Osimi, Osmi

Osimi, Osmi (Os)

nguyên tố hóa học của số nguyên tử 76, một loại kim loại màu trắng bạc, cứng và nguyên tố cứng của loạt kim loại chuyển tiếp.
Số nguyên tử76
Nguyên tử khối190.23
số khối192
Nhóm8
Chu kỳ6
Phân lớpd
Prô ton76 p+
Nơ tron116 n0
Electrons76 e-
Osmium crystals.jpg Animated Mô hình Bohr of Os (Osimi, Osmi) Enhanced Mô hình Bohr of Os (Osimi, Osmi) Mô hình Bohr: Os (Osimi, Osmi) Orbital Diagram of Os (Osimi, Osmi)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
130 pm
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
129 pm
Metallic Radius
126 pm
ionic radius
63 pm
Crystal Radius
77 pm
Bán kính van der Waals
216 pm
mật độ
22,5872 g/cm³
năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
8,43823 eV/particle
Nhiệt bay hơi
738 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
31,7 kJ/mol
standard enthalpy of formation
787 kJ/mol
Electrons
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 14, 2
Electron hóa trị6
Cấu hình electron[Xe] 4f14 5d6 6s2
trạng thái oxy hóa-4, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
độ âm điện
2.2
Electrophilicity
1,5497236992588812 eV/particle
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
5.281,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
3.306,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
Visual
màu sắc
Ánh kim xám
appearancesilvery, blue cast
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000051 1/K
molar heat capacity
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
12 MS/m
điện trở suất
0,00000008000000000001 m Ω
Siêu dẫn
0,66 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000006 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,00000000011 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,000014
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
2,74 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
7 MPa
Mô đun khối
Modul ngang
222 GPa
mô đun Young
Hệ số Poisson
0,25
tốc độ âm thanh
4.940 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number60
Mendeleev Number61
Pettifor Number62
Geochemical Classnoble metal
Goldschmidt classificationsiderophile
other
Gas Basicity
Dipole Polarizability
57 ± 3 a₀
C6 Dispersion Coefficient
Allotropes
Neutron cross section
15
Neutron Mass Absorption
0,0023
Số lượng tử5D4
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Osmi

Các đồng vị bền7
Các đồng vị không bền36
Radioactive Isotopes38

161Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
160,989054 ± 0,000429 Da
số khối161
g-factor
chu kỳ bán rã
640 ± 60 us
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

161Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%

162Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
161,984434 ± 0,000322 Da
số khối162
g-factor
0
chu kỳ bán rã
2,1 ± 0,1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1989
parity+

162Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%

163Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
162,982462 ± 0,000322 Da
số khối163
g-factor
chu kỳ bán rã
5,7 ± 0,5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity-

163Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%

164Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
163,978073158 ± 0,000160927 Da
số khối164
g-factor
0
chu kỳ bán rã
21 ± 1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

164Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)96%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%

165Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
164,976654 ± 0,000215 Da
số khối165
g-factor
chu kỳ bán rã
71 ± 3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity-

165Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)90%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)10%

166Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
165,972698135 ± 0,000019287 Da
số khối166
g-factor
0
chu kỳ bán rã
213 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

166Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)83%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)17%

167Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
166,971552304 ± 0,000086841 Da
số khối167
g-factor
chu kỳ bán rã
839 ± 5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity-

167Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)51%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%

168Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
167,96779905 ± 0,000010631 Da
số khối168
g-factor
0
chu kỳ bán rã
2,1 ± 0,1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

168Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)57%
α (α emission)43%

169Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
168,967017521 ± 0,000027847 Da
số khối169
g-factor
chu kỳ bán rã
3,46 ± 0,11 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

169Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)86.3%
α (α emission)13.7%

170Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
169,963579273 ± 0,000010476 Da
số khối170
g-factor
0
chu kỳ bán rã
7,37 ± 0,18 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

170Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)90.5%
α (α emission)9.5%

171Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
170,963180402 ± 0,000019589 Da
số khối171
g-factor
chu kỳ bán rã
8,3 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

171Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
α (α emission)1.8%

172Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
171,960017309 ± 0,000013704 Da
số khối172
g-factor
0
chu kỳ bán rã
19,2 ± 0,9 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

172Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.81%
α (α emission)1.19%

173Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
172,959808387 ± 0,000016059 Da
số khối173
g-factor
chu kỳ bán rã
22,4 ± 0,9 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

173Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.6%
α (α emission)0.4%

174Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
173,957063192 ± 0,000011008 Da
số khối174
g-factor
0
chu kỳ bán rã
44 ± 4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

174Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.024%

175Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
174,956945126 ± 0,00001264 Da
số khối175
g-factor
chu kỳ bán rã
1,4 ± 0,1 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

175Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

176Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
175,954770315 ± 0,000011754 Da
số khối176
g-factor
0
chu kỳ bán rã
3,6 ± 0,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

176Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

177Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
176,954957902 ± 0,000015687 Da
số khối177
g-factor
chu kỳ bán rã
3 ± 0,2 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity-

177Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

178Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
177,953253334 ± 0,000014634 Da
số khối178
g-factor
0
chu kỳ bán rã
5 ± 0,4 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

178Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

179Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
178,953815985 ± 0,000016645 Da
số khối179
g-factor
chu kỳ bán rã
6,5 ± 0,3 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity-

179Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

180Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
179,952381665 ± 0,000016878 Da
số khối180
g-factor
0
chu kỳ bán rã
21,5 ± 0,4 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

180Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

181Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
180,953247188 ± 0,000027201 Da
số khối181
g-factor
chu kỳ bán rã
105 ± 3 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity-

181Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

182Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
181,952110154 ± 0,000023344 Da
số khối182
g-factor
0
chu kỳ bán rã
21,84 ± 0,2 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

182Os Decay Modes
decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

183Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
182,953125028 ± 0,000053428 Da
số khối183
g-factor
0,17644444444444 ± 0,0031111111111111
chu kỳ bán rã
13 ± 0,5 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
3,1 ± 0,3
ngày khám phá1950
parity+

183Os Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

184Os

natural abundanceRadioactive ☢️
0,02 ± 0,02
relative atomic mass
183,952492919 ± 0,00000089 Da
số khối184
g-factor
0
chu kỳ bán rã
11,2 ± 2,3 Ty
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1937
parity+

184Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%
+ (double β+ decay)%

185Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
184,954045969 ± 0,000000893 Da
số khối185
g-factor
chu kỳ bán rã
92,95 ± 0,09 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1947
parity-

185Os Decay Modes
decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

186Os

natural abundanceRadioactive ☢️
1,59 ± 0,64
relative atomic mass
185,953837569 ± 0,000000816 Da
số khối186
g-factor
0
chu kỳ bán rã
2 ± 1,1 Py
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

186Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)100%

187Os

natural abundance
1,96 ± 0,17
relative atomic mass
186,955749569 ± 0,000000791 Da
số khối187
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity-

187Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%

188Os

natural abundance
13,24 ± 0,27
relative atomic mass
187,955837292 ± 0,000000788 Da
số khối188
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

188Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%

189Os

natural abundance
16,15 ± 0,23
relative atomic mass
188,958145949 ± 0,000000715 Da
số khối189
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,86 ± 0,03
ngày khám phá1931
parity-

189Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%

190Os

natural abundance
26,26 ± 0,2
relative atomic mass
189,958445442 ± 0,000000697 Da
số khối190
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

190Os Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%

191Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
190,960928105 ± 0,000000707 Da
số khối191
g-factor
0,21333333333333 ± 0,0066666666666667
chu kỳ bán rã
14,99 ± 0,02 d
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
2,53 ± 0,16
ngày khám phá1940
parity-

191Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

192Os

natural abundance
40,78 ± 0,32
relative atomic mass
191,961478765 ± 0,000002484 Da
số khối192
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

192Os Decay Modes
decay modeintensity
(double β decay)%
α (α emission)%

193Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
192,964149637 ± 0,00000249 Da
số khối193
g-factor
0,48666666666667 ± 0,0013333333333333
chu kỳ bán rã
29,83 ± 0,018 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1940
parity-

193Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

194Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
193,965179407 ± 0,000002579 Da
số khối194
g-factor
0
chu kỳ bán rã
6 ± 0,2 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

194Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

195Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
194,968318 ± 0,00006 Da
số khối195
g-factor
chu kỳ bán rã
6,5 ± 1,1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2004
parity-

195Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

196Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
195,969643261 ± 0,000043 Da
số khối196
g-factor
0
chu kỳ bán rã
34,9 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

196Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

197Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
196,973076 ± 0,000215 Da
số khối197
g-factor
chu kỳ bán rã
93 ± 7 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2003
parity-

197Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

198Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
197,974664 ± 0,000215 Da
số khối198
g-factor
0
chu kỳ bán rã
125 ± 28 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2008
parity+

198Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

199Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
198,978239 ± 0,000215 Da
số khối199
g-factor
chu kỳ bán rã
6 ± 3 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity-

199Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

200Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
199,980086 ± 0,000322 Da
số khối200
g-factor
0
chu kỳ bán rã
7 ± 4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2005
parity+

200Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

201Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
200,984069 ± 0,000322 Da
số khối201
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2009
parity-

201Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%

202Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
201,986548 ± 0,000429 Da
số khối202
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2009
parity+

202Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%

203Os

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
202,992195 ± 0,000429 Da
số khối203
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity+

203Os Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%
β n (β-delayed neutron emission)%

lịch sử

được phát hiện bởiSmithson Tenant
nơi khám pháEngland
ngày khám phá1804
từ nguyên họcGreek: osmê (odor).
cách phát âmOZ-mi-em (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,0015 mg/kg
Abundance in Oceans
Abundance in Human Body
Abundance in Meteor
0,000066 %
Abundance in Sun
0,0000002 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000003 %

Nuclear Screening Constants

1s1.4701
2p4.4502
2s19.8502
3d13.5253
3p21.7483
3s22.5727
4d37.142
4f38.8472
4p34.856
4s33.9048
5d58.003
5p53.09
5s50.905
6s65.677