Neođim

Neođim (Nd)

chemical element with the atomic number of 60 and symbol Nd
Số nguyên tử60
Nguyên tử khối144.242
số khối142
Nhóm
Chu kỳ6
Phân lớpf
proton60 p+
nơtron82 n0
electron60 e-
Animated Mô hình Bohr of Nd (Neođim)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
185 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
174 pm
Metallic Radius
ionic radius
129 pm
Crystal Radius
143 pm
Bán kính van der Waals
239 pm
mật độ
7,01 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Neođim020406080100120140160180200220240pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
ionization energy of Nd (Neođim)
Nhiệt bay hơi
289 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
7,1 kJ/mol
standard enthalpy of formation
326,9 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 22, 8, 2
Mô hình Bohr: Nd (Neođim)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Nd (Neođim)
electron configuration[Xe] 4f4 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f4 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Nd (Neođim)
Orbital Diagram of Nd (Neođim)
trạng thái oxy hóa0, 2, 3, 4
độ âm điện
1.14
Electrophilicity Index
1,9177223954003881 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.347,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.289,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000096 1/K
molar heat capacity
27,45 J/(mol K)
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
1,6 MS/m
điện trở suất
0,00000064 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000048 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000069235 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0033648
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
19,2 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
3,66 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
32 GPa
Modul ngang
16 GPa
mô đun Young
41 GPa
Hệ số Poisson
0,28
tốc độ âm thanh
2.330 m/s
phân loại
Danh mụcNhóm Lantan, Lanthanides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number29
Mendeleev Number19
Pettifor Number30
Geochemical Classrare earth & related
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
208 ± 20 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
49
Neutron Mass Absorption
0,011
Số lượng tử5I4
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Neodymi

Các đồng vị bền2
Các đồng vị không bền38
Natural Isotopes7
Isotopic Composition14227.15%14227.15%14423.80%14423.80%14617.19%14617.19%14312.17%14312.17%1458.29%1458.29%1485.76%1485.76%1505.64%1505.64%

124Nd

số khối124
số nơtron64
relative atomic mass
123,951873 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

125Nd

số khối125
số nơtron65
relative atomic mass
124,948395 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
650 ± 150 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0%

126Nd

số khối126
số nơtron66
relative atomic mass
125,942694 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2000
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

127Nd

số khối127
số nơtron67
relative atomic mass
126,939978 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,8 ± 0,4 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

128Nd

số khối128
số nơtron68
relative atomic mass
127,935018 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

129Nd

số khối129
số nơtron69
relative atomic mass
128,933038 ± 0,000217 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,8 ± 0,6 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

130Nd

số khối130
số nơtron70
relative atomic mass
129,928506 ± 0,00003 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21 ± 3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

131Nd

số khối131
số nơtron71
relative atomic mass
130,92724802 ± 0,000029541 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,4 ± 0,9 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

132Nd

số khối132
số nơtron72
relative atomic mass
131,923321237 ± 0,000025985 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,56 ± 0,1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

133Nd

số khối133
số nơtron73
relative atomic mass
132,922348 ± 0,00005 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
70 ± 10 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

134Nd

số khối134
số nơtron74
relative atomic mass
133,918790207 ± 0,000012686 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,5 ± 1,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

135Nd

số khối135
số nơtron75
relative atomic mass
134,918181318 ± 0,000020534 Da
g-factor
-0,17333333333333 ± 0,0066666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,4 ± 0,6 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
1,9 ± 0,5
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

136Nd

số khối136
số nơtron76
relative atomic mass
135,914976061 ± 0,000012686 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
50,65 ± 0,33 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

137Nd

số khối137
số nơtron77
relative atomic mass
136,914563099 ± 0,000012586 Da
g-factor
-1,264 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
38,5 ± 1,5 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

138Nd

số khối138
số nơtron78
relative atomic mass
137,911950938 ± 0,000012456 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,04 ± 0,09 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1965
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

139Nd

số khối139
số nơtron79
relative atomic mass
138,911951208 ± 0,000029545 Da
g-factor
0,60333333333333 ± 0,0046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
29,7 ± 0,5 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,28 ± 0,09
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

140Nd

số khối140
số nơtron80
relative atomic mass
139,90954613 ± 0,0000035 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,37 ± 0,02 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

