Poloni

Poloni (Po)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 84
Số nguyên tử84
Nguyên tử khối209
số khối186
Nhóm16
Chu kỳ6
Phân lớpp
proton84 p+
nơtron102 n0
electron84 e-
Animated Mô hình Bohr of Po (Poloni)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
190 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
145 pm
Metallic Radius
ionic radius
94 pm
Crystal Radius
108 pm
Bán kính van der Waals
197 pm
mật độ
9,2 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Poloni0102030405060708090100110120130140150160170180190200pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
ionization energy of Po (Poloni)
Nhiệt bay hơi
102,9 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 18, 6
Mô hình Bohr: Po (Poloni)
Electron hóa trị6
Cấu trúc Lewis: Po (Poloni)
electron configuration[Xe] 4f14 5d10 6s2 6p4
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 5d10 6s2 6p4
Enhanced Mô hình Bohr of Po (Poloni)
Orbital Diagram of Po (Poloni)
trạng thái oxy hóa-2, 2, 4, 5, 6
độ âm điện
2
Electrophilicity Index
2,0413454866441514 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.235,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
527,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
2,3 MS/m
điện trở suất
0,00000043 m Ω
Siêu dẫn
từ học
type
Độ cảm từ (Mass)
Độ cảm từ (Molar)
Độ cảm từ (Volume)
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương đơn giản (SC)
lattice constant
3,35 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
Modul ngang
mô đun Young
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcÁ kim, Metalloids
CAS GroupVIB
IUPAC GroupVIA
Glawe Number93
Mendeleev Number103
Pettifor Number91
Geochemical ClassU/Th decay series
Goldschmidt classificationsynthetic

other

Gas Basicity
polarizability
44 ± 4 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotropeAlpha Polonium, Beta Polonium
Neutron cross section
0,5
Neutron Mass Absorption
Số lượng tử3P2
space group221 (Pm-3m)

Đồng vị của Poloni

Các đồng vị bền0
Các đồng vị không bền42
Natural Isotopes0

186Po

số khối186
số nơtron102
relative atomic mass
186,004403174 ± 0,000019622 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
34 ± 12 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2005
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
p (proton emission)

187Po

số khối187
số nơtron103
relative atomic mass
187,003031482 ± 0,00003503 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,4 ± 0,25 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2005
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

188Po

số khối188
số nơtron104
relative atomic mass
187,999415586 ± 0,000021438 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
270 ± 30 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1999
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

189Po

số khối189
số nơtron105
relative atomic mass
188,998473425 ± 0,000023681 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,5 ± 0,5 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

190Po

số khối190
số nơtron106
relative atomic mass
189,995101731 ± 0,000014131 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,45 ± 0,05 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1996
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

191Po

số khối191
số nơtron107
relative atomic mass
190,994558494 ± 0,000007624 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22 ± 1 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1993
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

192Po

số khối192
số nơtron108
relative atomic mass
191,991340274 ± 0,000011416 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,2 ± 0,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

193Po

số khối193
số nơtron109
relative atomic mass
192,991062421 ± 0,000015599 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
399 ± 34 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-1,3 ± 0,3
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

194Po

số khối194
số nơtron110
relative atomic mass
193,988186058 ± 0,00001386 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
392 ± 4 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

195Po

số khối195
số nơtron111
relative atomic mass
194,988065781 ± 0,000006486 Da
g-factor
-0,4 ± 0,026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,64 ± 0,09 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,9 ± 0,3
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
α (α emission)94%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

196Po

số khối196
số nơtron112
relative atomic mass
195,985540722 ± 0,000005778 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,63 ± 0,07 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
α (α emission)94%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

197Po

số khối197
số nơtron113
relative atomic mass
196,985621939 ± 0,000010585 Da
g-factor
-0,58666666666667 ± 0,046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
53,6 ± 0,9 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,4 ± 0,2
ngày khám phá1965
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
α (α emission)44%

198Po

số khối198
số nơtron114
relative atomic mass
197,983388753 ± 0,000018705 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,76 ± 0,024 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1965
parity+

decay modeintensity
α (α emission)57%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)43%

199Po

số khối199
số nơtron115
relative atomic mass
198,983640445 ± 0,000005828 Da
g-factor
-0,60666666666667 ± 0,046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,47 ± 0,15 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,27 ± 0,15
ngày khám phá1965
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)92.5%
α (α emission)7.5%

200Po

số khối200
số nơtron116
relative atomic mass
199,981812355 ± 0,000008136 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,51 ± 0,08 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)88.9%
α (α emission)11.1%

201Po

số khối201
số nơtron117
relative atomic mass
200,982263799 ± 0,000005305 Da
g-factor
-0,65333333333333 ± 0,046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,6 ± 0,1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,1
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.87%
α (α emission)1.13%

202Po

số khối202
số nơtron118
relative atomic mass
201,980738934 ± 0,000009307 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
44,6 ± 0,4 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)98.08%
α (α emission)1.92%

