Titan

Titan (Ti)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 22, một kim loại màu xám bạc cứng của loạt kim loại chuyển tiếp
Số nguyên tử22
Nguyên tử khối47.867
số khối48
Nhóm4
Chu kỳ4
Phân lớpd
proton22 p+
nơtron26 n0
electron22 e-
Animated Mô hình Bohr of Ti (Titan)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
140 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
136 pm
Metallic Radius
132 pm
ionic radius
86 pm
Crystal Radius
100 pm
Bán kính van der Waals
211 pm
mật độ
4,506 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Titan0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
876 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
6,82812 eV/particle
ionization energy of Ti (Titan)
Nhiệt bay hơi
422,6 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
18,8 kJ/mol
standard enthalpy of formation
473 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 10, 2
Mô hình Bohr: Ti (Titan)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Ti (Titan)
electron configuration[Ar] 3d2 4s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 3d2 4s2
Enhanced Mô hình Bohr of Ti (Titan)
Orbital Diagram of Ti (Titan)
trạng thái oxy hóa-2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.54
Electrophilicity Index
0,8836023565738941 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.560,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.943,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery grey-white metallic
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
21,9 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000086 1/K
molar heat capacity
25,06 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,523 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
2,5 MS/m
điện trở suất
0,0000004 m Ω
Siêu dẫn
0,4 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000401 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000001919 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0001807
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
2,95 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
6 MPa
Mô đun khối
110 GPa
Modul ngang
44 GPa
mô đun Young
116 GPa
Hệ số Poisson
0,32
tốc độ âm thanh
4.140 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupIVA
IUPAC GroupIVB
Glawe Number51
Mendeleev Number43
Pettifor Number51
Geochemical Classfirst series transition metal
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
853,7 kJ/mol
polarizability
100 ± 10 a₀
C6 Dispersion Coefficient
1.044 a₀
allotrope
Neutron cross section
6,1
Neutron Mass Absorption
0,0044
Số lượng tử3F2
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Titan

Các đồng vị bền5
Các đồng vị không bền24
Natural Isotopes5
Isotopic Composition4873.72%4873.72%468.25%468.25%477.44%477.44%495.41%495.41%505.18%505.18%

37Ti

số khối37
số nơtron15
relative atomic mass
37,027021 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)

38Ti

số khối38
số nơtron16
relative atomic mass
38,012206 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
2p (2-proton emission)

39Ti

số khối39
số nơtron17
relative atomic mass
39,002684 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
28,5 ± 0,9 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1990
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)93.7%
2p (2-proton emission)

40Ti

số khối40
số nơtron18
relative atomic mass
39,990345146 ± 0,000073262 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
52,4 ± 0,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)95.8%

41Ti

số khối41
số nơtron19
relative atomic mass
40,983148 ± 0,00003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
81,9 ± 0,5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1964
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)91.1%

42Ti

số khối42
số nơtron20
relative atomic mass
41,973049369 ± 0,000000289 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
208,3 ± 0,4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1964
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

43Ti

số khối43
số nơtron21
relative atomic mass
42,96852842 ± 0,000006139 Da
g-factor
0,24285714285714 ± 0,0057142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
509 ± 5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

44Ti

số khối44
số nơtron22
relative atomic mass
43,959689936 ± 0,000000751 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
59,1 ± 0,3 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

45Ti

số khối45
số nơtron23
relative atomic mass
44,958120758 ± 0,000000897 Da
g-factor
0,027142857142857 ± 0,00057142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
184,8 ± 0,5 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,015 ± 0,015
ngày khám phá1941
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

46Ti

số khối46
số nơtron24
relative atomic mass
45,952626356 ± 0,000000097 Da
g-factor
0
natural abundance
8,25 ± 0,03
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

47Ti

số khối47
số nơtron25
relative atomic mass
46,951757491 ± 0,000000085 Da
g-factor
natural abundance
7,44 ± 0,02
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,302 ± 0,01
ngày khám phá1934
parity-

48Ti

số khối48
số nơtron26
relative atomic mass
47,947940677 ± 0,000000079 Da
g-factor
0
natural abundance
73,72 ± 0,03
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

49Ti

số khối49
số nơtron27
relative atomic mass
48,947864391 ± 0,000000084 Da
g-factor
natural abundance
5,41 ± 0,02
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,247 ± 0,011
ngày khám phá1934
parity-

50Ti

số khối50
số nơtron28
relative atomic mass
49,944785622 ± 0,000000088 Da
g-factor
0
natural abundance
5,18 ± 0,02
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

51Ti

số khối51
số nơtron29
relative atomic mass
50,946609468 ± 0,000000519 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,76 ± 0,01 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

52Ti

số khối52
số nơtron30
relative atomic mass
51,946883509 ± 0,000002948 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,7 ± 0,1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

53Ti

số khối53
số nơtron31
relative atomic mass
52,949670714 ± 0,0000031 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,7 ± 0,9 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

54Ti

số khối54
số nơtron32
relative atomic mass
53,950892 ± 0,000017 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,1 ± 1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

55Ti

số khối55
số nơtron33
relative atomic mass
54,955091 ± 0,000031 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,3 ± 0,1 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

56Ti

số khối56
số nơtron34
relative atomic mass
55,957677675 ± 0,000107569 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
200 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

57Ti

số khối57
số nơtron35
relative atomic mass
56,963068098 ± 0,00022102 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
95 ± 8 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1985
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

58Ti

số khối58
số nơtron36
relative atomic mass
57,966808519 ± 0,000196823 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
55 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

59Ti

số khối59
số nơtron37
relative atomic mass
58,972217 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
28,5 ± 1,9 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

60Ti

số khối60
số nơtron38
relative atomic mass
59,976275 ± 0,000258 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22,2 ± 1,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

61Ti

số khối61
số nơtron39
relative atomic mass
60,982426 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15 ± 4 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

62Ti

số khối62
số nơtron40
relative atomic mass
61,986903 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2009
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

63Ti

số khối63
số nơtron41
relative atomic mass
62,993709 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2009
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

64Ti

số khối64
số nơtron42
relative atomic mass
63,998411 ± 0,000644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

65Ti

số khối65
số nơtron43
relative atomic mass
65,005593 ± 0,000751 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Titan-crystal bar.JPG

lịch sử

được phát hiện bởiWilliam Gregor
nơi khám pháEngland
ngày khám phá1791
từ nguyên họcGreek: titanos (Titans).
cách phát âmtie-TAY-ni-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
5.650 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,001 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,054 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0004 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0003 %

Nuclear Screening Constants

1s0.5591
2p3.9352
2s6.6234
3d13.8586
3p11.8963
3s10.9669
4s17.1832