Thuỷ ngân

Thuỷ ngân (Hg)

nguyên tố hóa học có ký hiệu Hg và số nguyên tử 80
Số nguyên tử80
Nguyên tử khối200.592
số khối202
Nhóm12
Chu kỳ6
Phân lớpd
proton80 p+
nơtron122 n0
electron80 e-
Animated Mô hình Bohr of Hg (Thuỷ ngân)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
150 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
133 pm
Metallic Radius
139 pm
ionic radius
97 pm
Crystal Radius
111 pm
Bán kính van der Waals
223 pm
mật độ
13,5336 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Thuỷ ngân0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
10,437504 eV/particle
ionization energy of Hg (Thuỷ ngân)
Nhiệt bay hơi
58,5 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
2,295 kJ/mol
standard enthalpy of formation
61,38 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 18, 2
Mô hình Bohr: Hg (Thuỷ ngân)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Hg (Thuỷ ngân)
electron configuration[Xe] 4f14 5d10 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 5d10 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Hg (Thuỷ ngân)
Orbital Diagram of Hg (Thuỷ ngân)
trạng thái oxy hóa-2, 1, 2
độ âm điện
1.9
Electrophilicity Index
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtLỏng
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
629,769 K
Nhiệt độ nóng chảy
234,321 K
critical pressure
167 MPa
critical temperature
1.764,15 K
điểm ba trạng thái
234,3156 K
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery
chiết suất
1,000933
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,000181 1/K
molar heat capacity
27,983 J/(mol K)
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
1 MS/m
điện trở suất
0,00000096 m Ω
Siêu dẫn
4,154 K
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000021 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000421 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000284
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểBa phương (RHL)
lattice constant
2,99 Å
Lattice Angles1.23081, 1.23081, 1.23081
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
25 GPa
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
1.407 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupIIB
IUPAC GroupIIB
Glawe Number76
Mendeleev Number79
Pettifor Number74
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
33,91 ± 0,34 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
374
Neutron Mass Absorption
0,063
Số lượng tử1S0
space group166 (R_3m)

Đồng vị của Thủy ngân

Các đồng vị bền5
Các đồng vị không bền42
Natural Isotopes7
Isotopic Composition20229.74%20229.74%20023.14%20023.14%19916.94%19916.94%20113.17%20113.17%19810.04%19810.04%2046.82%2046.82%1960.15%1960.15%

170Hg

số khối170
số nơtron90
relative atomic mass
170,005814 ± 0,000324 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
310 ± 250 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2019
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

171Hg

số khối171
số nơtron91
relative atomic mass
171,003585 ± 0,000329 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
70 ± 30 us
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2004
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

172Hg

số khối172
số nơtron92
relative atomic mass
171,998860581 ± 0,000161098 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
231 ± 9 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1999
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

173Hg

số khối173
số nơtron93
relative atomic mass
172,997143 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
800 ± 80 us
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%

174Hg

số khối174
số nơtron94
relative atomic mass
173,992870575 ± 0,000020623 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2 ± 0,4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

175Hg

số khối175
số nơtron95
relative atomic mass
174,991444451 ± 0,000087047 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,2 ± 0,3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

176Hg

số khối176
số nơtron96
relative atomic mass
175,98734867 ± 0,000011936 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20,3 ± 1,4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1983
parity+

decay modeintensity
α (α emission)90%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

177Hg

số khối177
số nơtron97
relative atomic mass
176,98628459 ± 0,000090952 Da
g-factor
-0,29142857142857 ± 0,014285714285714
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
117 ± 7 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1975
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

178Hg

số khối178
số nơtron98
relative atomic mass
177,982484756 ± 0,000011548 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
266,5 ± 2,4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
α (α emission)89%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

179Hg

số khối179
số nơtron99
relative atomic mass
178,981821759 ± 0,000030188 Da
g-factor
-0,26857142857143 ± 0,0057142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,05 ± 0,03 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
α (α emission)75%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)25%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.15%

180Hg

số khối180
số nơtron100
relative atomic mass
179,97826018 ± 0,000013574 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,59 ± 0,01 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)52%
α (α emission)48%

181Hg

số khối181
số nơtron101
relative atomic mass
180,977819368 ± 0,000016513 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,6 ± 0,1 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)73%
α (α emission)27%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.014%
β+α (β+-delayed α emission)9%

182Hg

số khối182
số nơtron102
relative atomic mass
181,974689173 ± 0,00001051 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,83 ± 0,06 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)86.2%
α (α emission)13.8%
β+ p (β+-delayed proton emission)1%

183Hg

số khối183
số nơtron103
relative atomic mass
182,974444652 ± 0,000007604 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,4 ± 0,7 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)88.3%
α (α emission)11.7%
β+ p (β+-delayed proton emission)2.6%

184Hg

số khối184
số nơtron104
relative atomic mass
183,971717709 ± 0,000010235 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,87 ± 0,26 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.89%
α (α emission)1.11%

185Hg

số khối185
số nơtron105
relative atomic mass
184,971890696 ± 0,000014641 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49,1 ± 1 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)94%
α (α emission)6%