203Po

số khối203
số nơtron119
relative atomic mass
202,981416072 ± 0,000004981 Da
g-factor
0,296 ± 0,02
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,7 ± 0,5 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,17 ± 0,1
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.89%
α (α emission)0.11%

204Po

số khối204
số nơtron120
relative atomic mass
203,980310078 ± 0,000010811 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,519 ± 0,012 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.33%
α (α emission)0.67%

205Po

số khối205
số nơtron121
relative atomic mass
204,981190006 ± 0,000010798 Da
g-factor
0,304 ± 0,024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,74 ± 0,08 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.96%
α (α emission)0.04%

206Po

số khối206
số nơtron122
relative atomic mass
205,980473662 ± 0,000004306 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,8 ± 0,1 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)94.55%
α (α emission)5.45%

207Po

số khối207
số nơtron123
relative atomic mass
206,981593334 ± 0,000007148 Da
g-factor
0,316 ± 0,024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,8 ± 0,02 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,28 ± 0,03
ngày khám phá1947
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.021%

208Po

số khối208
số nơtron124
relative atomic mass
207,981246035 ± 0,000001795 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,898 ± 0,002 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)0.0042%

209Po

số khối209
số nơtron125
relative atomic mass
208,982430361 ± 0,000001909 Da
g-factor
1,36 ± 0,16
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
124 ± 3 y
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1949
parity-

decay modeintensity
α (α emission)99.546%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)0.454%

210Po

số khối210
số nơtron126
relative atomic mass
209,982873686 ± 0,00000123 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
138,376 ± 0,002 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1898
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

211Po

số khối211
số nơtron127
relative atomic mass
210,986653171 ± 0,000001347 Da
g-factor
-0,26666666666667 ± 0,017777777777778
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
516 ± 3 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,77 ± 0,15
ngày khám phá1913
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

212Po

số khối212
số nơtron128
relative atomic mass
211,988867982 ± 0,000001237 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
294,4 ± 0,8 ns
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1906
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

213Po

số khối213
số nơtron129
relative atomic mass
212,992857154 ± 0,000003277 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,705 ± 0,001 us
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1947
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

214Po

số khối214
số nơtron130
relative atomic mass
213,995201287 ± 0,000001556 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
163,47 ± 0,03 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1912
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

215Po

số khối215
số nơtron131
relative atomic mass
214,999418385 ± 0,000002276 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,781 ± 0,005 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1911
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β (β decay)2.3%

216Po

số khối216
số nơtron132
relative atomic mass
216,001913416 ± 0,000001948 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
144 ± 0,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1910
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
(double β decay)

217Po

số khối217
số nơtron133
relative atomic mass
217,006316145 ± 0,000007025 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,53 ± 0,05 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1956
parity+

decay modeintensity
α (α emission)97.5%
β (β decay)2.5%

218Po

số khối218
số nơtron134
relative atomic mass
218,008971234 ± 0,000002112 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,097 ± 0,012 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1904
parity+

decay modeintensity
α (α emission)99.98%
β (β decay)0.02%

219Po

số khối219
số nơtron135
relative atomic mass
219,013614 ± 0,000017 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,3 ± 1 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
β (β decay)71.8%
α (α emission)28.2%

220Po

số khối220
số nơtron136
relative atomic mass
220,016386 ± 0,000019 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

221Po

số khối221
số nơtron137
relative atomic mass
221,021228 ± 0,000021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,2 ± 0,7 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

222Po

số khối222
số nơtron138
relative atomic mass
222,02414 ± 0,000043 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,1 ± 7,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

223Po

số khối223
số nơtron139
relative atomic mass
223,02907 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

224Po

số khối224
số nơtron140
relative atomic mass
224,03211 ± 0,00021 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

225Po

số khối225
số nơtron141
relative atomic mass
225,037123 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

226Po

số khối226
số nơtron142
relative atomic mass
226,04031 ± 0,00043 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

227Po

số khối227
số nơtron143
relative atomic mass
227,04539 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
2019-11-22 Spark plugs and static eliminators with radioactive polonium at museum display
671067N
Electron shell 084 polonium
Polonium spectrum visible

lịch sử

được phát hiện bởiPierre and Marie Curie
nơi khám pháFrance
ngày khám phá1898
từ nguyên họcNamed for Poland, native country of Marie Curie.
cách phát âmpeh-LOW-ni-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,0000000002 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,000000000000015 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0 %
natural abundance (thiên thạch)
natural abundance (Mặt Trời)
Hàm lượng trong vũ trụ
0 %

Nuclear Screening Constants

1s1.6232
2p4.5428
2s22.0782
3d13.428
3p23.2851
3s24.3813
4d36.3328
4f37.8416
4p36.3328
4s35.4784
5d58.696
5p53.9755
5s51.977
6p69.7794
6s67.6692