Thiếc

Thiếc (Sn)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 50
Số nguyên tử50
Nguyên tử khối118.71
số khối120
Nhóm14
Chu kỳ5
Phân lớpp
proton50 p+
nơtron70 n0
electron50 e-
Animated Mô hình Bohr of Sn (Thiếc)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
145 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
140 pm
Metallic Radius
142 pm
ionic radius
55 pm
Crystal Radius
69 pm
Bán kính van der Waals
217 pm
mật độ
7,287 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Thiếc0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
1,112067 eV/particle
ionization energy
7,343917 eV/particle
ionization energy of Sn (Thiếc)
Nhiệt bay hơi
296 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
7,07 kJ/mol
standard enthalpy of formation
301,2 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 4
Mô hình Bohr: Sn (Thiếc)
Electron hóa trị4
Cấu trúc Lewis: Sn (Thiếc)
electron configuration[Kr] 4d10 5s2 5p2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d10 5s2 5p2
Enhanced Mô hình Bohr of Sn (Thiếc)
Orbital Diagram of Sn (Thiếc)
trạng thái oxy hóa-4, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.96
Electrophilicity Index
1,434238336293717 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.859,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
286,35 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery-white (beta, β) or gray (alpha, α)
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
66,8 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,000022 1/K
molar heat capacity
26,99 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,227 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
9,1 MS/m
điện trở suất
0,00000011 m Ω
Siêu dẫn
3,72 K
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000031 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000368 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000227
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểBốn phương tâm khối (TET)
lattice constant
5,82 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
1,5 MPa
Mô đun khối
58 GPa
Modul ngang
18 GPa
mô đun Young
50 GPa
Hệ số Poisson
0,36
tốc độ âm thanh
2.500 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại yếu, Poor metals
CAS GroupIVB
IUPAC GroupIVA
Glawe Number83
Mendeleev Number90
Pettifor Number83
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
53 ± 6 a₀
C6 Dispersion Coefficient
659 a₀
allotropeWhite Tin, Gray Tin
Neutron cross section
0,62
Neutron Mass Absorption
0,0002
Số lượng tử3P0
space group141 (I41/amd)

Đồng vị của Thiếc

Các đồng vị bền7
Các đồng vị không bền35
Natural Isotopes10
Isotopic Composition12032.58%12032.58%11824.22%11824.22%11614.54%11614.54%1177.68%1177.68%1198.59%1198.59%1245.79%1245.79%1224.63%1224.63%1120.97%1120.97%1140.66%1140.66%1150.34%1150.34%

99Sn

số khối99
số nơtron49
relative atomic mass
98,948495 ± 0,000625 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
24 ± 4 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2011
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)5%

100Sn

số khối100
số nơtron50
relative atomic mass
99,938648944 ± 0,000257661 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,18 ± 0,08 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)17%

101Sn

số khối101
số nơtron51
relative atomic mass
100,935259252 ± 0,000322068 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,22 ± 0,05 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)21%

102Sn

số khối102
số nơtron52
relative atomic mass
101,930289525 ± 0,000107466 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,8 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

103Sn

số khối103
số nơtron53
relative atomic mass
102,927973 ± 0,000108 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)1.2%

104Sn

số khối104
số nơtron54
relative atomic mass
103,923105195 ± 0,000006167 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
20,8 ± 0,5 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

105Sn

số khối105
số nơtron55
relative atomic mass
104,921268421 ± 0,000004263 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,7 ± 0,5 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.011%

106Sn

số khối106
số nơtron56
relative atomic mass
105,916957394 ± 0,000005465 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,92 ± 0,08 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1975
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

107Sn

số khối107
số nơtron57
relative atomic mass
106,915713649 ± 0,0000057 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,9 ± 0,05 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1976
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

108Sn

số khối108
số nơtron58
relative atomic mass
107,91189429 ± 0,000005778 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,3 ± 0,08 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

109Sn

số khối109
số nơtron59
relative atomic mass
108,911292857 ± 0,000008533 Da
g-factor
-0,4312 ± 0,0024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,1 ± 0,2 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,33 ± 0,11
ngày khám phá1966
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

110Sn

số khối110
số nơtron60
relative atomic mass
109,907844835 ± 0,00001479 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,154 ± 0,004 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1965
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

111Sn

số khối111
số nơtron61
relative atomic mass
110,907741143 ± 0,000005728 Da
g-factor
0,17342857142857 ± 0,0011428571428571
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
35,3 ± 0,6 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,2 ± 0,1
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

112Sn

số khối112
số nơtron62
relative atomic mass
111,904824894 ± 0,000000315 Da
g-factor
0
natural abundance
0,97 ± 0,01
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1927
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

113Sn

số khối113
số nơtron63
relative atomic mass
112,905175857 ± 0,00000169 Da
g-factor
-1,7554 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
115,08 ± 0,04 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

114Sn

số khối114
số nơtron64
relative atomic mass
113,90278013 ± 0,000000031 Da
g-factor
0
natural abundance
0,66 ± 0,01
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1927
parity+

