Eribi

Eribi (Er)

chemical element with atomic number 68
Số nguyên tử68
Nguyên tử khối167.259
số khối166
Nhóm
Chu kỳ6
Phân lớpf
proton68 p+
nơtron98 n0
electron68 e-
Animated Mô hình Bohr of Er (Eribi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
175 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
165 pm
Metallic Radius
ionic radius
89 pm
Crystal Radius
103 pm
Bán kính van der Waals
229 pm
mật độ
9,07 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Eribi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
ionization energy of Er (Eribi)
Nhiệt bay hơi
317 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
316,4 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 30, 8, 2
Mô hình Bohr: Er (Eribi)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Er (Eribi)
electron configuration[Xe] 4f12 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f12 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Er (Eribi)
Orbital Diagram of Er (Eribi)
trạng thái oxy hóa0, 2, 3
độ âm điện
1.24
Electrophilicity Index
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.141,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.802,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000122 1/K
molar heat capacity
28,12 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,168 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
1,2 MS/m
điện trở suất
0,00000086 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000377 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000630566 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0341788
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
32 K
Nhiệt độ Néel
82 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
3,56 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
44 GPa
Modul ngang
28 GPa
mô đun Young
70 GPa
Hệ số Poisson
0,24
tốc độ âm thanh
2.830 m/s
phân loại
Danh mụcNhóm Lantan, Lanthanides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number22
Mendeleev Number35
Pettifor Number23
Geochemical Classrare earth & related
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
150 ± 10 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
165
Neutron Mass Absorption
0,036
Số lượng tử3H6
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Erbi

Các đồng vị bền3
Các đồng vị không bền36
Natural Isotopes6
Isotopic Composition16633.50%16633.50%16826.98%16826.98%16722.87%16722.87%17014.91%17014.91%1641.60%1641.60%1620.14%1620.14%

142Er

số khối142
số nơtron74
relative atomic mass
141,970016 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

143Er

số khối143
số nơtron75
relative atomic mass
142,966548 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2005
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

144Er

số khối144
số nơtron76
relative atomic mass
143,9607 ± 0,00021 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2003
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

145Er

số khối145
số nơtron77
relative atomic mass
144,957874 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
900 ± 200 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1989
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

146Er

số khối146
số nơtron78
relative atomic mass
145,952418357 ± 0,000007197 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,7 ± 0,6 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1993
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

147Er

số khối147
số nơtron79
relative atomic mass
146,949964456 ± 0,000041 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,2 ± 1,2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

148Er

số khối148
số nơtron80
relative atomic mass
147,944735026 ± 0,000011 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,6 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.15%

149Er

số khối149
số nơtron81
relative atomic mass
148,942306 ± 0,00003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4 ± 2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1984
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)7%

150Er

số khối150
số nơtron82
relative atomic mass
149,937915524 ± 0,000018458 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,5 ± 0,7 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

151Er

số khối151
số nơtron83
relative atomic mass
150,937448567 ± 0,000017681 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23,5 ± 2 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

152Er

số khối152
số nơtron84
relative atomic mass
151,935050347 ± 0,000009478 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,3 ± 0,1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
α (α emission)90%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)10%

153Er

số khối153
số nơtron85
relative atomic mass
152,93508635 ± 0,000009967 Da
g-factor
-0,26628571428571 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
37,1 ± 0,2 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,42 ± 0,02
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
α (α emission)53%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)47%

154Er

số khối154
số nơtron86
relative atomic mass
153,932790799 ± 0,000005325 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,73 ± 0,09 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.47%

155Er

số khối155
số nơtron87
relative atomic mass
154,93321571 ± 0,00000652 Da
g-factor
-0,19028571428571 ± 0,0014285714285714
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,3 ± 0,3 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,27 ± 0,02
ngày khám phá1969
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.978%
α (α emission)0.022%

156Er

số khối156
số nơtron88
relative atomic mass
155,931065926 ± 0,00002644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,5 ± 1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)1.2%

157Er

số khối157
số nơtron89
relative atomic mass
156,931922652 ± 0,000028454 Da
g-factor
-0,274 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,65 ± 0,1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,92 ± 0,01
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

