Telua, Telu

Telua, Telu (Te)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 52
Số nguyên tử52
Nguyên tử khối127.6
số khối130
Nhóm16
Chu kỳ5
Phân lớpp
proton52 p+
nơtron78 n0
electron52 e-
Animated Mô hình Bohr of Te (Telua, Telu)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
140 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
136 pm
Metallic Radius
137 pm
ionic radius
221 pm
Crystal Radius
207 pm
Bán kính van der Waals
206 pm
mật độ
6,232 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Telua, Telu0306090120150180210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
1,970876 eV/particle
ionization energy
9,00966 eV/particle
ionization energy of Te (Telua, Telu)
Nhiệt bay hơi
49,8 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
17,91 kJ/mol
standard enthalpy of formation
196,6 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 6
Mô hình Bohr: Te (Telua, Telu)
Electron hóa trị6
Cấu trúc Lewis: Te (Telua, Telu)
electron configuration[Kr] 4d10 5s2 5p4
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d10 5s2 5p4
Enhanced Mô hình Bohr of Te (Telua, Telu)
Orbital Diagram of Te (Telua, Telu)
trạng thái oxy hóa-2, -1, 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6
độ âm điện
2.1
Electrophilicity Index
2,141210947219293 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.261,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
722,66 K
critical pressure
critical temperature
2.329,15 K
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearance
chiết suất
1,000991
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
14,3 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
molar heat capacity
25,73 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,202 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeSemiconductor
dẫn điện
0,01 MS/m
điện trở suất
0,0001 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000039 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000498 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000243
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểBa phương (HEX)
lattice constant
4,45 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
2,25 MPa
Mô đun khối
65 GPa
Modul ngang
16 GPa
mô đun Young
43 GPa
Hệ số Poisson
tốc độ âm thanh
2.610 m/s
phân loại
Danh mụcÁ kim, Metalloids
CAS GroupVIB
IUPAC GroupVIA
Glawe Number94
Mendeleev Number102
Pettifor Number92
Geochemical Classsemi-volatile
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
38 ± 4 a₀
C6 Dispersion Coefficient
445 a₀
allotrope
Neutron cross section
5,4
Neutron Mass Absorption
0,0013
Số lượng tử3P2
space group152 (P3121)

Đồng vị của Telua

Các đồng vị bền4
Các đồng vị không bền38
Natural Isotopes8
Isotopic Composition13037.87%13037.87%12835.27%12835.27%1269.82%1269.82%1257.86%1257.86%1245.27%1245.27%1222.83%1222.83%1200.10%1200.10%1230.99%1230.99%

104Te

số khối104
số nơtron52
relative atomic mass
103,946723408 ± 0,000340967 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

105Te

số khối105
số nơtron53
relative atomic mass
104,943304516 ± 0,000322084 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
633 ± 66 ns
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2006
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

106Te

số khối106
số nơtron54
relative atomic mass
105,937498521 ± 0,000107934 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
78 ± 11 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1981
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

107Te

số khối107
số nơtron55
relative atomic mass
106,934882 ± 0,000108 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,22 ± 0,09 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
α (α emission)70%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

108Te

số khối108
số nơtron56
relative atomic mass
107,929380469 ± 0,000005808 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,1 ± 0,1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)51%
α (α emission)49%
β+ p (β+-delayed proton emission)2.4%
β+α (β+-delayed α emission)0.065%

109Te

số khối109
số nơtron57
relative atomic mass
108,927304532 ± 0,000004704 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,4 ± 0,2 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)96.1%
α (α emission)3.9%
β+ p (β+-delayed proton emission)9.4%
β+α (β+-delayed α emission)0.0049%

110Te

số khối110
số nơtron58
relative atomic mass
109,922458102 ± 0,000007058 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,6 ± 0,8 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

111Te

số khối111
số nơtron59
relative atomic mass
110,921000587 ± 0,0000069 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,2 ± 0,6 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1967
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