115Sn

số khối115
số nơtron65
relative atomic mass
114,903344695 ± 0,000000016 Da
g-factor
natural abundance
0,34 ± 0,01
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1927
parity+

116Sn

số khối116
số nơtron66
relative atomic mass
115,901742825 ± 0,000000103 Da
g-factor
0
natural abundance
14,54 ± 0,09
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1922
parity+

117Sn

số khối117
số nơtron67
relative atomic mass
116,902954036 ± 0,000000518 Da
g-factor
natural abundance
7,68 ± 0,07
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

118Sn

số khối118
số nơtron68
relative atomic mass
117,90160663 ± 0,000000536 Da
g-factor
0
natural abundance
24,22 ± 0,09
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

119Sn

số khối119
số nơtron69
relative atomic mass
118,903311266 ± 0,000000778 Da
g-factor
natural abundance
8,59 ± 0,04
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

120Sn

số khối120
số nơtron70
relative atomic mass
119,902202557 ± 0,000000987 Da
g-factor
0
natural abundance
32,58 ± 0,09
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1926
parity+

121Sn

số khối121
số nơtron71
relative atomic mass
120,904243488 ± 0,00000105 Da
g-factor
0,4646 ± 0,00073333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27,03 ± 0,04 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,02 ± 0,02
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

122Sn

số khối122
số nơtron72
relative atomic mass
121,903445494 ± 0,000002627 Da
g-factor
0
natural abundance
4,63 ± 0,03
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1928
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

123Sn

số khối123
số nơtron73
relative atomic mass
122,905727065 ± 0,000002661 Da
g-factor
-0,24876363636364 ± 0,0002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
129,2 ± 0,4 d
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
0,03 ± 0,04
ngày khám phá1948
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

124Sn

số khối124
số nơtron74
relative atomic mass
123,905279619 ± 0,00000141 Da
g-factor
0
natural abundance
5,79 ± 0,05
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1922
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

125Sn

số khối125
số nơtron75
relative atomic mass
124,90778937 ± 0,000001426 Da
g-factor
-0,24472727272727 ± 0,00036363636363636
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,634 ± 0,015 d
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
0,2 ± 0,2
ngày khám phá1939
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

126Sn

số khối126
số nơtron76
relative atomic mass
125,907658958 ± 0,000011473 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
230 ± 14 ky
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

127Sn

số khối127
số nơtron77
relative atomic mass
126,910391726 ± 0,000009904 Da
g-factor
-0,24127272727273 ± 0,0012727272727273
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,1 ± 0,04 h
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
0,32 ± 0,14
ngày khám phá1951
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

128Sn

số khối128
số nơtron78
relative atomic mass
127,910507828 ± 0,000018982 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
59,07 ± 0,14 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1956
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

129Sn

số khối129
số nơtron79
relative atomic mass
128,91348244 ± 0,00001854 Da
g-factor
0,502 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,23 ± 0,04 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,05 ± 0,12
ngày khám phá1962
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

130Sn

số khối130
số nơtron80
relative atomic mass
129,913974531 ± 0,00000201 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,72 ± 0,07 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

131Sn

số khối131
số nơtron81
relative atomic mass
130,917053067 ± 0,000003887 Da
g-factor
0,49733333333333 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
56 ± 0,5 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,04 ± 0,09
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

132Sn

số khối132
số nơtron82
relative atomic mass
131,917823898 ± 0,000002121 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
39,7 ± 0,8 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

133Sn

số khối133
số nơtron83
relative atomic mass
132,923913753 ± 0,000002043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,37 ± 0,07 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1973
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.0294%

134Sn

số khối134
số nơtron84
relative atomic mass
133,92868043 ± 0,0000034 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
0,93 ± 0,08 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)17%

135Sn

số khối135
số nơtron85
relative atomic mass
134,934908603 ± 0,0000033 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
515 ± 5 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)21%
2n (2-neutron emission)

136Sn

số khối136
số nơtron86
relative atomic mass
135,939699 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
355 ± 18 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)28%
2n (2-neutron emission)

137Sn

số khối137
số nơtron87
relative atomic mass
136,946162 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
249 ± 15 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)48%
2n (2-neutron emission)

138Sn

số khối138
số nơtron88
relative atomic mass
137,951143 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
148 ± 9 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)36%
2n (2-neutron emission)

139Sn

số khối139
số nơtron89
relative atomic mass
138,957799 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
120 ± 38 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2015
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

140Sn

số khối140
số nơtron90
relative atomic mass
139,962973 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Cín.PNG

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcNamed after Etruscan god, Tinia; symbol from Latin: stannum (tin).
cách phát âmTIN (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
2,3 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,000004 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00002 %
natural abundance (thiên thạch)
0,00012 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000009 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000004 %

Nuclear Screening Constants

1s1.008
2p4.1146
2s13.1406
3d14.2583
3p17.6468
3s17.5802
4d32.03
4p28.7348
4s27.342
5p40.898
5s39.3715