Iot, Iođ

Iot, Iođ (I)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 53, một nguyên tố phi kim loại tạo thành tinh thể màu đen và hơi tím
Số nguyên tử53
Nguyên tử khối126.90447
số khối127
Nhóm17
Chu kỳ5
Phân lớpp
Prô ton53 p+
Nơ tron74 n0
Electrons53 e-
Sample of iodine.jpg Iodine-sample.jpg Iodine powder.JPG Iodine microcrystals.JPG Iodine'.JPG Animated Mô hình Bohr of I (Iot, Iođ) Enhanced Mô hình Bohr of I (Iot, Iođ) Mô hình Bohr: I (Iot, Iođ) Orbital Diagram of I (Iot, Iođ)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
140 pm
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
133 pm
Metallic Radius
ionic radius
220 pm
Crystal Radius
206 pm
Bán kính van der Waals
198 pm
mật độ
4,933 g/cm³
năng lượng
proton affinity
608,2 kJ/mol
Ái lực điện tử
3,0590368 eV/particle
ionization energy
10,45126 eV/particle
Nhiệt bay hơi
41,95 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
15,52 kJ/mol
standard enthalpy of formation
106,757 kJ/mol
Electrons
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 7
Electron hóa trị7
Cấu hình electron[Kr] 4d10 5s2 5p5
trạng thái oxy hóa-1, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7
độ âm điện
2.66
Electrophilicity
3,0864889135126865 eV/particle
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
457,55 K
Nhiệt độ nóng chảy
386,85 K
critical pressure
critical temperature
819,15 K
điểm ba trạng thái
386,75 K
12,11 kPa
Visual
màu sắc
Ánh kim xám
appearancelustrous metallic gray, violet as a gas
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
54,43 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,214 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeInsulator
dẫn điện
0,0000000000001 MS/m
điện trở suất
10.000.000 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000045 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,00000000114 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000222
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thểTrực thoi tâm đáy (ORC)
lattice constant
7,72 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
7,7 GPa
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcHalôgen, Halogens
CAS GroupVIIB
IUPAC GroupVIIA
Glawe Number99
Mendeleev Number109
Pettifor Number97
Geochemical Classsemi-volatile
Goldschmidt classificationlitophile
other
Gas Basicity
583,5 kJ/mol
Dipole Polarizability
32,9 ± 1,3 a₀
C6 Dispersion Coefficient
385 a₀
AllotropesDiiodine
Neutron cross section
6,3
Neutron Mass Absorption
0,0018
Số lượng tử2P3/2
space group64 (Cmca)

Đồng vị của Iốt

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền41
Radioactive Isotopes40

106I

natural abundance
relative atomic mass
105,953516 ± 0,000429 Da
số khối106
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity

106I Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%

107I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
106,946935 ± 0,000322 Da
số khối107
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity+

107I Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)%

108I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
107,943348 ± 0,000109 Da
số khối108
g-factor
chu kỳ bán rã
26,4 ± 0,8 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity+

108I Decay Modes
decay modeintensity
α (α emission)99.5%
p (proton emission)0.5%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

109I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
108,938086022 ± 0,000007223 Da
số khối109
g-factor
chu kỳ bán rã
92,8 ± 0,8 us
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1984
parity+

109I Decay Modes
decay modeintensity
p (proton emission)99.986%
α (α emission)0.014%

110I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
109,935085102 ± 0,000066494 Da
số khối110
g-factor
chu kỳ bán rã
664 ± 24 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

110I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)83%
α (α emission)17%
β+ p (β+-delayed proton emission)11%
β+α (β+-delayed α emission)1.1%

111I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
110,930269236 ± 0,000005103 Da
số khối111
g-factor
chu kỳ bán rã
2,5 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

111I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.088%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

112I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
111,928004548 ± 0,000011 Da
số khối112
g-factor
chu kỳ bán rã
3,34 ± 0,08 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

112I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.0012%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.88%
β+α (β+-delayed α emission)0.104%

113I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
112,923650062 ± 0,0000086 Da
số khối113
g-factor
chu kỳ bán rã
6,6 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

113I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)3.31%
β+α (β+-delayed α emission)%

114I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
113,9220189 ± 0,0000215 Da
số khối114
g-factor
chu kỳ bán rã
2,01 ± 0,15 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

114I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)%
α (α emission)7.7%

115I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
114,918048 ± 0,000031 Da
số khối115
g-factor
chu kỳ bán rã
1,3 ± 0,2 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1969
parity+

115I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

116I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
115,916885513 ± 0,000080555 Da
số khối116
g-factor
chu kỳ bán rã
2,91 ± 0,15 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity+

116I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

117I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
116,913645649 ± 0,000027437 Da
số khối117
g-factor
1,24 ± 0,08
chu kỳ bán rã
2,22 ± 0,04 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1969
parity

117I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)77%

118I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
117,913074 ± 0,000021213 Da
số khối118
g-factor
1 ± 0,1
chu kỳ bán rã
13,7 ± 0,5 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1957
parity-

118I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

119I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
118,91006091 ± 0,000023302 Da
số khối119
g-factor
1,16 ± 0,04
chu kỳ bán rã
19,1 ± 0,4 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1954
parity+

119I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)51%
ϵ (electron capture)49%

120I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
119,910093729 ± 0,000016212 Da
số khối120
g-factor
0,615 ± 0,015
chu kỳ bán rã
81,67 ± 0,18 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1957
parity-

120I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

121I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
120,907411492 ± 0,00000507 Da
số khối121
g-factor
0,92 ± 0,04
chu kỳ bán rã
2,12 ± 0,01 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity+

