Bitmut, Bismut

Bitmut, Bismut (Bi)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 83
Số nguyên tử83
Nguyên tử khối208.9804
số khối209
Nhóm15
Chu kỳ6
Phân lớpp
proton83 p+
nơtron126 n0
electron83 e-
Animated Mô hình Bohr of Bi (Bitmut, Bismut)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
160 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
151 pm
Metallic Radius
151 pm
ionic radius
96 pm
Crystal Radius
110 pm
Bán kính van der Waals
207 pm
mật độ
9,79 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Bitmut, Bismut0306090120150180210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
0,942362 eV/particle
ionization energy
7,285516 eV/particle
ionization energy of Bi (Bitmut, Bismut)
Nhiệt bay hơi
172 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
209,6 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 18, 5
Mô hình Bohr: Bi (Bitmut, Bismut)
Electron hóa trị5
Cấu trúc Lewis: Bi (Bitmut, Bismut)
electron configuration[Xe] 4f14 5d10 6s2 6p3
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 5d10 6s2 6p3
Enhanced Mô hình Bohr of Bi (Bitmut, Bismut)
Orbital Diagram of Bi (Bitmut, Bismut)
trạng thái oxy hóa-3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5
độ âm điện
1.9
Electrophilicity Index
1,334075610943783 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.837,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
544,552 K
critical pressure
critical temperature
4.620,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Xám
appearancelustrous silver
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000134 1/K
molar heat capacity
25,52 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,122 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
0,77 MS/m
điện trở suất
0,0000013 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,000000017 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,0000000036 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,00017
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểMột nghiêng tâm đáy (RHL)
lattice constant
4,75 Å
Lattice Anglesπ/2, 1.925622, π/2
mechanical property
Độ cứng
2,25 MPa
Mô đun khối
31 GPa
Modul ngang
12 GPa
mô đun Young
32 GPa
Hệ số Poisson
0,33
tốc độ âm thanh
1.790 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại yếu, Poor metals
CAS GroupVB
IUPAC GroupVA
Glawe Number92
Mendeleev Number97
Pettifor Number87
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
48 ± 4 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
0,034
Neutron Mass Absorption
0,000006
Số lượng tử4S3/2
space group12 (C12/m1)

Đồng vị của Bitmut

Các đồng vị bền0
Các đồng vị không bền41
Natural Isotopes1

184Bi

số khối184
số nơtron101
relative atomic mass
184,001347 ± 0,000131 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,6 ± 1,5 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2003
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

185Bi

số khối185
số nơtron102
relative atomic mass
184,9976 ± 0,000087 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1996
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)
α (α emission)

186Bi

số khối186
số nơtron103
relative atomic mass
185,996623169 ± 0,0000182 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,8 ± 0,7 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ SF (β+-delayed fission)0.011%

187Bi

số khối187
số nơtron104
relative atomic mass
186,993147272 ± 0,00001074 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
37 ± 2 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%

188Bi

số khối188
số nơtron105
relative atomic mass
187,992276064 ± 0,000012001 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60 ± 3 ms
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ SF (β+-delayed fission)0.0014%

189Bi

số khối189
số nơtron106
relative atomic mass
188,989195139 ± 0,000022384 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
688 ± 5 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1973
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

190Bi

số khối190
số nơtron107
relative atomic mass
189,988624828 ± 0,000022515 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,3 ± 0,1 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
α (α emission)77%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)23%
β+ SF (β+-delayed fission)6%

191Bi

số khối191
số nơtron108
relative atomic mass
190,985786972 ± 0,000008037 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,4 ± 0,3 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
α (α emission)51%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

192Bi

số khối192
số nơtron109
relative atomic mass
191,985470077 ± 0,000032326 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
34,6 ± 0,9 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)88%
α (α emission)12%

193Bi

số khối193
số nơtron110
relative atomic mass
192,98294722 ± 0,000008132 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
63,6 ± 3 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)96.5%
α (α emission)3.5%

194Bi

số khối194
số nơtron111
relative atomic mass
193,982798581 ± 0,000005638 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
95 ± 3 s
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.46%

195Bi

số khối195
số nơtron112
relative atomic mass
194,980648759 ± 0,000005675 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
183 ± 4 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.03%

196Bi

số khối196
số nơtron113
relative atomic mass
195,980666509 ± 0,000026224 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,13 ± 0,2 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.00115%

197Bi

số khối197
số nơtron114
relative atomic mass
196,978864927 ± 0,000008946 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,33 ± 0,5 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

198Bi

số khối198
số nơtron115
relative atomic mass
197,979201316 ± 0,000029598 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,3 ± 0,3 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

199Bi

số khối199
số nơtron116
relative atomic mass
198,977672841 ± 0,000011395 Da
g-factor
1,0222222222222 ± 0,088888888888889
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27 ± 1 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

200Bi

số khối200
số nơtron117
relative atomic mass
199,97813129 ± 0,00002437 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,4 ± 0,5 m
Spin7
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

