Nikel

Nikel (Ni)

chemical element with symbol Ni and atomic number 28
Số nguyên tử28
Nguyên tử khối58.6934
số khối58
Nhóm10
Chu kỳ4
Phân lớpd
proton28 p+
nơtron30 n0
electron28 e-
Animated Mô hình Bohr of Ni (Nikel)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
135 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
110 pm
Metallic Radius
115 pm
ionic radius
55 pm
Crystal Radius
69 pm
Bán kính van der Waals
197 pm
mật độ
8,9 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Nikel0102030405060708090100110120130140150160170180190200pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
737 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
7,639877 eV/particle
ionization energy of Ni (Nikel)
Nhiệt bay hơi
378,6 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
17,61 kJ/mol
standard enthalpy of formation
430,1 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 16, 2
Mô hình Bohr: Ni (Nikel)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Ni (Nikel)
electron configuration[Ar] 3d8 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d8 4s2
Enhanced Mô hình Bohr of Ni (Nikel)
Orbital Diagram of Ni (Nikel)
trạng thái oxy hóa-2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.91
Electrophilicity Index
1,4915353151966217 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.186,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.728,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancelustrous, metallic, and silver with a gold tinge
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
90,9 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000134 1/K
molar heat capacity
26,07 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,444 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
14 MS/m
điện trở suất
0,00000007000000000002 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeferromagnetic
Độ cảm từ (Mass)
Độ cảm từ (Molar)
Độ cảm từ (Volume)
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
631 K
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
3,52 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
4 MPa
Mô đun khối
180 GPa
Modul ngang
76 GPa
mô đun Young
200 GPa
Hệ số Poisson
0,31
tốc độ âm thanh
4.970 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number69
Mendeleev Number67
Pettifor Number67
Geochemical Classfirst series transition metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
714,1 kJ/mol
polarizability
49 ± 3 a₀
C6 Dispersion Coefficient
373 a₀
allotrope
Neutron cross section
4,5
Neutron Mass Absorption
0,0026
Số lượng tử3F4
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Niken

Các đồng vị bền4
Các đồng vị không bền31
Natural Isotopes5
Isotopic Composition5868.08%5868.08%6026.22%6026.22%623.63%623.63%611.14%611.14%640.93%640.93%

48Ni

số khối48
số nơtron20
relative atomic mass
48,019515 ± 0,000455 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,8 ± 0,8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2000
parity+

decay modeintensity
2p (2-proton emission)70%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)30%
β+ p (β+-delayed proton emission)

49Ni

số khối49
số nơtron21
relative atomic mass
49,009157 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,5 ± 1 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1996
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)83.4%

50Ni

số khối50
số nơtron22
relative atomic mass
49,996286 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,5 ± 1,2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)73%
2p (2-proton emission)14%

51Ni

số khối51
số nơtron23
relative atomic mass
50,987493 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23,8 ± 0,2 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)87.2%
2p (2-proton emission)0.5%

52Ni

số khối52
số nơtron24
relative atomic mass
51,975781 ± 0,000089 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
41,8 ± 1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)31.1%

53Ni

số khối53
số nơtron25
relative atomic mass
52,96819 ± 0,000027 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
55,2 ± 0,7 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)22.7%

54Ni

số khối54
số nơtron26
relative atomic mass
53,957833 ± 0,000005 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
114,1 ± 0,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

55Ni

số khối55
số nơtron27
relative atomic mass
54,951329846 ± 0,000000757 Da
g-factor
0,28 ± 0,0085714285714286
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
203,9 ± 1,3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

56Ni

số khối56
số nơtron28
relative atomic mass
55,942127761 ± 0,000000428 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,075 ± 0,01 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

57Ni

số khối57
số nơtron29
relative atomic mass
56,939791394 ± 0,000000608 Da
g-factor
-0,53166666666667 ± 0,00093333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
35,6 ± 0,06 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

