Ruteni

Ruteni (Ru)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 44, một kim loại màu trắng bạc cứng của loạt kim loại chuyển tiếp
Số nguyên tử44
Nguyên tử khối101.07
số khối102
Nhóm8
Chu kỳ5
Phân lớpd
proton44 p+
nơtron58 n0
electron44 e-
Animated Mô hình Bohr of Ru (Ruteni)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
130 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
125 pm
Metallic Radius
125 pm
ionic radius
68 pm
Crystal Radius
82 pm
Bán kính van der Waals
213 pm
mật độ
12,1 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Ruteni0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
774 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
ionization energy of Ru (Ruteni)
Nhiệt bay hơi
nhiệt nóng chảy
25,5 kJ/mol
standard enthalpy of formation
650,6 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 15, 1
Mô hình Bohr: Ru (Ruteni)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Ru (Ruteni)
electron configuration[Kr] 4d7 5s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d7 5s1
Enhanced Mô hình Bohr of Ru (Ruteni)
Orbital Diagram of Ru (Ruteni)
trạng thái oxy hóa-4, -2, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
độ âm điện
2.2
Electrophilicity Index
1,4011669093178039 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
4.420,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
2.606,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white metallic
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000064 1/K
molar heat capacity
24,06 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,238 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
14 MS/m
điện trở suất
0,00000007000000000002 m Ω
Siêu dẫn
0,49 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000000542 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000000548 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,000067
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
2,7 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
6,5 MPa
Mô đun khối
220 GPa
Modul ngang
173 GPa
mô đun Young
447 GPa
Hệ số Poisson
0,3
tốc độ âm thanh
5.970 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number61
Mendeleev Number60
Pettifor Number63
Geochemical Classnoble metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
751,4 kJ/mol
polarizability
72 ± 10 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
2,6
Neutron Mass Absorption
0,0009
Số lượng tử5F5
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Rutheni

Các đồng vị bền5
Các đồng vị không bền36
Natural Isotopes7
Isotopic Composition10231.55%10231.55%10418.62%10418.62%10117.06%10117.06%9912.76%9912.76%10012.60%10012.60%965.54%965.54%981.87%981.87%

85Ru

số khối85
số nơtron41
relative atomic mass
84,967117 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2013
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)
p (proton emission)

86Ru

số khối86
số nơtron42
relative atomic mass
85,957305 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

87Ru

số khối87
số nơtron43
relative atomic mass
86,950907 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1995
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

88Ru

số khối88
số nơtron44
relative atomic mass
87,941664 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,5 ± 0,3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)3.6%

89Ru

số khối89
số nơtron45
relative atomic mass
88,937337849 ± 0,000026 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,32 ± 0,03 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)3.1%

90Ru

số khối90
số nơtron46
relative atomic mass
89,930344378 ± 0,000004004 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,7 ± 0,9 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

91Ru

số khối91
số nơtron47
relative atomic mass
90,92674153 ± 0,000002384 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8 ± 0,4 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

92Ru

số khối92
số nơtron48
relative atomic mass
91,920234373 ± 0,000002917 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,65 ± 0,05 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

93Ru

số khối93
số nơtron49
relative atomic mass
92,917104442 ± 0,000002216 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
59,7 ± 0,6 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

94Ru

số khối94
số nơtron50
relative atomic mass
93,91134286 ± 0,000003374 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
51,8 ± 0,6 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

95Ru

số khối95
số nơtron51
relative atomic mass
94,910404415 ± 0,0000102 Da
g-factor
0,3444 ± 0,0028
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,607 ± 0,004 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

96Ru

số khối96
số nơtron52
relative atomic mass
95,90758891 ± 0,000000182 Da
g-factor
0
natural abundance
5,54 ± 0,14
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

97Ru

số khối97
số nơtron53
relative atomic mass
96,907545776 ± 0,000002965 Da
g-factor
0,3148 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,837 ± 0,0014 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1946
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

98Ru

số khối98
số nơtron54
relative atomic mass
97,905286709 ± 0,000006937 Da
g-factor
0
natural abundance
1,87 ± 0,03
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1944
parity+

