Iriđi

Iriđi (Ir)

chemical element with symbol Ir and atomic number 77
Số nguyên tử77
Nguyên tử khối192.217
số khối193
Nhóm9
Chu kỳ6
Phân lớpd
proton77 p+
nơtron116 n0
electron77 e-
Animated Mô hình Bohr of Ir (Iriđi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
135 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
122 pm
Metallic Radius
127 pm
ionic radius
68 pm
Crystal Radius
82 pm
Bán kính van der Waals
213 pm
mật độ
22,5622 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Iriđi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
8,96702 eV/particle
ionization energy of Ir (Iriđi)
Nhiệt bay hơi
604 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
27,61 kJ/mol
standard enthalpy of formation
669 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 15, 2
Mô hình Bohr: Ir (Iriđi)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Ir (Iriđi)
electron configuration[Xe] 4f14 5d7 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 5d7 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Ir (Iriđi)
Orbital Diagram of Ir (Iriđi)
trạng thái oxy hóa-3, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
độ âm điện
2.2
Electrophilicity Index
1,872465121129725 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
4.701,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
2.719,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000064 1/K
molar heat capacity
Nhiệt dung
0,131 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
21 MS/m
điện trở suất
0,00000004699999999998 m Ω
Siêu dẫn
0,11 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000000167 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000000321 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0000377
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
3,84 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
6,5 MPa
Mô đun khối
320 GPa
Modul ngang
210 GPa
mô đun Young
528 GPa
Hệ số Poisson
0,26
tốc độ âm thanh
4.825 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number62
Mendeleev Number65
Pettifor Number65
Geochemical Classnoble metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
polarizability
54 ± 7 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
425
Neutron Mass Absorption
0,081
Số lượng tử4F9/2
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Iridi

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền41
Natural Isotopes2
Isotopic Composition19362.70%19362.70%19137.30%19137.30%

163Ir

số khối163
số nơtron86
relative atomic mass
162,994299 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

164Ir

số khối164
số nơtron87
relative atomic mass
163,991966 ± 0,000339 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)
α (α emission)
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

165Ir

số khối165
số nơtron88
relative atomic mass
164,987552 ± 0,00017 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)
α (α emission)

166Ir

số khối166
số nơtron89
relative atomic mass
165,985716 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,5 ± 2,2 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity

decay modeintensity
α (α emission)93%
p (proton emission)7%

167Ir

số khối167
số nơtron90
relative atomic mass
166,981671973 ± 0,000019694 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29,3 ± 0,6 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
α (α emission)43.5%
p (proton emission)38.6%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

168Ir

số khối168
số nơtron91
relative atomic mass
167,979960978 ± 0,000059277 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
230 ± 50 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

169Ir

số khối169
số nơtron92
relative atomic mass
168,976281743 ± 0,00002502 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
353 ± 4 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
α (α emission)53%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

170Ir

số khối170
số nơtron93
relative atomic mass
169,975113 ± 0,000109 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
910 ± 150 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
α (α emission)5.2%

171Ir

số khối171
số nơtron94
relative atomic mass
170,97164552 ± 0,000041295 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,1 ± 0,3 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
α (α emission)15%

172Ir

số khối172
số nơtron95
relative atomic mass
171,970607035 ± 0,000034785 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,4 ± 0,3 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98%
α (α emission)2%

173Ir

số khối173
số nơtron96
relative atomic mass
172,967505477 ± 0,000011316 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9 ± 0,8 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)96.5%
α (α emission)3.5%

174Ir

số khối174
số nơtron97
relative atomic mass
173,966949939 ± 0,000012046 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,9 ± 0,6 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.5%
α (α emission)0.5%

175Ir

số khối175
số nơtron98
relative atomic mass
174,964149519 ± 0,000013295 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9 ± 2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.15%
α (α emission)0.85%

176Ir

số khối176
số nơtron99
relative atomic mass
175,963626261 ± 0,000008679 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,7 ± 0,5 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)96.9%
α (α emission)3.1%

177Ir

số khối177
số nơtron100
relative atomic mass
176,9613015 ± 0,000021213 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29,8 ± 1,7 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.06%

178Ir

số khối178
số nơtron101
relative atomic mass
177,961079395 ± 0,000020204 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12 ± 2 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

179Ir

số khối179
số nơtron102
relative atomic mass
178,959117594 ± 0,000010489 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
79 ± 1 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

180Ir

số khối180
số nơtron103
relative atomic mass
179,959229446 ± 0,000023302 Da
g-factor
0,5 ± 0,04
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,5 ± 0,1 m
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

