
0,039666666666667 ± 0,0005
chu kỳ bán rã
330,7 ± 2 ms
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity-

78Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)50.6%
2n (2-neutron emission)%

79Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
78,9544731 ± 0,0001127 Da
số khối79
g-factor
chu kỳ bán rã
241,3 ± 2,1 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity-

79Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)66%
2n (2-neutron emission)%

80Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
79,960623 ± 0,000322 Da
số khối80
g-factor
chu kỳ bán rã
113,3 ± 6,4 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity

80Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)58%
2n (2-neutron emission)%

81Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
80,965743 ± 0,000322 Da
số khối81
g-factor
chu kỳ bán rã
73,2 ± 6,8 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

81Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)81%
2n (2-neutron emission)%

82Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
81,972378 ± 0,000429 Da
số khối82
g-factor
chu kỳ bán rã
34 ± 7 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity

82Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

83Cu

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
82,97811 ± 0,000537 Da
số khối83
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2017
parity-

83Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

84Cu

natural abundance
relative atomic mass
83,985271 ± 0,000537 Da
số khối84
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity

84Cu Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%
β n (β-delayed neutron emission)%

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcSymbol from Latin: cuprum (island of Cyprus famed for its copper mines).
cách phát âmKOP-er (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
Abundance in Oceans
0,00025 mg/L
Abundance in Human Body
0,0001 %
Abundance in Meteor
0,011 %
Abundance in Sun
0,00007 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000006 %

Nuclear Screening Constants

1s0.6614
2p3.903
2s7.9802
3d15.7994
3p14.2694
3s13.4057
4s23.1576