99Ru

số khối99
số nơtron55
relative atomic mass
98,905930284 ± 0,000000368 Da
g-factor
-0,2564 ± 0,002
natural abundance
12,76 ± 0,14
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,079 ± 0,004
ngày khám phá1931
parity+

100Ru

số khối100
số nơtron56
relative atomic mass
99,90421046 ± 0,000000367 Da
g-factor
0
natural abundance
12,6 ± 0,07
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

101Ru

số khối101
số nơtron57
relative atomic mass
100,905573086 ± 0,000000443 Da
g-factor
-0,2872 ± 0,0024
natural abundance
17,06 ± 0,02
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,46 ± 0,02
ngày khám phá1931
parity+

102Ru

số khối102
số nơtron58
relative atomic mass
101,904340312 ± 0,000000446 Da
g-factor
0
natural abundance
31,55 ± 0,14
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

103Ru

số khối103
số nơtron59
relative atomic mass
102,906314846 ± 0,000000473 Da
g-factor
0,13733333333333 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
39,245 ± 0,008 d
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,62 ± 0,02
ngày khám phá1945
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

104Ru

số khối104
số nơtron60
relative atomic mass
103,905425312 ± 0,000002682 Da
g-factor
0
natural abundance
18,62 ± 0,27
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

105Ru

số khối105
số nơtron61
relative atomic mass
104,907745478 ± 0,000002683 Da
g-factor
0,2 ± 0,13333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,439 ± 0,011 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1945
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

106Ru

số khối106
số nơtron62
relative atomic mass
105,907328181 ± 0,000005787 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
371,8 ± 1,8 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

107Ru

số khối107
số nơtron63
relative atomic mass
106,909969837 ± 0,00000931 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,75 ± 0,05 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1951
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

108Ru

số khối108
số nơtron64
relative atomic mass
107,910185793 ± 0,000009318 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,55 ± 0,05 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1955
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

109Ru

số khối109
số nơtron65
relative atomic mass
108,913323707 ± 0,000009612 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
34,4 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

110Ru

số khối110
số nơtron66
relative atomic mass
109,914038501 ± 0,00000958 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,04 ± 0,17 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

111Ru

số khối111
số nơtron67
relative atomic mass
110,917567566 ± 0,000010394 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,12 ± 0,07 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

112Ru

số khối112
số nơtron68
relative atomic mass
111,918806922 ± 0,000010305 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,75 ± 0,07 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

113Ru

số khối113
số nơtron69
relative atomic mass
112,922846729 ± 0,000041097 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
800 ± 50 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1988
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

114Ru

số khối114
số nơtron70
relative atomic mass
113,92461443 ± 0,000003817 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
540 ± 30 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

115Ru

số khối115
số nơtron71
relative atomic mass
114,929033049 ± 0,000027016 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
318 ± 19 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

116Ru

số khối116
số nơtron72
relative atomic mass
115,931219191 ± 0,000004 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
204 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

117Ru

số khối117
số nơtron73
relative atomic mass
116,936135 ± 0,000465 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
151 ± 3 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

118Ru

số khối118
số nơtron74
relative atomic mass
117,938808 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
99 ± 3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

119Ru

số khối119
số nơtron75
relative atomic mass
118,94409 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
69,5 ± 2 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

120Ru

số khối120
số nơtron76
relative atomic mass
119,946623 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

121Ru

số khối121
số nơtron77
relative atomic mass
120,952098 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29 ± 2 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

122Ru

số khối122
số nơtron78
relative atomic mass
121,955147 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25 ± 1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

123Ru

số khối123
số nơtron79
relative atomic mass
122,960762 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19 ± 2 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

124Ru

số khối124
số nơtron80
relative atomic mass
123,96394 ± 0,000644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15 ± 3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

125Ru

số khối125
số nơtron81
relative atomic mass
124,969544 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Ruthenium a half bar

lịch sử

được phát hiện bởiKarl Klaus
nơi khám pháRussia
ngày khám phá1844
từ nguyên họcLatin: Ruthenia (Russia).
cách phát âmroo-THE-ni-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,001 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,0000007 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000081 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000005 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000004 %

Nuclear Screening Constants

1s0.9077
2p4.0492
2s11.6202
3d14.6411
3p16.7789
3s16.3988
4d31.1872
4p27.5652
4s26.344
5s37.5155