Silic

Silic (Si)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 14
Số nguyên tử14
Nguyên tử khối28.085
số khối28
Nhóm14
Chu kỳ3
Phân lớpp
proton14 p+
nơtron14 n0
electron14 e-
Animated Mô hình Bohr of Si (Silic)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
110 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
116 pm
Metallic Radius
117 pm
ionic radius
26 pm
Crystal Radius
40 pm
Bán kính van der Waals
210 pm
mật độ
2,3296 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Silic0306090120150180210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
837 kJ/mol
Ái lực điện tử
1,3895211 eV/particle
ionization energy
8,151683 eV/particle
ionization energy of Si (Silic)
Nhiệt bay hơi
383 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
50,6 kJ/mol
standard enthalpy of formation
450 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 4
Mô hình Bohr: Si (Silic)
Electron hóa trị4
Cấu trúc Lewis: Si (Silic)
electron configuration[Ne] 3s2 3p2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p2
Enhanced Mô hình Bohr of Si (Silic)
Orbital Diagram of Si (Silic)
trạng thái oxy hóa-4, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.9
Electrophilicity Index
1,6827934805482991 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.538,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.687,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancecrystalline, reflective with bluish-tinged faces
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000026 1/K
molar heat capacity
19,99 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,712 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeSemiconductor
dẫn điện
0,001 MS/m
điện trở suất
0,001 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000016 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,0000000000449 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,00000373
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểKiểu kim cương (DIA)
lattice constant
5,43 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
6,5 MPa
Mô đun khối
100 GPa
Modul ngang
mô đun Young
47 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
2.200 m/s
phân loại
Danh mụcÁ kim, Metalloids
CAS GroupIVB
IUPAC GroupIVA
Glawe Number85
Mendeleev Number88
Pettifor Number85
Geochemical Classmajor
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
814,1 kJ/mol
polarizability
37,3 ± 0,7 a₀
C6 Dispersion Coefficient
305 a₀
allotrope
Neutron cross section
0,166
Neutron Mass Absorption
0,0002
Số lượng tử3P0
space group227 (Fd_3m)

Đồng vị của Silic

Các đồng vị bền3
Các đồng vị không bền21
Natural Isotopes3
Isotopic Composition2892.25%2892.25%294.67%294.67%303.07%303.07%

22Si

số khối22
số nơtron8
relative atomic mass
22,036114 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
28,7 ± 1,1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)62%
2p (2-proton emission)0.7%

23Si

số khối23
số nơtron9
relative atomic mass
23,025711 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
42,3 ± 0,4 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)88%
2p (2-proton emission)3.6%

24Si

số khối24
số nơtron10
relative atomic mass
24,01153543 ± 0,000020904 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
143,2 ± 2,1 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)34.5%

25Si

số khối25
số nơtron11
relative atomic mass
25,004108798 ± 0,000010735 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
220,6 ± 1 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)35%

26Si

số khối26
số nơtron12
relative atomic mass
25,992333818 ± 0,000000115 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,2453 ± 0,0007 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

27Si

số khối27
số nơtron13
relative atomic mass
26,986704687 ± 0,000000115 Da
g-factor
0,34608 ± 0,00012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,117 ± 0,014 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,063 ± 0,014
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

28Si

số khối28
số nơtron14
relative atomic mass
27,97692653442 ± 0,00000000055 Da
g-factor
0
natural abundance
92,2545 ± 0,0037
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1920
parity+

29Si

số khối29
số nơtron15
relative atomic mass
28,97649466434 ± 0,0000000006 Da
g-factor
-1,110104 ± 0,000006
natural abundance
4,672 ± 0,016
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1920
parity+

30Si

số khối30
số nơtron16
relative atomic mass
29,973770137 ± 0,000000023 Da
g-factor
0
natural abundance
3,0735 ± 0,0021
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

31Si

số khối31
số nơtron17
relative atomic mass
30,975363196 ± 0,000000046 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
157,16 ± 0,2 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1934
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

32Si

số khối32
số nơtron18
relative atomic mass
31,974151538 ± 0,00000032 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
157 ± 7 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

33Si

số khối33
số nơtron19
relative atomic mass
32,977976964 ± 0,00000075 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,18 ± 0,18 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

34Si

số khối34
số nơtron20
relative atomic mass
33,978538045 ± 0,00000086 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,77 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

35Si

số khối35
số nơtron21
relative atomic mass
34,984550111 ± 0,000038494 Da
g-factor
0,46828571428571 ± 0,0011428571428571
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
780 ± 120 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)5%

36Si

số khối36
số nơtron22
relative atomic mass
35,986649271 ± 0,000077077 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
503 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)12%

37Si

số khối37
số nơtron23
relative atomic mass
36,992945191 ± 0,000122179 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
141 ± 3,5 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)17%
2n (2-neutron emission)

38Si

số khối38
số nơtron24
relative atomic mass
37,995523 ± 0,0001125 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
63 ± 8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)25%

39Si

số khối39
số nơtron25
relative atomic mass
39,002491 ± 0,0001455 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
41,2 ± 4,1 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)33%
2n (2-neutron emission)

40Si

số khối40
số nơtron26
relative atomic mass
40,006083641 ± 0,000130962 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
31,2 ± 2,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1989
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)38%
2n (2-neutron emission)

41Si

số khối41
số nơtron27
relative atomic mass
41,014171 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20 ± 2,5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)55%
2n (2-neutron emission)

42Si

số khối42
số nơtron28
relative atomic mass
42,018078 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,5 ± 3,5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1990
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

43Si

số khối43
số nơtron29
relative atomic mass
43,026119 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2002
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

44Si

số khối44
số nơtron30
relative atomic mass
44,031466 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2007
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

45Si

số khối45
số nơtron31
relative atomic mass
45,039818 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
SiliconCroda
Silicon-unit-cell-3D-balls

lịch sử

được phát hiện bởiJöns Berzelius
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1824
từ nguyên họcLatin: silex, silicus, (flint).
cách phát âmSIL-i-ken (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
282.000 mg/kg
natural abundance (đại dương)
2,2 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,026 %
natural abundance (thiên thạch)
14 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,09 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,07 %

Nuclear Screening Constants

1s0.4255
2p4.055
2s4.98
3p9.7148
3s9.0968