186Hg

số khối186
số nơtron106
relative atomic mass
185,969362061 ± 0,000012507 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,38 ± 0,06 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.016%

187Hg

số khối187
số nơtron107
relative atomic mass
186,96981354 ± 0,00001381 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,9 ± 0,3 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

188Hg

số khối188
số nơtron108
relative atomic mass
187,967580738 ± 0,000007285 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,25 ± 0,15 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)3.7%

189Hg

số khối189
số nơtron109
relative atomic mass
188,968194776 ± 0,000033873 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,6 ± 0,2 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1955
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

190Hg

số khối190
số nơtron110
relative atomic mass
189,96632225 ± 0,000017076 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20 ± 0,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

191Hg

số khối191
số nơtron111
relative atomic mass
190,967158301 ± 0,000023918 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49 ± 10 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1954
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

192Hg

số khối192
số nơtron112
relative atomic mass
191,965634263 ± 0,000016679 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,85 ± 0,2 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%
α (α emission)

193Hg

số khối193
số nơtron113
relative atomic mass
192,966653395 ± 0,000016645 Da
g-factor
-0,41673333333333 ± 0,00053333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,8 ± 0,15 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,7 ± 0,3
ngày khám phá1952
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

194Hg

số khối194
số nơtron114
relative atomic mass
193,965449108 ± 0,0000031 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
447 ± 28 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

195Hg

số khối195
số nơtron115
relative atomic mass
194,966705809 ± 0,000024843 Da
g-factor
1,0786 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,69 ± 0,16 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

196Hg

số khối196
số nơtron116
relative atomic mass
195,965833445 ± 0,000003163 Da
g-factor
0
natural abundance
0,15 ± 0,01
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1930
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

197Hg

số khối197
số nơtron117
relative atomic mass
196,967213715 ± 0,000003442 Da
g-factor
1,0506 ± 0,0012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
64,93 ± 0,07 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1941
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

198Hg

số khối198
số nơtron118
relative atomic mass
197,966769177 ± 0,000000491 Da
g-factor
0
natural abundance
10,04 ± 0,03
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

199Hg

số khối199
số nơtron119
relative atomic mass
198,968280994 ± 0,000000564 Da
g-factor
1,0078 ± 0,0012
natural abundance
16,94 ± 0,12
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity-

200Hg

số khối200
số nơtron120
relative atomic mass
199,968326941 ± 0,000000568 Da
g-factor
0
natural abundance
23,14 ± 0,09
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

201Hg

số khối201
số nơtron121
relative atomic mass
200,970303054 ± 0,000000763 Da
g-factor
-0,372 ± 0,00046666666666667
natural abundance
13,17 ± 0,09
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1925
parity-

202Hg

số khối202
số nơtron122
relative atomic mass
201,970643604 ± 0,000000757 Da
g-factor
0
natural abundance
29,74 ± 0,13
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1920
parity+

203Hg

số khối203
số nơtron123
relative atomic mass
202,972872396 ± 0,00000175 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
46,61 ± 0,01 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,344 ± 0,007
ngày khám phá1943
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

204Hg

số khối204
số nơtron124
relative atomic mass
203,973494037 ± 0,000000534 Da
g-factor
0
natural abundance
6,82 ± 0,04
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1920
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

205Hg

số khối205
số nơtron125
relative atomic mass
204,976073151 ± 0,000003923 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,14 ± 0,09 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1940
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

206Hg

số khối206
số nơtron126
relative atomic mass
205,977513837 ± 0,000021943 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,32 ± 0,07 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

207Hg

số khối207
số nơtron127
relative atomic mass
206,9823 ± 0,000032 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,9 ± 0,2 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

208Hg

số khối208
số nơtron128
relative atomic mass
207,985759 ± 0,000033 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
135 ± 10 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

209Hg

số khối209
số nơtron129
relative atomic mass
208,990757 ± 0,000161 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,3 ± 1,1 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

210Hg

số khối210
số nơtron130
relative atomic mass
209,99431 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
64 ± 12 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.2%

211Hg

số khối211
số nơtron131
relative atomic mass
210,999581 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,4 ± 8,1 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)6.3%

212Hg

số khối212
số nơtron132
relative atomic mass
212,003242 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

213Hg

số khối213
số nơtron133
relative atomic mass
213,008803 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

214Hg

số khối214
số nơtron134
relative atomic mass
214,012636 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

215Hg

số khối215
số nơtron135
relative atomic mass
215,018368 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

216Hg

số khối216
số nơtron136
relative atomic mass
216,022459 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Mercury-element

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcFrom the Roman god Mercury; symbol from Latin: hydrargyrus (liquid silver).
cách phát âmMER-kyoo-ri (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,085 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00003 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000025 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000002 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000001 %

Nuclear Screening Constants

1s1.5419
2p4.499
2s20.8906
3d13.4804
3p22.4798
3s23.4587
4d37.532
4f38.2392
4p35.594
4s34.7552
5d59.144
5p54.033
5s51.889
6s68.8466