Stronti

Stronti (Sr)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 38, một kim loại mềm, bạc trắng của nhóm kiềm thổ
Số nguyên tử38
Nguyên tử khối87.62
số khối88
Nhóm2
Chu kỳ5
Phân lớps
proton38 p+
nơtron50 n0
electron38 e-
Animated Mô hình Bohr of Sr (Stronti)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
200 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
185 pm
Metallic Radius
191 pm
ionic radius
118 pm
Crystal Radius
132 pm
Bán kính van der Waals
249 pm
mật độ
2,64 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Stronti0255075100125150175200225250pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
5,6948672 eV/particle
ionization energy of Sr (Stronti)
Nhiệt bay hơi
144 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
9,2 kJ/mol
standard enthalpy of formation
164 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 8, 2
Mô hình Bohr: Sr (Stronti)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Sr (Stronti)
electron configuration[Kr] 5s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2
Enhanced Mô hình Bohr of Sr (Stronti)
Orbital Diagram of Sr (Stronti)
trạng thái oxy hóa1, 2
độ âm điện
0.95
Electrophilicity Index
0,730062406922635 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.650,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.050,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearance
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000225 1/K
molar heat capacity
26,79 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,306 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
7,7 MS/m
điện trở suất
0,00000013 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000000132 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000000116 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,00000347
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
6,08 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
1,5 MPa
Mô đun khối
Modul ngang
6,1 GPa
mô đun Young
Hệ số Poisson
0,28
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcKim loại kiềm thổ, Alkaline earth metals
CAS GroupIIA
IUPAC GroupIIA
Glawe Number15
Mendeleev Number8
Pettifor Number15
Geochemical Classalkaline earth metal
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
197,2 ± 0,2 a₀
C6 Dispersion Coefficient
3.175 a₀
allotrope
Neutron cross section
1,2
Neutron Mass Absorption
0,0005
Số lượng tử1S0
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Stronti

Các đồng vị bền3
Các đồng vị không bền32
Natural Isotopes4
Isotopic Composition8882.58%8882.58%869.86%869.86%877.00%877.00%840.56%840.56%

73Sr

số khối73
số nơtron35
relative atomic mass
72,9657 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,3 ± 1,4 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1993
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)63%

74Sr

số khối74
số nơtron36
relative atomic mass
73,95617 ± 0,000107 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27,6 ± 2,6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

75Sr

số khối75
số nơtron37
relative atomic mass
74,949952767 ± 0,000236183 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
85,2 ± 2,3 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)5.2%

76Sr

số khối76
số nơtron38
relative atomic mass
75,94176276 ± 0,000037 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,89 ± 0,07 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1990
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)3.4%

77Sr

số khối77
số nơtron39
relative atomic mass
76,937945454 ± 0,0000085 Da
g-factor
-0,1392 ± 0,0016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,27 ± 0,05
ngày khám phá1976
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.08%

78Sr

số khối78
số nơtron40
relative atomic mass
77,932179979 ± 0,000008 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
156,1 ± 2,7 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

79Sr

số khối79
số nơtron41
relative atomic mass
78,929704692 ± 0,000007967 Da
g-factor
-0,316 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,25 ± 0,1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,661 ± 0,006
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

80Sr

số khối80
số nơtron42
relative atomic mass
79,924517538 ± 0,000003718 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
106,3 ± 1,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

81Sr

số khối81
số nơtron43
relative atomic mass
80,923211393 ± 0,000003358 Da
g-factor
1,086 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22,3 ± 0,4 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

82Sr

số khối82
số nơtron44
relative atomic mass
81,918399845 ± 0,000006432 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,35 ± 0,03 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

83Sr

số khối83
số nơtron45
relative atomic mass
82,917554372 ± 0,000007336 Da
g-factor
-0,237 ± 0,0002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,41 ± 0,03 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,708 ± 0,011
ngày khám phá1952
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

84Sr

số khối84
số nơtron46
relative atomic mass
83,913419118 ± 0,000001334 Da
g-factor
0
natural abundance
0,56 ± 0,02
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