201Bi

số khối201
số nơtron118
relative atomic mass
200,976995017 ± 0,000013072 Da
g-factor
1,0666666666667 ± 0,066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
103 ± 3 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

202Bi

số khối202
số nơtron119
relative atomic mass
201,977723042 ± 0,000015032 Da
g-factor
0,848 ± 0,0028
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,72 ± 0,05 h
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)1%

203Bi

số khối203
số nơtron120
relative atomic mass
202,976892077 ± 0,000013717 Da
g-factor
0,88866666666667 ± 0,0028888888888889
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,76 ± 0,05 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

204Bi

số khối204
số nơtron121
relative atomic mass
203,977835687 ± 0,000009854 Da
g-factor
0,717 ± 0,0025
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,22 ± 0,1 h
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

205Bi

số khối205
số nơtron122
relative atomic mass
204,977385182 ± 0,000005161 Da
g-factor
0,89933333333333 ± 0,0015555555555556
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,91 ± 0,07 d
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,81 ± 0,03
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

206Bi

số khối206
số nơtron123
relative atomic mass
205,978498843 ± 0,000008193 Da
g-factor
0,7235 ± 0,0013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,243 ± 0,003 d
Spin6
nuclear quadrupole moment
-0,54 ± 0,04
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

207Bi

số khối207
số nơtron124
relative atomic mass
206,978470551 ± 0,000002573 Da
g-factor
0,90508888888889 ± 0,00044444444444444
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
31,22 ± 0,17 y
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,76 ± 0,02
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

208Bi

số khối208
số nơtron125
relative atomic mass
207,97974206 ± 0,000002474 Da
g-factor
0,9144 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
368 ± 4 ky
Spin5
nuclear quadrupole moment
-0,7 ± 0,08
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

209Bi

số khối209
số nơtron126
relative atomic mass
208,980398599 ± 0,000001465 Da
g-factor
natural abundance
100
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20,1 ± 0,8 Ey
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,516 ± 0,015
ngày khám phá1924
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%

210Bi

số khối210
số nơtron127
relative atomic mass
209,984120237 ± 0,000001463 Da
g-factor
-0,0443 ± 0,0001
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,012 ± 0,005 d
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,19 ± 0,006
ngày khám phá1905
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
α (α emission)13.2%

211Bi

số khối211
số nơtron128
relative atomic mass
210,987268715 ± 0,000005842 Da
g-factor
0,85555555555556 ± 0,0066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,14 ± 0,02 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,7 ± 0,3
ngày khám phá1905
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β (β decay)0.276%

212Bi

số khối212
số nơtron129
relative atomic mass
211,99128503 ± 0,000001989 Da
g-factor
0,32 ± 0,04
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60,55 ± 0,06 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,4
ngày khám phá1905
parity-

decay modeintensity
β (β decay)64.06%
α (α emission)35.94%
βα (β-delayed α emission)0.014%

213Bi

số khối213
số nơtron130
relative atomic mass
212,99438357 ± 0,000005455 Da
g-factor
0,822 ± 0,0015555555555556
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
45,6 ± 0,04 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,83 ± 0,05
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β (β decay)97.91%
α (α emission)2.09%

214Bi

số khối214
số nơtron131
relative atomic mass
213,998710909 ± 0,000012033 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,9 ± 0,4 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1904
parity-

decay modeintensity
β (β decay)99.979%
α (α emission)0.021%
βα (β-delayed α emission)0.003%

215Bi

số khối215
số nơtron132
relative atomic mass
215,001749095 ± 0,000006037 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,62 ± 0,13 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1953
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

216Bi

số khối216
số nơtron133
relative atomic mass
216,006305985 ± 0,000012 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,21 ± 0,04 m
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

217Bi

số khối217
số nơtron134
relative atomic mass
217,009372 ± 0,000019 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
98,5 ± 1,3 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

218Bi

số khối218
số nơtron135
relative atomic mass
218,014188 ± 0,000029 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
33 ± 1 s
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

219Bi

số khối219
số nơtron136
relative atomic mass
219,01752 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,7 ± 2,9 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

220Bi

số khối220
số nơtron137
relative atomic mass
220,022501 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,5 ± 5,7 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

221Bi

số khối221
số nơtron138
relative atomic mass
221,02598 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

222Bi

số khối222
số nơtron139
relative atomic mass
222,031079 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

223Bi

số khối223
số nơtron140
relative atomic mass
223,034611 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

224Bi

số khối224
số nơtron141
relative atomic mass
224,039796 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Bismuth crystals and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcGerman: bisemutum, (white mass), Now spelled wismut.
cách phát âmBIZ-meth (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,0085 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00002 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,0000069 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000007 %

Nuclear Screening Constants

1s1.6018
2p4.533
2s21.824
3d13.4585
3p23.0678
3s24.1145
4d37.7608
4f37.9308
4p36.1496
4s35.2928
5d58.756
5p53.979
5s51.971
6p69.6602
6s67.76