Bạc

Bạc (Ag)

một kim loại quý giá màu xám trắng sáng bóng , nguyên tố hóa học của nguyên tử số 47
Số nguyên tử47
Nguyên tử khối107.8682
số khối107
Nhóm11
Chu kỳ5
Phân lớpd
proton47 p+
nơtron60 n0
electron47 e-
Animated Mô hình Bohr of Ag (Bạc)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
160 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
128 pm
Metallic Radius
134 pm
ionic radius
67 pm
Crystal Radius
81 pm
Bán kính van der Waals
211 pm
mật độ
10,5 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Bạc0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
7,576234 eV/particle
ionization energy of Ag (Bạc)
Nhiệt bay hơi
254,1 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
11,95 kJ/mol
standard enthalpy of formation
284,9 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 1
Mô hình Bohr: Ag (Bạc)
Electron hóa trị1
Cấu trúc Lewis: Ag (Bạc)
electron configuration[Kr] 4d10 5s1
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d10 5s1
Enhanced Mô hình Bohr of Ag (Bạc)
Orbital Diagram of Ag (Bạc)
trạng thái oxy hóa-2, -1, 0, 1, 2, 3
độ âm điện
1.93
Electrophilicity Index
1,5703717569100073 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.435,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.234,93 K
critical pressure
critical temperature
6.410,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancelustrous white metal
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000189 1/K
molar heat capacity
25,35 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,235 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
62 MS/m
điện trở suất
0,000000016 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,00000000227 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000245 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000238
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
4,09 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
2,5 MPa
Mô đun khối
100 GPa
Modul ngang
30 GPa
mô đun Young
83 GPa
Hệ số Poisson
0,37
tốc độ âm thanh
2.600 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupIB
IUPAC GroupIB
Glawe Number67
Mendeleev Number72
Pettifor Number71
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
55 ± 8 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
63,6
Neutron Mass Absorption
0,02
Số lượng tử2S1/2
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Bạc

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền40
Natural Isotopes2
Isotopic Composition10751.84%10751.84%10948.16%10948.16%

92Ag

số khối92
số nơtron45
relative atomic mass
91,95971 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2016
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
p (proton emission)

93Ag

số khối93
số nơtron46
relative atomic mass
92,950188 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
228 ± 16 ns
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

94Ag

số khối94
số nơtron47
relative atomic mass
93,943744 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.2%

95Ag

số khối95
số nơtron48
relative atomic mass
94,935688 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,78 ± 0,06 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)2.3%

96Ag

số khối96
số nơtron49
relative atomic mass
95,930743903 ± 0,000096708 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,45 ± 0,03 s
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)4.2%

97Ag

số khối97
số nơtron50
relative atomic mass
96,9238814 ± 0,0000129 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,5 ± 0,3 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

98Ag

số khối98
số nơtron51
relative atomic mass
97,92155997 ± 0,000035327 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
47,5 ± 0,3 s
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.0012%

99Ag

số khối99
số nơtron52
relative atomic mass
98,917645766 ± 0,000006725 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,07 ± 0,05 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

100Ag

số khối100
số nơtron53
relative atomic mass
99,916115443 ± 0,000005367 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,01 ± 0,09 m
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

101Ag

số khối101
số nơtron54
relative atomic mass
100,912683951 ± 0,000005193 Da
g-factor
1,2486666666667 ± 0,0024444444444444
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,1 ± 0,3 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
0,35 ± 0,05
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

102Ag

số khối102
số nơtron55
relative atomic mass
101,911704538 ± 0,000008771 Da
g-factor
0,92 ± 0,14
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,9 ± 0,3 m
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

103Ag

số khối103
số nơtron56
relative atomic mass
102,908960558 ± 0,0000044 Da
g-factor
1,2645714285714 ± 0,00057142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
65,7 ± 0,7 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,84 ± 0,09
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

104Ag

số khối104
số nơtron57
relative atomic mass
103,908623715 ± 0,000004527 Da
g-factor
0,7828 ± 0,0006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
69,2 ± 1 m
Spin5
nuclear quadrupole moment
1,06 ± 0,11
ngày khám phá1955
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

105Ag

số khối105
số nơtron58
relative atomic mass
104,906525604 ± 0,000004877 Da
g-factor
0,2026 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
41,29 ± 0,07 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