85Sr

số khối85
số nơtron47
relative atomic mass
84,912932041 ± 0,00000302 Da
g-factor
-0,22224444444444 ± 0,00015555555555556
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
64,846 ± 0,006 d
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
0,263 ± 0,014
ngày khám phá1940
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

86Sr

số khối86
số nơtron48
relative atomic mass
85,90926072473 ± 0,00000000563 Da
g-factor
0
natural abundance
9,86 ± 0,2
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

87Sr

số khối87
số nơtron49
relative atomic mass
86,90887749454 ± 0,0000000055 Da
g-factor
-0,24292444444444 ± 0,000024444444444444
natural abundance
7 ± 0,2
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
0,305 ± 0,002
ngày khám phá1931
parity+

88Sr

số khối88
số nơtron50
relative atomic mass
87,905612253 ± 0,000000006 Da
g-factor
0
natural abundance
82,58 ± 0,35
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1923
parity+

89Sr

số khối89
số nơtron51
relative atomic mass
88,907450808 ± 0,000000098 Da
g-factor
-0,4592 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
50,563 ± 0,025 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,253 ± 0,008
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

90Sr

số khối90
số nơtron52
relative atomic mass
89,90772787 ± 0,000001555 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
28,91 ± 0,03 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

91Sr

số khối91
số nơtron53
relative atomic mass
90,910195942 ± 0,000005853 Da
g-factor
-0,354 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,65 ± 0,06 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,042 ± 0,01
ngày khám phá1943
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

92Sr

số khối92
số nơtron54
relative atomic mass
91,911038222 ± 0,000003675 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,611 ± 0,017 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1956
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

93Sr

số khối93
số nơtron55
relative atomic mass
92,914024314 ± 0,000008109 Da
g-factor
-0,3172 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,43 ± 0,03 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,24 ± 0,01
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

94Sr

số khối94
số nơtron56
relative atomic mass
93,915355641 ± 0,000001785 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
75,3 ± 0,2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

95Sr

số khối95
số nơtron57
relative atomic mass
94,919358282 ± 0,000006237 Da
g-factor
-1,074 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23,9 ± 0,14 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

96Sr

số khối96
số nơtron58
relative atomic mass
95,921719045 ± 0,000009089 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,059 ± 0,008 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

97Sr

số khối97
số nơtron59
relative atomic mass
96,926375621 ± 0,000003633 Da
g-factor
-0,996 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
432 ± 4 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.02%

98Sr

số khối98
số nơtron60
relative atomic mass
97,928692636 ± 0,000003463 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
653 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.23%

99Sr

số khối99
số nơtron61
relative atomic mass
98,932883604 ± 0,000005085 Da
g-factor
-0,174 ± 0,0033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
269,2 ± 1 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,76 ± 0,04
ngày khám phá1975
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.1%

100Sr

số khối100
số nơtron62
relative atomic mass
99,93578327 ± 0,000007426 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
202,1 ± 1,7 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1.11%

101Sr

số khối101
số nơtron63
relative atomic mass
100,940606264 ± 0,000009103 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
113,7 ± 1,7 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.75%

102Sr

số khối102
số nơtron64
relative atomic mass
101,944004679 ± 0,000072 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
69 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)5.5%

103Sr

số khối103
số nơtron65
relative atomic mass
102,949243 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
53 ± 10 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

104Sr

số khối104
số nơtron66
relative atomic mass
103,953022 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
50,6 ± 4,2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

105Sr

số khối105
số nơtron67
relative atomic mass
104,959001 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
39 ± 5 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

106Sr

số khối106
số nơtron68
relative atomic mass
105,963177 ± 0,000644 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21 ± 8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

107Sr

số khối107
số nơtron69
relative atomic mass
106,969672 ± 0,000751 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Strontium destilled crystals

lịch sử

được phát hiện bởiA. Crawford
nơi khám pháScotland
ngày khám phá1790
từ nguyên họcFrom the Scottish town, Strontian.
cách phát âmSTRON-she-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
370 mg/kg
natural abundance (đại dương)
7,9 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00046 %
natural abundance (thiên thạch)
0,00087 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000005 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000004 %

Nuclear Screening Constants

1s0.8089
2p3.9696
2s10.0982
3d15.2738
3p15.8324
3s15.3362
4p26.068
4s24.5556
5s31.9295