Europi

Europi (Eu)

chemical element with atomic number of 63
Số nguyên tử63
Nguyên tử khối151.964
số khối153
Nhóm
Chu kỳ6
Phân lớpf
proton63 p+
nơtron90 n0
electron63 e-
Animated Mô hình Bohr of Eu (Europi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
185 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
168 pm
Metallic Radius
ionic radius
117 pm
Crystal Radius
131 pm
Bán kính van der Waals
235 pm
mật độ
5,24 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Europi020406080100120140160180200220240pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
5,670385 eV/particle
ionization energy of Eu (Europi)
Nhiệt bay hơi
176 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
177,4 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 25, 8, 2
Mô hình Bohr: Eu (Europi)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Eu (Europi)
electron configuration[Xe] 4f7 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f7 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Eu (Europi)
Orbital Diagram of Eu (Europi)
trạng thái oxy hóa0, 2, 3
độ âm điện
Electrophilicity Index
1,1104548254099753 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.802,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.095,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearance
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
13,9 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,000035 1/K
molar heat capacity
27,66 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,182 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
1,1 MS/m
điện trở suất
0,0000009 m Ω
Siêu dẫn
1,8 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,000000276 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000041942 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0014473
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
90,5 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
4,61 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
8,3 GPa
Modul ngang
7,9 GPa
mô đun Young
18 GPa
Hệ số Poisson
0,15
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcNhóm Lantan, Lanthanides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number17
Mendeleev Number25
Pettifor Number18
Geochemical Classrare earth & related
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
184 ± 20 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
4.570
Neutron Mass Absorption
0,6
Số lượng tử8S7/2
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Europi

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền40
Natural Isotopes2
Isotopic Composition15352.19%15352.19%15147.81%15147.81%

130Eu

số khối130
số nơtron67
relative atomic mass
129,964022 ± 0,000578 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1 ± 0,4 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2004
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

131Eu

số khối131
số nơtron68
relative atomic mass
130,957634 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,8 ± 1,9 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)89%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

132Eu

số khối132
số nơtron69
relative atomic mass
131,954696 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)
p (proton emission)0%

133Eu

số khối133
số nơtron70
relative atomic mass
132,94929 ± 0,00032 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

134Eu

số khối134
số nơtron71
relative atomic mass
133,946537 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
500 ± 200 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

135Eu

số khối135
số nơtron72
relative atomic mass
134,94187 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,5 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

136Eu

số khối136
số nơtron73
relative atomic mass
135,93962 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,3 ± 0,3 s
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.09%

137Eu

số khối137
số nơtron74
relative atomic mass
136,935430719 ± 0,0000047 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,4 ± 0,5 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

138Eu

số khối138
số nơtron75
relative atomic mass
137,933709 ± 0,00003 Da
g-factor
0,88333333333333 ± 0,11666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

139Eu

số khối139
số nơtron76
relative atomic mass
138,929792307 ± 0,000014117 Da
g-factor
1,1090909090909 ± 0,14545454545455
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,9 ± 0,6 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1975
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

140Eu

số khối140
số nơtron77
relative atomic mass
139,928087633 ± 0,000055328 Da
g-factor
1,362 ± 0,013
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,51 ± 0,02 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)95.1%
ϵ (electron capture)4.9%

141Eu

số khối141
số nơtron78
relative atomic mass
140,924931734 ± 0,000013568 Da
g-factor
1,3944 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
40,7 ± 0,7 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,85 ± 0,04
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

142Eu

số khối142
số nơtron79
relative atomic mass
141,923446719 ± 0,000032268 Da
g-factor
1,532 ± 0,019
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,36 ± 0,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,12 ± 0,05
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)89.9%
ϵ (electron capture)10.1%

143Eu

số khối143
số nơtron80
relative atomic mass
142,920298678 ± 0,000011793 Da
g-factor
1,4656 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,59 ± 0,02 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,51 ± 0,03
ngày khám phá1965
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

144Eu

số khối144
số nơtron81
relative atomic mass
143,918819481 ± 0,00001158 Da
g-factor
1,888 ± 0,013
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,2 ± 0,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,03
ngày khám phá1965
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

145Eu

số khối145
số nơtron82
relative atomic mass
144,916272659 ± 0,000003285 Da
g-factor
1,5932 ± 0,0028
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,93 ± 0,04 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,29 ± 0,02
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

146Eu

số khối146
số nơtron83
relative atomic mass
145,917210852 ± 0,000006451 Da
g-factor
0,3555 ± 0,00275
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,61 ± 0,03 d
Spin4
nuclear quadrupole moment
-0,18 ± 0,06
ngày khám phá1957
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

147Eu

số khối147
số nơtron84
relative atomic mass
146,91675244 ± 0,000002758 Da
g-factor
1,486 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
24,1 ± 0,6 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,55 ± 0,03
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.0022%

