Bari

Bari (Ba)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 56, một kim loại phản ứng màu trắng mềm của nhóm kiềm thổ.
Số nguyên tử56
Nguyên tử khối137.327
số khối138
Nhóm2
Chu kỳ6
Phân lớps
proton56 p+
nơtron82 n0
electron56 e-
Animated Mô hình Bohr of Ba (Bari)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
215 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
196 pm
Metallic Radius
198 pm
ionic radius
135 pm
Crystal Radius
149 pm
Bán kính van der Waals
268 pm
mật độ
3,62 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Bari0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230240250260270pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
0,14462 eV/particle
ionization energy
5,211664 eV/particle
ionization energy of Ba (Bari)
Nhiệt bay hơi
142 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
7,66 kJ/mol
standard enthalpy of formation
179,1 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 8, 2
Mô hình Bohr: Ba (Bari)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Ba (Bari)
electron configuration[Xe] 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Ba (Bari)
Orbital Diagram of Ba (Bari)
trạng thái oxy hóa1, 2
độ âm điện
0.89
Electrophilicity Index
0,7077543210759566 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.118,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.000,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearance
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000206 1/K
molar heat capacity
28,07 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,204 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
2,9 MS/m
điện trở suất
0,00000035 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000113 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000001552 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,00003966
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm khối (BCC)
lattice constant
5,02 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
1,25 MPa
Mô đun khối
9,6 GPa
Modul ngang
4,9 GPa
mô đun Young
13 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
1.620 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại kiềm thổ, Alkaline earth metals
CAS GroupIIA
IUPAC GroupIIA
Glawe Number14
Mendeleev Number9
Pettifor Number14
Geochemical Classalkaline earth metal
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
272 ± 10 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
1,3
Neutron Mass Absorption
0,00027
Số lượng tử1S0
space group229 (Im_3m)

Đồng vị của Bari

Các đồng vị bền5
Các đồng vị không bền37
Natural Isotopes7
Isotopic Composition13871.70%13871.70%13711.23%13711.23%1367.85%1367.85%1356.59%1356.59%1342.42%1342.42%1300.11%1300.11%1320.10%1320.10%

113Ba

số khối113
số nơtron57
relative atomic mass
112,95737 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)
α (α emission)

114Ba

số khối114
số nơtron58
relative atomic mass
113,950718489 ± 0,000110227 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
460 ± 125 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)20%
α (α emission)0.9%
12C0.0034%

115Ba

số khối115
số nơtron59
relative atomic mass
114,947482 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
450 ± 50 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)15%

116Ba

số khối116
số nơtron60
relative atomic mass
115,941621 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,3 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)3%

117Ba

số khối117
số nơtron61
relative atomic mass
116,938316403 ± 0,000268749 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,75 ± 0,07 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)13%
β+α (β+-delayed α emission)0.024%

118Ba

số khối118
số nơtron62
relative atomic mass
117,933226 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,2 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

119Ba

số khối119
số nơtron63
relative atomic mass
118,930659683 ± 0,000214997 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,4 ± 0,3 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)25%

120Ba

số khối120
số nơtron64
relative atomic mass
119,926044997 ± 0,000322241 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
24 ± 2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

121Ba

số khối121
số nơtron65
relative atomic mass
120,924052286 ± 0,000152333 Da
g-factor
0,264 ± 0,0004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29,7 ± 1,5 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,89 ± 0,13
ngày khám phá1975
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.02%

122Ba

số khối122
số nơtron66
relative atomic mass
121,919904 ± 0,00003 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,95 ± 0,15 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

123Ba

số khối123
số nơtron67
relative atomic mass
122,91878106 ± 0,000013 Da
g-factor
-0,272 ± 0,0004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,7 ± 0,4 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,57 ± 0,13
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

124Ba

số khối124
số nơtron68
relative atomic mass
123,915093627 ± 0,000013416 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11 ± 0,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

125Ba

số khối125
số nơtron69
relative atomic mass
124,91447184 ± 0,0000118 Da
g-factor
0,354 ± 0,024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,3 ± 0,3 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

126Ba

số khối126
số nơtron70
relative atomic mass
125,911250202 ± 0,000013416 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
100 ± 2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

127Ba

số khối127
số nơtron71
relative atomic mass
126,911091272 ± 0,000012192 Da
g-factor
0,1668 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,7 ± 0,4 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

128Ba

số khối128
số nơtron72
relative atomic mass
127,908352446 ± 0,000001728 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,43 ± 0,05 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

129Ba

số khối129
số nơtron73
relative atomic mass
128,908683409 ± 0,000011276 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,23 ± 0,11 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

130Ba

số khối130
số nơtron74
relative atomic mass
129,906326002 ± 0,000000308 Da
g-factor
0
natural abundance
0,11 ± 0,01
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