121I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

122I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
121,907590094 ± 0,000005561 Da
số khối122
g-factor
0,94 ± 0,03
chu kỳ bán rã
3,63 ± 0,06 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity+

122I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
e+ (positron emission)78%
ϵ (electron capture)22%

123I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
122,905589753 ± 0,000003956 Da
số khối123
g-factor
1,1272 ± 0,0028
chu kỳ bán rã
13,2232 ± 0,0015 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1949
parity+

123I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

124I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
123,906210297 ± 0,000002467 Da
số khối124
g-factor
0,723 ± 0,002
chu kỳ bán rã
4,176 ± 0,0003 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

124I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

125I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
124,90463061 ± 0,000001452 Da
số khối125
g-factor
1,1284 ± 0,002
chu kỳ bán rã
59,392 ± 0,008 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,752 ± 0,017
ngày khám phá1947
parity+

125I Decay Modes
decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

126I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
125,905624205 ± 0,000004055 Da
số khối126
g-factor
0,719 ± 0,002
chu kỳ bán rã
12,93 ± 0,05 d
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity-

126I Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)52.7%
β (β decay)47.3%

127I

natural abundance
100
relative atomic mass
126,904472592 ± 0,000003887 Da
số khối127
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,688 ± 0,01
ngày khám phá1920
parity+

128I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
127,905809355 ± 0,000003887 Da
số khối128
g-factor
chu kỳ bán rã
24,99 ± 0,02 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1934
parity+

128I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)93.1%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)6.9%

129I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
128,904983643 ± 0,000003385 Da
số khối129
g-factor
chu kỳ bán rã
16,14 ± 0,12 My
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1951
parity+

129I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

130I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
129,906670168 ± 0,000003385 Da
số khối130
g-factor
0,6698 ± 0,0014
chu kỳ bán rã
12,36 ± 0,01 h
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity+

130I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

131I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
130,906126375 ± 0,000000649 Da
số khối131
g-factor
0,78228571428571 ± 0,00028571428571429
chu kỳ bán rã
8,0249 ± 0,0006 d
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,34 ± 0,02
ngày khám phá1939
parity+

131I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

132I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
131,907993511 ± 0,000004364 Da
số khối132
g-factor
0,772 ± 0,00175
chu kỳ bán rã
2,295 ± 0,013 h
Spin4
nuclear quadrupole moment
0,08 ± 0,01
ngày khám phá1948
parity+

132I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

133I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
132,9078284 ± 0,000006335 Da
số khối133
g-factor
0,816 ± 0,0014285714285714
chu kỳ bán rã
20,83 ± 0,08 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,23 ± 0,01
ngày khám phá1940
parity+

133I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

134I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
133,90977566 ± 0,000005213 Da
số khối134
g-factor
chu kỳ bán rã
52,5 ± 0,2 m
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity

134I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

135I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
134,910059355 ± 0,000002211 Da
số khối135
g-factor
0,84 ± 0,00057142857142857
chu kỳ bán rã
6,58 ± 0,03 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1940
parity+

135I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

136I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
135,914604693 ± 0,000015231 Da
số khối136
g-factor
chu kỳ bán rã
83,4 ± 0,4 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1949
parity-

136I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

137I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
136,918028178 ± 0,000009 Da
số khối137
g-factor
chu kỳ bán rã
24,13 ± 0,12 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1943
parity+

137I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)7.51%

138I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
137,922726392 ± 0,0000064 Da
số khối138
g-factor
chu kỳ bán rã
6,26 ± 0,03 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1949
parity-

138I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)5.33%

139I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
138,9264934 ± 0,0000043 Da
số khối139
g-factor
chu kỳ bán rã
2,28 ± 0,011 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1949
parity+

139I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)9.74%

140I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
139,931715914 ± 0,000013 Da
số khối140
g-factor
chu kỳ bán rã
588 ± 10 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

140I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)7.6%
2n (2-neutron emission)%

141I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
140,935666081 ± 0,000017 Da
số khối141
g-factor
chu kỳ bán rã
420 ± 7 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1974
parity+

141I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)21.2%

142I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
141,941166595 ± 0,0000053 Da
số khối142
g-factor
chu kỳ bán rã
235 ± 11 ms
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1975
parity-

142I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

143I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
142,945475 ± 0,000215 Da
số khối143
g-factor
chu kỳ bán rã
182 ± 8 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

143I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

144I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
143,951336 ± 0,000429 Da
số khối144
g-factor
chu kỳ bán rã
94 ± 8 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

144I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

145I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
144,955845 ± 0,000537 Da
số khối145
g-factor
chu kỳ bán rã
89,7 ± 9,3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

145I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

146I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
145,961846 ± 0,000322 Da
số khối146
g-factor
chu kỳ bán rã
94 ± 26 ms
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity

146I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

147I

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
146,966505 ± 0,000322 Da
số khối147
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity-

147I Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

lịch sử

được phát hiện bởiBernard Courtois
nơi khám pháFrance
ngày khám phá1811
từ nguyên họcGreek: iôeides (violet colored).
cách phát âmEYE-eh-dine (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,45 mg/kg
Abundance in Oceans
0,06 mg/L
Abundance in Human Body
0,00002 %
Abundance in Meteor
0,000025 %
Abundance in Sun
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000001 %

Nuclear Screening Constants

1s1.0609
2p4.1526
2s13.933
3d14.0993
3p18.1586
3s18.2126
4d32.066
4p28.9704
4s27.7028
5p41.3885
5s39.5965