Gali

Gali (Ga)

chemical element with symbol Ga and atomic number 31
Số nguyên tử31
Nguyên tử khối69.723
số khối69
Nhóm13
Chu kỳ4
Phân lớpp
proton31 p+
nơtron38 n0
electron31 e-
Animated Mô hình Bohr of Ga (Gali)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
130 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
124 pm
Metallic Radius
125 pm
ionic radius
47 pm
Crystal Radius
61 pm
Bán kính van der Waals
187 pm
mật độ
5,91 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Gali020406080100120140160180200pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
5,9993018 eV/particle
ionization energy of Ga (Gali)
Nhiệt bay hơi
270,3 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
5,59 kJ/mol
standard enthalpy of formation
271,96 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 3
Mô hình Bohr: Ga (Gali)
Electron hóa trị3
Cấu trúc Lewis: Ga (Gali)
electron configuration[Ar] 3d10 4s2 4p1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d10 4s2 4p1
Enhanced Mô hình Bohr of Ga (Gali)
Orbital Diagram of Ga (Gali)
trạng thái oxy hóa-5, -4, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3
độ âm điện
1.81
Electrophilicity Index
0,927762651403701 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.502,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
302,9146 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
302,9166 K
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilver-white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
28,1 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,00012 1/K
molar heat capacity
26,03 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,373 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
7,1 MS/m
điện trở suất
0,00000014 m Ω
Siêu dẫn
1,083 K
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,000000003 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000209 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000177
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểTrực thoi tâm đáy (ORC)
lattice constant
4,51 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
1,5 MPa
Mô đun khối
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
2.740 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại yếu, Poor metals
CAS GroupIIIB
IUPAC GroupIIIA
Glawe Number79
Mendeleev Number83
Pettifor Number81
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
50 ± 3 a₀
C6 Dispersion Coefficient
498 a₀
allotrope
Neutron cross section
2,9
Neutron Mass Absorption
0,0015
Số lượng tử2P1/2
space group64 (Cmca)

Đồng vị của Gali

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền31
Natural Isotopes2
Isotopic Composition6960.11%6960.11%7139.89%7139.89%

56Ga

số khối56
số nơtron25
relative atomic mass
55,995878 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

57Ga

số khối57
số nơtron26
relative atomic mass
56,983457 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

58Ga

số khối58
số nơtron27
relative atomic mass
57,974729 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

59Ga

số khối59
số nơtron28
relative atomic mass
58,963757 ± 0,000183 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)

60Ga

số khối60
số nơtron29
relative atomic mass
59,957498 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
72,4 ± 1,7 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)1.6%
β+α (β+-delayed α emission)0.023%

61Ga

số khối61
số nơtron30
relative atomic mass
60,949398861 ± 0,000040787 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
165,9 ± 2,5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.25%

62Ga

số khối62
số nơtron31
relative atomic mass
61,944189639 ± 0,000000684 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
116,122 ± 0,021 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

63Ga

số khối63
số nơtron32
relative atomic mass
62,939294194 ± 0,0000014 Da
g-factor
0,097866666666667 ± 0,00033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,4 ± 0,5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,212 ± 0,014
ngày khám phá1965
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

64Ga

số khối64
số nơtron33
relative atomic mass
63,936840366 ± 0,000001533 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,627 ± 0,012 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1953
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

65Ga

số khối65
số nơtron34
relative atomic mass
64,932734424 ± 0,000000849 Da
g-factor
1,182 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,133 ± 0,028 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,21 ± 0,015
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

66Ga

số khối66
số nơtron35
relative atomic mass
65,931589766 ± 0,000001172 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,304 ± 0,008 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

67Ga

số khối67
số nơtron36
relative atomic mass
66,928202276 ± 0,000001262 Da
g-factor
1,2329333333333 ± 0,00033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,2617 ± 0,0004 d
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,197 ± 0,002
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

68Ga

số khối68
số nơtron37
relative atomic mass
67,927980161 ± 0,000001535 Da
g-factor
0,01174 ± 0,00007
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
67,842 ± 0,016 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
-0,0277 ± 0,0014
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

69Ga

số khối69
số nơtron38
relative atomic mass
68,925573528 ± 0,000001285 Da
g-factor
1,3433466666667 ± 0,00004
natural abundance
60,108 ± 0,05
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,171 ± 0,002
ngày khám phá1923
parity-