131Ba

số khối131
số nơtron75
relative atomic mass
130,906946315 ± 0,000000445 Da
g-factor
1,4166 ± 0,0004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,52 ± 0,01 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

132Ba

số khối132
số nơtron76
relative atomic mass
131,905061231 ± 0,00000113 Da
g-factor
0
natural abundance
0,1 ± 0,01
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

133Ba

số khối133
số nơtron77
relative atomic mass
132,906007443 ± 0,000001065 Da
g-factor
1,5438 ± 0,0004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,5379 ± 0,0016 y
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1941
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

134Ba

số khối134
số nơtron78
relative atomic mass
133,904508249 ± 0,000000269 Da
g-factor
0
natural abundance
2,42 ± 0,15
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity+

135Ba

số khối135
số nơtron79
relative atomic mass
134,905688447 ± 0,000000263 Da
g-factor
0,55873333333333 ± 0,00013333333333333
natural abundance
6,59 ± 0,1
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,153 ± 0,002
ngày khám phá1932
parity+

136Ba

số khối136
số nơtron80
relative atomic mass
135,9045758 ± 0,000000262 Da
g-factor
0
natural abundance
7,85 ± 0,24
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1932
parity+

137Ba

số khối137
số nơtron81
relative atomic mass
136,905827207 ± 0,000000266 Da
g-factor
0,625 ± 0,00013333333333333
natural abundance
11,23 ± 0,23
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,236 ± 0,003
ngày khám phá1932
parity+

138Ba

số khối138
số nơtron82
relative atomic mass
137,905247059 ± 0,000000267 Da
g-factor
0
natural abundance
71,7 ± 0,29
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

139Ba

số khối139
số nơtron83
relative atomic mass
138,908841164 ± 0,000000271 Da
g-factor
-0,278 ± 0,0014285714285714
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
82,93 ± 0,09 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,552 ± 0,013
ngày khám phá1937
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

140Ba

số khối140
số nơtron84
relative atomic mass
139,910608231 ± 0,00000848 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,7534 ± 0,0021 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

141Ba

số khối141
số nơtron85
relative atomic mass
140,914403653 ± 0,000005709 Da
g-factor
-0,22466666666667 ± 0,0033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,27 ± 0,07 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,437 ± 0,01
ngày khám phá1945
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

142Ba

số khối142
số nơtron86
relative atomic mass
141,916432904 ± 0,000006355 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,6 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

143Ba

số khối143
số nơtron87
relative atomic mass
142,920625149 ± 0,000007253 Da
g-factor
0,1772 ± 0,0044
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,5 ± 0,3 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,85 ± 0,02
ngày khám phá1962
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

144Ba

số khối144
số nơtron88
relative atomic mass
143,922954821 ± 0,000007661 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,73 ± 0,08 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

145Ba

số khối145
số nơtron89
relative atomic mass
144,9275184 ± 0,0000091 Da
g-factor
-0,114 ± 0,0028
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,31 ± 0,16 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,18 ± 0,02
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

146Ba

số khối146
số nơtron90
relative atomic mass
145,9303632 ± 0,0000019 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,15 ± 0,04 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

147Ba

số khối147
số nơtron91
relative atomic mass
146,9353039 ± 0,0000212 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
893 ± 1 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.07%

148Ba

số khối148
số nơtron92
relative atomic mass
147,938223 ± 0,0000016 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
620 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.4%

149Ba

số khối149
số nơtron93
relative atomic mass
148,943284 ± 0,0000027 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
349 ± 4 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1993
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)3.9%

150Ba

số khối150
số nơtron94
relative atomic mass
149,9464411 ± 0,0000061 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
258 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1%

151Ba

số khối151
số nơtron95
relative atomic mass
150,951755 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
167 ± 5 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

152Ba

số khối152
số nơtron96
relative atomic mass
151,95533 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
139 ± 8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

153Ba

số khối153
số nơtron97
relative atomic mass
152,960848 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
113 ± 39 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2016
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

154Ba

số khối154
số nơtron98
relative atomic mass
153,964659 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
53 ± 48 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2017
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
Barium 1

lịch sử

được phát hiện bởiSir Humphrey Davy
nơi khám pháEngland
ngày khám phá1808
từ nguyên họcGreek: barys (heavy or dense).
cách phát âmBAR-i-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
425 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,013 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00003 %
natural abundance (thiên thạch)
0,00027 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000001 %

Nuclear Screening Constants

1s1.1139
2p4.1904
2s14.7532
3d13.9757
3p18.6836
3s18.8444
4d32.216
4p29.1968
4s28.08
5p41.1995
5s39.3805
6s48.425