Platin

Platin (Pt)

chemical element with symbol Pt and atomic number 78
Số nguyên tử78
Nguyên tử khối195.084
số khối195
Nhóm10
Chu kỳ6
Phân lớpd
proton78 p+
nơtron117 n0
electron78 e-
Animated Mô hình Bohr of Pt (Platin)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
135 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
123 pm
Metallic Radius
130 pm
ionic radius
60 pm
Crystal Radius
74 pm
Bán kính van der Waals
213 pm
mật độ
21,5 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Platin020406080100120140160180200220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
8,95883 eV/particle
ionization energy of Pt (Platin)
Nhiệt bay hơi
470 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
21,76 kJ/mol
standard enthalpy of formation
565,7 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 17, 1
Mô hình Bohr: Pt (Platin)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Pt (Platin)
electron configuration[Xe] 4f14 5d9 6s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 5d9 6s1
Enhanced Mô hình Bohr of Pt (Platin)
Orbital Diagram of Pt (Platin)
trạng thái oxy hóa-3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6
độ âm điện
2.2
Electrophilicity Index
2,249320350691278 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
4.098,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
2.041,35 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
71,6 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000089 1/K
molar heat capacity
25,86 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,133 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
9,4 MS/m
điện trở suất
0,00000011 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000122 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,00000000238 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0002573
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
3,92 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
3,5 MPa
Mô đun khối
230 GPa
Modul ngang
61 GPa
mô đun Young
168 GPa
Hệ số Poisson
0,38
tốc độ âm thanh
2.680 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number64
Mendeleev Number69
Pettifor Number68
Geochemical Classnoble metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
polarizability
48 ± 4 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
10
Neutron Mass Absorption
0,002
Số lượng tử3D3
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Platin

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền42
Natural Isotopes6
Isotopic Composition19432.86%19432.86%19533.78%19533.78%19625.21%19625.21%1987.36%1987.36%1900.01%1900.01%1920.78%1920.78%

165Pt

số khối165
số nơtron87
relative atomic mass
164,999658 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
370 ± 180 us
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2019
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%

166Pt

số khối166
số nơtron88
relative atomic mass
165,994866 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
294 ± 62 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1996
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

167Pt

số khối167
số nơtron89
relative atomic mass
166,99275 ± 0,000329 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
915 ± 123 us
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1996
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%

168Pt

số khối168
số nơtron90
relative atomic mass
167,988180196 ± 0,00016096 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,02 ± 0,1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

169Pt

số khối169
số nơtron91
relative atomic mass
168,986619 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,99 ± 0,09 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

170Pt

số khối170
số nơtron92
relative atomic mass
169,982502087 ± 0,000019588 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,93 ± 0,16 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

171Pt

số khối171
số nơtron93
relative atomic mass
170,981248868 ± 0,000086904 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45,5 ± 2,5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity-

decay modeintensity
α (α emission)86%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

172Pt

số khối172
số nơtron94
relative atomic mass
171,977341059 ± 0,000011139 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
97,6 ± 1,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
α (α emission)96%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

173Pt

số khối173
số nơtron95
relative atomic mass
172,976449922 ± 0,000068096 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
382 ± 2 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
α (α emission)86%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

174Pt

số khối174
số nơtron96
relative atomic mass
173,972820431 ± 0,000011098 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
862 ± 8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
α (α emission)74.9%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

175Pt

số khối175
số nơtron97
relative atomic mass
174,972400593 ± 0,000019982 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,43 ± 0,04 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
α (α emission)64%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

176Pt

số khối176
số nơtron98
relative atomic mass
175,968938162 ± 0,000013647 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,33 ± 0,15 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
α (α emission)40%

177Pt

số khối177
số nơtron99
relative atomic mass
176,968469541 ± 0,00001609 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10 ± 0,4 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)94.3%
α (α emission)5.7%

178Pt

số khối178
số nơtron100
relative atomic mass
177,965649288 ± 0,000010878 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20,7 ± 0,7 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)92.3%
α (α emission)7.7%

179Pt

số khối179
số nơtron101
relative atomic mass
178,965358742 ± 0,000008563 Da
g-factor
0,86 ± 0,06
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,2 ± 0,4 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.24%

180Pt

số khối180
số nơtron102
relative atomic mass
179,96303801 ± 0,00001079 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
56 ± 3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.48%
α (α emission)0.52%

181Pt

số khối181
số nơtron103
relative atomic mass
180,963089946 ± 0,000014695 Da
g-factor
0,96 ± 0,04
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
52 ± 2,2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.074%

182Pt

số khối182
số nơtron104
relative atomic mass
181,961171605 ± 0,000014057 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,67 ± 0,12 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)0.962%
α (α emission)0.038%