106Ag

số khối106
số nơtron59
relative atomic mass
105,906663499 ± 0,000003237 Da
g-factor
2,8 ± 0,2
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23,96 ± 0,04 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β (β decay)

107Ag

số khối107
số nơtron60
relative atomic mass
106,905091509 ± 0,000002556 Da
g-factor
natural abundance
51,839 ± 0,008
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity-

108Ag

số khối108
số nơtron61
relative atomic mass
107,905950245 ± 0,000002563 Da
g-factor
2,6838 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,382 ± 0,011 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)97.15%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)2.85%

109Ag

số khối109
số nơtron62
relative atomic mass
108,904755778 ± 0,000001381 Da
g-factor
natural abundance
48,161 ± 0,008
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity-

110Ag

số khối110
số nơtron63
relative atomic mass
109,906110724 ± 0,00000138 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
24,56 ± 0,11 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,24 ± 0,12
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
ϵ (electron capture)0.3%

111Ag

số khối111
số nơtron64
relative atomic mass
110,905296827 ± 0,000001565 Da
g-factor
-0,292 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,433 ± 0,01 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1937
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

112Ag

số khối112
số nơtron65
relative atomic mass
111,907048548 ± 0,0000026 Da
g-factor
0,02735 ± 0,00025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,13 ± 0,008 h
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

113Ag

số khối113
số nơtron66
relative atomic mass
112,906572865 ± 0,000017866 Da
g-factor
0,318 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,37 ± 0,05 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

114Ag

số khối114
số nơtron67
relative atomic mass
113,908823029 ± 0,0000049 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,6 ± 0,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

115Ag

số khối115
số nơtron68
relative atomic mass
114,908767445 ± 0,000019611 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20 ± 0,5 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

116Ag

số khối116
số nơtron69
relative atomic mass
115,911386809 ± 0,0000035 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,83 ± 0,08 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

117Ag

số khối117
số nơtron70
relative atomic mass
116,911774086 ± 0,00001457 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
73,6 ± 1,4 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

118Ag

số khối118
số nơtron71
relative atomic mass
117,914595484 ± 0,0000027 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,76 ± 0,15 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

119Ag

số khối119
số nơtron72
relative atomic mass
118,915570309 ± 0,000015783 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6 ± 0,5 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1975
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

120Ag

số khối120
số nơtron73
relative atomic mass
119,918784765 ± 0,0000048 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,52 ± 0,07 s
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.003%

121Ag

số khối121
số nơtron74
relative atomic mass
120,920125279 ± 0,000013 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
777 ± 10 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.08%

122Ag

số khối122
số nơtron75
relative atomic mass
121,923664446 ± 0,000041 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
529 ± 13 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.186%

123Ag

số khối123
số nơtron76
relative atomic mass
122,92531506 ± 0,000035 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
294 ± 5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.56%

124Ag

số khối124
số nơtron77
relative atomic mass
123,928899227 ± 0,00027 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
177,9 ± 2,6 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1984
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1.3%

125Ag

số khối125
số nơtron78
relative atomic mass
124,930735 ± 0,000465 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
160 ± 5 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)11.8%

126Ag

số khối126
số nơtron79
relative atomic mass
125,934814 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
52 ± 10 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)13.7%

127Ag

số khối127
số nơtron80
relative atomic mass
126,937037 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
89 ± 2 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)14.6%

128Ag

số khối128
số nơtron81
relative atomic mass
127,941266 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60 ± 3 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2000
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)20%
2n (2-neutron emission)

129Ag

số khối129
số nơtron82
relative atomic mass
128,944315 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49,9 ± 3,5 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2000
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)20%

130Ag

số khối130
số nơtron83
relative atomic mass
129,950727 ± 0,000455 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
40,6 ± 4,5 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2000
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

131Ag

số khối131
số nơtron84
relative atomic mass
130,956253 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
35 ± 8 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2013
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)10%

132Ag

số khối132
số nơtron85
relative atomic mass
131,96307 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30 ± 14 ms
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2015
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

133Ag

số khối133
số nơtron86
relative atomic mass
132,968781 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Silver crystal

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcAnglo-Saxon: siolful, (silver); symbol from Latin: argentium.
cách phát âmSIL-ver (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,075 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00004 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000014 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000006 %

Nuclear Screening Constants

1s0.9577
2p4.0806
2s12.3658
3d14.4602
3p17.1914
3s16.9688
4d32.2372
4p28.4376
4s27.1352
5s40.2445