148Eu

số khối148
số nơtron85
relative atomic mass
147,918091288 ± 0,000010693 Da
g-factor
0,4668 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
54,5 ± 0,5 d
Spin5
nuclear quadrupole moment
0,35 ± 0,06
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)9.4%

149Eu

số khối149
số nơtron86
relative atomic mass
148,917936875 ± 0,00000419 Da
g-factor
1,4224 ± 0,0024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
93,1 ± 0,4 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,75 ± 0,02
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

150Eu

số khối150
số nơtron87
relative atomic mass
149,919707092 ± 0,000006688 Da
g-factor
0,5404 ± 0,0022
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,9 ± 0,9 y
Spin5
nuclear quadrupole moment
1,13 ± 0,05
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

151Eu

số khối151
số nơtron88
relative atomic mass
150,919856606 ± 0,000001251 Da
g-factor
1,3854 ± 0,001
natural abundance
47,81 ± 0,06
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,6 ± 1,2 Ey
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,903 ± 0,01
ngày khám phá1933
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

152Eu

số khối152
số nơtron89
relative atomic mass
151,92175098 ± 0,000001252 Da
g-factor
-0,64513333333333 ± 0,00056666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,517 ± 0,006 y
Spin3
nuclear quadrupole moment
2,72 ± 0,03
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)72.08%
β (β decay)27.92%

153Eu

số khối153
số nơtron90
relative atomic mass
152,921236789 ± 0,000001257 Da
g-factor
0,61176 ± 0,00044
natural abundance
52,19 ± 0,06
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,41 ± 0,02
ngày khám phá1933
parity+

154Eu

số khối154
số nơtron91
relative atomic mass
153,922985699 ± 0,000001275 Da
g-factor
-0,66666666666667 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,592 ± 0,003 y
Spin3
nuclear quadrupole moment
2,85 ± 0,1
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β (β decay)99.982%
ϵ (electron capture)0.018%

155Eu

số khối155
số nơtron92
relative atomic mass
154,922899847 ± 0,000001343 Da
g-factor
0,6064 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,742 ± 0,008 y
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,5 ± 0,3
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

156Eu

số khối156
số nơtron93
relative atomic mass
155,924762976 ± 0,000003791 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,19 ± 0,08 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

157Eu

số khối157
số nơtron94
relative atomic mass
156,925432556 ± 0,000004545 Da
g-factor
0,6 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,18 ± 0,03 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,6 ± 0,3
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

158Eu

số khối158
số nơtron95
relative atomic mass
157,927782192 ± 0,000002181 Da
g-factor
1,44 ± 0,02
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45,9 ± 0,2 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,66 ± 0,14
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

159Eu

số khối159
số nơtron96
relative atomic mass
158,929099512 ± 0,000004637 Da
g-factor
0,552 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,1 ± 0,1 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,7 ± 0,3
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

160Eu

số khối160
số nơtron97
relative atomic mass
159,931836982 ± 0,00000097 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
42,6 ± 0,5 s
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1973
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

161Eu

số khối161
số nơtron98
relative atomic mass
160,933663991 ± 0,000011164 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,2 ± 2,3 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

162Eu

số khối162
số nơtron99
relative atomic mass
161,936958329 ± 0,00000141 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

163Eu

số khối163
số nơtron100
relative atomic mass
162,93926551 ± 0,00000097 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,7 ± 0,4 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2007
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

164Eu

số khối164
số nơtron101
relative atomic mass
163,942852943 ± 0,000002219 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,16 ± 0,19 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2007
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

165Eu

số khối165
số nơtron102
relative atomic mass
164,94554007 ± 0,000005596 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,53 ± 0,25 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2007
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

166Eu

số khối166
số nơtron103
relative atomic mass
165,949813 ± 0,000107 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,24 ± 0,12 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2007
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

167Eu

số khối167
số nơtron104
relative atomic mass
166,953011 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,33 ± 0,51 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

168Eu

số khối168
số nơtron105
relative atomic mass
167,957863 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
200 ± 100 ms
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

169Eu

số khối169
số nơtron106
relative atomic mass
168,961717 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

170Eu

số khối170
số nơtron107
relative atomic mass
169,96687 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Eu-Block

lịch sử

được phát hiện bởiEugène Demarçay
nơi khám pháFrance
ngày khám phá1901
từ nguyên họcNamed for the continent of Europe.
cách phát âmyoo-RO-pi-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,00000013 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,0000059 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,00000005 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000005 %

Nuclear Screening Constants

1s1.2391
2p4.282
2s16.5292
3d13.7472
3p19.716
3s20.1318
4d34.0592
4f38.68
4p31.1252
4s30.132
5p46.445
5s44.41
6s54.8784