141Nd

số khối141
số nơtron81
relative atomic mass
140,90961669 ± 0,000003417 Da
g-factor
0,67333333333333 ± 0,006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,49 ± 0,03 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,32 ± 0,13
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
ϵ (electron capture)97.28%
e+ (positron emission)2.72%

142Nd

số khối142
số nơtron82
relative atomic mass
141,907728824 ± 0,000001348 Da
g-factor
0
natural abundance
27,153 ± 0,04
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

143Nd

số khối143
số nơtron83
relative atomic mass
142,909819815 ± 0,000001347 Da
g-factor
-0,30428571428571 ± 0,0014285714285714
natural abundance
12,173 ± 0,026
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,61 ± 0,02
ngày khám phá1933
parity-

144Nd

số khối144
số nơtron84
relative atomic mass
143,910092798 ± 0,000001346 Da
g-factor
0
natural abundance
23,798 ± 0,019
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,29 ± 0,16 Py
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

145Nd

số khối145
số nơtron85
relative atomic mass
144,912579151 ± 0,000001364 Da
g-factor
-0,18742857142857 ± 0,0011428571428571
natural abundance
8,293 ± 0,012
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,314 ± 0,012
ngày khám phá1933
parity-

decay modeintensity
α (α emission)

146Nd

số khối146
số nơtron86
relative atomic mass
145,913122459 ± 0,000001366 Da
g-factor
0
natural abundance
17,189 ± 0,032
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

decay modeintensity
(double β decay)
α (α emission)

147Nd

số khối147
số nơtron87
relative atomic mass
146,916105969 ± 0,000001368 Da
g-factor
0,2216 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,98 ± 0,01 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,9 ± 0,3
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

148Nd

số khối148
số nơtron88
relative atomic mass
147,916899027 ± 0,000002203 Da
g-factor
0
natural abundance
5,756 ± 0,021
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
(double β decay)
α (α emission)

149Nd

số khối149
số nơtron89
relative atomic mass
148,920154583 ± 0,000002205 Da
g-factor
0,1404 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,728 ± 0,001 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,3 ± 0,3
ngày khám phá1938
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

150Nd

số khối150
số nơtron90
relative atomic mass
149,920901322 ± 0,000001211 Da
g-factor
0
natural abundance
5,638 ± 0,028
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,3 ± 0,7 Ey
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
(double β decay)100%

151Nd

số khối151
số nơtron91
relative atomic mass
150,923839363 ± 0,000001215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,44 ± 0,07 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

152Nd

số khối152
số nơtron92
relative atomic mass
151,924691242 ± 0,000026276 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,4 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

153Nd

số khối153
số nơtron93
relative atomic mass
152,927717868 ± 0,000002949 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
31,6 ± 1 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

154Nd

số khối154
số nơtron94
relative atomic mass
153,929597404 ± 0,0000011 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,9 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

155Nd

số khối155
số nơtron95
relative atomic mass
154,933135598 ± 0,000009826 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,9 ± 0,2 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1986
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

156Nd

số khối156
số nơtron96
relative atomic mass
155,935370358 ± 0,0000014 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,06 ± 0,13 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

157Nd

số khối157
số nơtron97
relative atomic mass
156,939351074 ± 0,000002294 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,15 ± 0,03 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1992
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

158Nd

số khối158
số nơtron98
relative atomic mass
157,94220562 ± 0,0000014 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
810 ± 30 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

159Nd

số khối159
số nơtron99
relative atomic mass
158,946619085 ± 0,000032 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
500 ± 30 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

160Nd

số khối160
số nơtron100
relative atomic mass
159,949839172 ± 0,00005 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
439 ± 37 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

161Nd

số khối161
số nơtron101
relative atomic mass
160,954664 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
215 ± 76 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

162Nd

số khối162
số nơtron102
relative atomic mass
161,958121 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
310 ± 200 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

163Nd

số khối163
số nơtron103
relative atomic mass
162,963414 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Neodym 1

lịch sử

được phát hiện bởiC.F. Aver von Welsbach
nơi khám pháAustria
ngày khám phá1925
từ nguyên họcGreek: neos and didymos (new twin).
cách phát âmnee-eh-DIM-i-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
41,5 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,0000028 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,00005 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000003 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000001 %

Nuclear Screening Constants

1s1.1868
2p4.2434
2s15.7838
3d13.8432
3p19.311
3s19.6572
4d33.1908
4f37.734
4p29.986
4s29.0136
5p43.039
5s41.2575
6s50.6934