158Er

số khối158
số nơtron90
relative atomic mass
157,929893474 ± 0,000027074 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,29 ± 0,06 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

159Er

số khối159
số nơtron91
relative atomic mass
158,93069079 ± 0,00000391 Da
g-factor
-0,202 ± 0,0013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36 ± 1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
1,17 ± 0,01
ngày khám phá1962
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

160Er

số khối160
số nơtron92
relative atomic mass
159,929077193 ± 0,000026029 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
28,58 ± 0,09 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

161Er

số khối161
số nơtron93
relative atomic mass
160,93000353 ± 0,000009419 Da
g-factor
-0,24266666666667 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,21 ± 0,03 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
1,363 ± 0,008
ngày khám phá1954
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

162Er

số khối162
số nơtron94
relative atomic mass
161,928787299 ± 0,000000811 Da
g-factor
0
natural abundance
0,139 ± 0,005
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
α (α emission)
+ (double β+ decay)

163Er

số khối163
số nơtron95
relative atomic mass
162,930039908 ± 0,000004967 Da
g-factor
0,2224 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
75 ± 0,4 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,56 ± 0,02
ngày khám phá1953
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

164Er

số khối164
số nơtron96
relative atomic mass
163,929207739 ± 0,000000755 Da
g-factor
0
natural abundance
1,601 ± 0,003
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
α (α emission)
+ (double β+ decay)

165Er

số khối165
số nơtron97
relative atomic mass
164,930733482 ± 0,000000985 Da
g-factor
0,2564 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,36 ± 0,04 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,71 ± 0,03
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

166Er

số khối166
số nơtron98
relative atomic mass
165,930301067 ± 0,000000358 Da
g-factor
0
natural abundance
33,503 ± 0,036
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

167Er

số khối167
số nơtron99
relative atomic mass
166,932056192 ± 0,000000306 Da
g-factor
-0,16065714285714 ± 0,00011428571428571
natural abundance
22,869 ± 0,009
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,57 ± 0,03
ngày khám phá1934
parity+

168Er

số khối168
số nơtron100
relative atomic mass
167,932378282 ± 0,00000028 Da
g-factor
0
natural abundance
26,978 ± 0,018
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

169Er

số khối169
số nơtron101
relative atomic mass
168,934598444 ± 0,000000326 Da
g-factor
0,9656 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,392 ± 0,018 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1956
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

170Er

số khối170
số nơtron102
relative atomic mass
169,935471933 ± 0,000001488 Da
g-factor
0
natural abundance
14,91 ± 0,036
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

decay modeintensity
(double β decay)
α (α emission)

171Er

số khối171
số nơtron103
relative atomic mass
170,938037372 ± 0,000001511 Da
g-factor
0,2628 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,516 ± 0,002 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,86 ± 0,09
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

172Er

số khối172
số nơtron104
relative atomic mass
171,939363461 ± 0,000004253 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49,3 ± 0,5 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1956
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

173Er

số khối173
số nơtron105
relative atomic mass
172,9424 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,434 ± 0,017 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

174Er

số khối174
số nơtron106
relative atomic mass
173,94423 ± 0,00032 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,2 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1989
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

175Er

số khối175
số nơtron107
relative atomic mass
174,94777 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,2 ± 0,3 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1996
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

176Er

số khối176
số nơtron108
relative atomic mass
175,94994 ± 0,00043 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

177Er

số khối177
số nơtron109
relative atomic mass
176,95399 ± 0,00054 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)

178Er

số khối178
số nơtron110
relative atomic mass
177,956779 ± 0,00064 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

179Er

số khối179
số nơtron111
relative atomic mass
178,961267 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

180Er

số khối180
số nơtron112
relative atomic mass
179,96438 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Erbium

lịch sử

được phát hiện bởiCarl Mosander
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1843
từ nguyên họcNamed after the Swedish town, Ytterby.
cách phát âmUR-bi-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
3,5 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00000087 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000018 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000002 %

Nuclear Screening Constants

1s1.3263
2p4.346
2s17.7984
3d13.6397
3p20.3891
3s20.9231
4d35.7288
4f40.0216
4p32.8908
4s31.768
5p50.528
5s48.282
6s59.5238