181Ir

số khối181
số nơtron104
relative atomic mass
180,957634691 ± 0,000005631 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,9 ± 0,15 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

182Ir

số khối182
số nơtron105
relative atomic mass
181,958076296 ± 0,000022509 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15 ± 1 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

183Ir

số khối183
số nơtron106
relative atomic mass
182,956841231 ± 0,000026486 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
58 ± 5 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1961
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

184Ir

số khối184
số nơtron107
relative atomic mass
183,957476 ± 0,00003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,09 ± 0,03 h
Spin5
nuclear quadrupole moment
2,41 ± 0,03
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

185Ir

số khối185
số nơtron108
relative atomic mass
184,956698 ± 0,00003 Da
g-factor
1,0384 ± 0,0052
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,4 ± 0,1 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1958
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

186Ir

số khối186
số nơtron109
relative atomic mass
185,957946754 ± 0,00001774 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
16,64 ± 0,03 h
Spin5
nuclear quadrupole moment
-2,55 ± 0,03
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

187Ir

số khối187
số nơtron110
relative atomic mass
186,957542 ± 0,00003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,5 ± 0,3 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,941 ± 0,011
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

188Ir

số khối188
số nơtron111
relative atomic mass
187,958834999 ± 0,000010116 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
41,5 ± 0,5 h
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,484 ± 0,006
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

189Ir

số khối189
số nơtron112
relative atomic mass
188,958722602 ± 0,0000135 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,2 ± 0,1 d
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1955
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

190Ir

số khối190
số nơtron113
relative atomic mass
189,960543374 ± 0,00000147 Da
g-factor
0,01 ± 0,0025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,78 ± 0,1 d
Spin4
nuclear quadrupole moment
2,87 ± 0,16
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)0.002%

191Ir

số khối191
số nơtron114
relative atomic mass
190,960591455 ± 0,000001406 Da
g-factor
0,10013333333333 ± 0,0004
natural abundance
37,3 ± 0,2
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,816 ± 0,009
ngày khám phá1935
parity+

192Ir

số khối192
số nơtron115
relative atomic mass
191,962602414 ± 0,00000141 Da
g-factor
0,47925 ± 0,0025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
73,82 ± 0,014 d
Spin4
nuclear quadrupole moment
2,15 ± 0,06
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)95.24%
ϵ (electron capture)4.76%

193Ir

số khối193
số nơtron116
relative atomic mass
192,962923753 ± 0,000001425 Da
g-factor
0,10866666666667 ± 0,0004
natural abundance
62,7 ± 0,2
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,751 ± 0,009
ngày khám phá1935
parity+

194Ir

số khối194
số nơtron117
relative atomic mass
193,965075703 ± 0,000001429 Da
g-factor
0,39 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,35 ± 0,07 h
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,339 ± 0,012
ngày khám phá1937
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

195Ir

số khối195
số nơtron118
relative atomic mass
194,965976898 ± 0,000001431 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,29 ± 0,17 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

196Ir

số khối196
số nơtron119
relative atomic mass
195,968399669 ± 0,000041239 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
52 ± 1,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1966
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

197Ir

số khối197
số nơtron120
relative atomic mass
196,969657217 ± 0,000021588 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,8 ± 0,5 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

198Ir

số khối198
số nơtron121
relative atomic mass
197,972399 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,7 ± 0,4 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1973
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

199Ir

số khối199
số nơtron122
relative atomic mass
198,973807097 ± 0,000044073 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7 ± 5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1993
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

200Ir

số khối200
số nơtron123
relative atomic mass
199,976844 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
43 ± 6 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

201Ir

số khối201
số nơtron124
relative atomic mass
200,978701 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21 ± 5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

202Ir

số khối202
số nơtron125
relative atomic mass
201,982136 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11 ± 3 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

203Ir

số khối203
số nơtron126
relative atomic mass
202,984573 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

204Ir

số khối204
số nơtron127
relative atomic mass
203,989726 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2011
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

205Ir

số khối205
số nơtron128
relative atomic mass
204,993988 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Iridium foil

lịch sử

được phát hiện bởiS.Tenant, A.F.Fourcory, L.N.Vauquelin, H.V.Collet-Descoltils
nơi khám pháEngland/France
ngày khám phá1804
từ nguyên họcLatin: iris (rainbow).
cách phát âmi-RID-i-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,001 mg/kg
natural abundance (đại dương)
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000054 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000002 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000002 %

Nuclear Screening Constants

1s1.4881
2p4.4624
2s20.1102
3d13.514
3p21.9311
3s22.7942
4d37.2628
4f38.6552
4p35.086
4s34.152
5d58.304
5p53.339
5s51.1545
6s66.4334