58Ni

số khối58
số nơtron30
relative atomic mass
57,93534165 ± 0,000000374 Da
g-factor
0
natural abundance
68,0769 ± 0,019
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1921
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

59Ni

số khối59
số nơtron31
relative atomic mass
58,934345442 ± 0,000000376 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
81 ± 5 ky
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

60Ni

số khối60
số nơtron32
relative atomic mass
59,930785129 ± 0,000000378 Da
g-factor
0
natural abundance
26,2231 ± 0,015
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1921
parity+

61Ni

số khối61
số nơtron33
relative atomic mass
60,931054819 ± 0,000000381 Da
g-factor
natural abundance
1,1399 ± 0,0013
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,162 ± 0,015
ngày khám phá1934
parity-

62Ni

số khối62
số nơtron34
relative atomic mass
61,928344753 ± 0,000000455 Da
g-factor
0
natural abundance
3,6345 ± 0,004
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

63Ni

số khối63
số nơtron35
relative atomic mass
62,929669021 ± 0,000000457 Da
g-factor
0,992 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
101,2 ± 1,5 y
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

64Ni

số khối64
số nơtron36
relative atomic mass
63,927966228 ± 0,000000497 Da
g-factor
0
natural abundance
0,9256 ± 0,0019
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

65Ni

số khối65
số nơtron37
relative atomic mass
64,930084585 ± 0,000000518 Da
g-factor
0,276 ± 0,024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,5175 ± 0,0005 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1946
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

66Ni

số khối66
số nơtron38
relative atomic mass
65,929139333 ± 0,0000015 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
54,6 ± 0,3 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

67Ni

số khối67
số nơtron39
relative atomic mass
66,931569413 ± 0,0000031 Da
g-factor
1,202 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21 ± 1 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

68Ni

số khối68
số nơtron40
relative atomic mass
67,931868787 ± 0,0000032 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29 ± 2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

69Ni

số khối69
số nơtron41
relative atomic mass
68,935610267 ± 0,000004 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,4 ± 0,3 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1984
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

70Ni

số khối70
số nơtron42
relative atomic mass
69,9364313 ± 0,000002301 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6 ± 0,3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

71Ni

số khối71
số nơtron43
relative atomic mass
70,940518962 ± 0,000002401 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,56 ± 0,03 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

72Ni

số khối72
số nơtron44
relative atomic mass
71,941785924 ± 0,000002401 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,57 ± 0,05 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

73Ni

số khối73
số nơtron45
relative atomic mass
72,946206681 ± 0,000002601 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
840 ± 30 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

74Ni

số khối74
số nơtron46
relative atomic mass
73,947718 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
507,7 ± 4,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

75Ni

số khối75
số nơtron47
relative atomic mass
74,952506 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
331,6 ± 3,2 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)10%

76Ni

số khối76
số nơtron48
relative atomic mass
75,954707 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
234,6 ± 2,7 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)14%

77Ni

số khối77
số nơtron49
relative atomic mass
76,959903 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
158,9 ± 4,2 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)26%
2n (2-neutron emission)

78Ni

số khối78
số nơtron50
relative atomic mass
77,962555 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
122,2 ± 5,1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

79Ni

số khối79
số nơtron51
relative atomic mass
78,969769 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
44 ± 8 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

80Ni

số khối80
số nơtron52
relative atomic mass
79,975051 ± 0,000644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30 ± 22 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2014
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

81Ni

số khối81
số nơtron53
relative atomic mass
80,982727 ± 0,000751 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2017
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

82Ni

số khối82
số nơtron54
relative atomic mass
81,988492 ± 0,000859 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2017
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
Electrolytic nickel

lịch sử

được phát hiện bởiAxel Cronstedt
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1751
từ nguyên họcGerman: kupfernickel (false copper).
cách phát âmNIK-l (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,00056 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00001 %
natural abundance (thiên thạch)
1,3 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,008 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,006 %

Nuclear Screening Constants

1s0.6474
2p3.9048
2s7.7874
3d15.4705
3p13.915
3s13.039
4s22.2892