70Ga

số khối70
số nơtron39
relative atomic mass
69,926021914 ± 0,000001289 Da
g-factor
0,571 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,14 ± 0,05 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,105 ± 0,007
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)99.59%
ϵ (electron capture)0.41%

71Ga

số khối71
số nơtron40
relative atomic mass
70,924702554 ± 0,00000087 Da
g-factor
1,7068866666667 ± 0,00006
natural abundance
39,892 ± 0,05
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,107 ± 0,001
ngày khám phá1923
parity-

72Ga

số khối72
số nơtron41
relative atomic mass
71,926367452 ± 0,000000878 Da
g-factor
-0,044046666666667 ± 0,0000066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,025 ± 0,01 h
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,53 ± 0,006
ngày khám phá1939
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

73Ga

số khối73
số nơtron42
relative atomic mass
72,92517468 ± 0,0000018 Da
g-factor
0,13933333333333 ± 0,0013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,86 ± 0,03 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

74Ga

số khối74
số nơtron43
relative atomic mass
73,926945725 ± 0,000003214 Da
g-factor
0 ± 0,026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,12 ± 0,12 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
0,55 ± 0,04
ngày khám phá1956
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

75Ga

số khối75
số nơtron44
relative atomic mass
74,926504484 ± 0,00000072 Da
g-factor
1,2233333333333 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
126 ± 2 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,285 ± 0,017
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

76Ga

số khối76
số nơtron45
relative atomic mass
75,928827624 ± 0,0000021 Da
g-factor
-0,4725 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,6 ± 0,6 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,33 ± 0,02
ngày khám phá1961
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

77Ga

số khối77
số nơtron46
relative atomic mass
76,929154299 ± 0,0000026 Da
g-factor
1,3453333333333 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,2 ± 0,2 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,208 ± 0,013
ngày khám phá1968
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

78Ga

số khối78
số nơtron47
relative atomic mass
77,931610854 ± 0,000001127 Da
g-factor
-0,607 ± 0,0025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,09 ± 0,05 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,33 ± 0,02
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

79Ga

số khối79
số nơtron48
relative atomic mass
78,932851582 ± 0,000001296 Da
g-factor
0,69733333333333 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,848 ± 0,003 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,158 ± 0,01
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.089%

80Ga

số khối80
số nơtron49
relative atomic mass
79,936420773 ± 0,000003103 Da
g-factor
0,006 ± 0,00066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,9 ± 0,1 s
Spin6
nuclear quadrupole moment
0,38 ± 0,02
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.86%

81Ga

số khối81
số nơtron50
relative atomic mass
80,938133841 ± 0,000003503 Da
g-factor
0,6984 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,217 ± 0,005 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,048 ± 0,008
ngày khám phá1976
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)12.5%

82Ga

số khối82
số nơtron51
relative atomic mass
81,943176531 ± 0,000002604 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
600 ± 2 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)21.2%
2n (2-neutron emission)

83Ga

số khối83
số nơtron52
relative atomic mass
82,9471203 ± 0,000002804 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
310 ± 0,7 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)85%
2n (2-neutron emission)

84Ga

số khối84
số nơtron53
relative atomic mass
83,952663 ± 0,000032 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
97,6 ± 1,2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)43%
2n (2-neutron emission)1.6%

85Ga

số khối85
số nơtron54
relative atomic mass
84,957333 ± 0,00004 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
95,3 ± 1 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)77%
2n (2-neutron emission)1.3%

86Ga

số khối86
số nơtron55
relative atomic mass
85,963757 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49 ± 2 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)69%
2n (2-neutron emission)16.2%

87Ga

số khối87
số nơtron56
relative atomic mass
86,969007 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29 ± 4 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)81%
2n (2-neutron emission)10.2%

88Ga

số khối88
số nơtron57
relative atomic mass
87,975963 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Gallium crystals

lịch sử

được phát hiện bởiPaul Émile Lecoq de Boisbaudran
nơi khám pháFrance
ngày khám phá1875
từ nguyên họcLatin: Gallia (France).
cách phát âmGAL-i-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,00003 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,00076 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000004 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000001 %

Nuclear Screening Constants

1s0.6906
2p3.9092
2s8.401
3d15.9067
3p14.7964
3s14.0038
4p24.7784
4s23.9332