183Pt

số khối183
số nơtron105
relative atomic mass
182,961595895 ± 0,000015261 Da
g-factor
1 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,5 ± 1 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.0096%

184Pt

số khối184
số nơtron106
relative atomic mass
183,959921929 ± 0,000015828 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,3 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.0017%

185Pt

số khối185
số nơtron107
relative atomic mass
184,960613659 ± 0,000027731 Da
g-factor
-0,16 ± 0,0024444444444444
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
70,9 ± 2,4 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.005%

186Pt

số khối186
số nơtron108
relative atomic mass
185,959350845 ± 0,000023344 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,08 ± 0,05 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)1.4%

187Pt

số khối187
số nơtron109
relative atomic mass
186,960616646 ± 0,000025837 Da
g-factor
-0,26466666666667 ± 0,0053333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,35 ± 0,03 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1961
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

188Pt

số khối188
số nơtron110
relative atomic mass
187,959397521 ± 0,000005694 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,16 ± 0,18 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%
α (α emission)2.6%

189Pt

số khối189
số nơtron111
relative atomic mass
188,960848485 ± 0,000010832 Da
g-factor
-0,292 ± 0,0053333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,87 ± 0,12 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1955
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

190Pt

số khối190
số nơtron112
relative atomic mass
189,959949823 ± 0,000000705 Da
g-factor
0
natural abundance
0,012 ± 0,002
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
483 ± 3 Gy
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
+ (double β+ decay)

191Pt

số khối191
số nơtron113
relative atomic mass
190,961676261 ± 0,00000443 Da
g-factor
-0,33266666666667 ± 0,0033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,83 ± 0,02 d
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

192Pt

số khối192
số nơtron114
relative atomic mass
191,961042667 ± 0,000002758 Da
g-factor
0
natural abundance
0,782 ± 0,024
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

decay modeintensity
α (α emission)

193Pt

số khối193
số nơtron115
relative atomic mass
192,962984546 ± 0,000001458 Da
g-factor
1,202 ± 0,016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
50 ± 6 y
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

194Pt

số khối194
số nơtron116
relative atomic mass
193,962683498 ± 0,000000532 Da
g-factor
0
natural abundance
32,864 ± 0,41
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

195Pt

số khối195
số nơtron117
relative atomic mass
194,964794325 ± 0,00000054 Da
g-factor
natural abundance
33,775 ± 0,24
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity-

decay modeintensity
α (α emission)

196Pt

số khối196
số nơtron118
relative atomic mass
195,964954648 ± 0,000000547 Da
g-factor
0
natural abundance
25,211 ± 0,34
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

197Pt

số khối197
số nơtron119
relative atomic mass
196,96734303 ± 0,000000575 Da
g-factor
1,02 ± 0,04
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,8915 ± 0,0019 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

198Pt

số khối198
số nơtron120
relative atomic mass
197,967896718 ± 0,000002254 Da
g-factor
0
natural abundance
7,356 ± 0,13
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

decay modeintensity
(double β decay)
α (α emission)

199Pt

số khối199
số nơtron121
relative atomic mass
198,970597022 ± 0,000002317 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,8 ± 0,21 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

200Pt

số khối200
số nơtron122
relative atomic mass
199,971444609 ± 0,000021588 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,6 ± 0,3 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1957
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

201Pt

số khối201
số nơtron123
relative atomic mass
200,974513305 ± 0,000053788 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,5 ± 0,1 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1962
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

202Pt

số khối202
số nơtron124
relative atomic mass
201,975639 ± 0,000027 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
44 ± 15 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

203Pt

số khối203
số nơtron125
relative atomic mass
202,979055 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22 ± 4 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2008
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

204Pt

số khối204
số nơtron126
relative atomic mass
203,981084 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,3 ± 1,4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2008
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

205Pt

số khối205
số nơtron127
relative atomic mass
204,986237 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

206Pt

số khối206
số nơtron128
relative atomic mass
205,99008 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

207Pt

số khối207
số nơtron129
relative atomic mass
206,995556 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

208Pt

số khối208
số nơtron130
relative atomic mass
207,999463 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Platinum crystals

lịch sử

được phát hiện bởiJulius Scaliger
nơi khám pháItaly
ngày khám phá1735
từ nguyên họcSpanish: platina (little silver).
cách phát âmPLAT-n-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,005 mg/kg
natural abundance (đại dương)
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000098 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000009 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000005 %

Nuclear Screening Constants

1s1.506
2p4.4746
2s20.3702
3d13.5027
3p22.1139
3s23.0157
4d37.37
4f38.494
4p35.2696
4s34.3612
5d58.5925
5p53.5805
5s51.412
6s67.2486