112Te

số khối112
số nơtron60
relative atomic mass
111,916727848 ± 0,000009 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1976
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

113Te

số khối113
số nơtron61
relative atomic mass
112,915891 ± 0,00003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,7 ± 0,2 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

114Te

số khối114
số nơtron62
relative atomic mass
113,91208782 ± 0,000026224 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,2 ± 0,7 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

115Te

số khối115
số nơtron63
relative atomic mass
114,911902 ± 0,00003 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,8 ± 0,2 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

116Te

số khối116
số nơtron64
relative atomic mass
115,908465558 ± 0,000025986 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,49 ± 0,04 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

117Te

số khối117
số nơtron65
relative atomic mass
116,908646227 ± 0,000014444 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
62 ± 2 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
ϵ (electron capture)75%
e+ (positron emission)25%

118Te

số khối118
số nơtron66
relative atomic mass
117,905860104 ± 0,000019652 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6 ± 0,02 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

119Te

số khối119
số nơtron67
relative atomic mass
118,906405699 ± 0,000007813 Da
g-factor
0,5 ± 0,1
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
16,05 ± 0,05 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
ϵ (electron capture)97.94%
e+ (positron emission)2.06%

120Te

số khối120
số nơtron68
relative atomic mass
119,904065779 ± 0,00000188 Da
g-factor
0
natural abundance
0,09 ± 0,01
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

121Te

số khối121
số nơtron69
relative atomic mass
120,904945065 ± 0,000027734 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,31 ± 0,07 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

122Te

số khối122
số nơtron70
relative atomic mass
121,903044708 ± 0,000001456 Da
g-factor
0
natural abundance
2,55 ± 0,12
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1932
parity+

123Te

số khối123
số nơtron71
relative atomic mass
122,904271022 ± 0,000001454 Da
g-factor
natural abundance
0,89 ± 0,03
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1932
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

124Te

số khối124
số nơtron72
relative atomic mass
123,902818341 ± 0,000001451 Da
g-factor
0
natural abundance
4,74 ± 0,14
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1932
parity+

125Te

số khối125
số nơtron73
relative atomic mass
124,904431178 ± 0,000001451 Da
g-factor
natural abundance
7,07 ± 0,15
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1931
parity+

126Te

số khối126
số nơtron74
relative atomic mass
125,903312144 ± 0,000001453 Da
g-factor
0
natural abundance
8,84 ± 0,25
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

127Te

số khối127
số nơtron75
relative atomic mass
126,905226993 ± 0,000001465 Da
g-factor
0,42333333333333 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,35 ± 0,07 h
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

128Te

số khối128
số nơtron76
relative atomic mass
127,904461237 ± 0,000000758 Da
g-factor
0
natural abundance
31,74 ± 0,08
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,25 ± 0,09 Yy
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

decay modeintensity
(double β decay)100%

129Te

số khối129
số nơtron77
relative atomic mass
128,906596419 ± 0,000000763 Da
g-factor
0,468 ± 0,0026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
69,6 ± 0,3 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,055 ± 0,013
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

130Te

số khối130
số nơtron78
relative atomic mass
129,906222745 ± 0,000000011 Da
g-factor
0
natural abundance
34,08 ± 0,62
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
791 ± 21 Ey
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

decay modeintensity
(double β decay)100%

131Te

số khối131
số nơtron79
relative atomic mass
130,90852221 ± 0,000000065 Da
g-factor
0,464 ± 0,006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25 ± 0,1 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

132Te

số khối132
số nơtron80
relative atomic mass
131,908546713 ± 0,000003742 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,204 ± 0,013 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

133Te

số khối133
số nơtron81
relative atomic mass
132,91096333 ± 0,000002218 Da
g-factor
0,56666666666667 ± 0,013333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,5 ± 0,3 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,23 ± 0,09
ngày khám phá1940
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

134Te

số khối134
số nơtron82
relative atomic mass
133,911396376 ± 0,000002948 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
41,8 ± 0,8 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

135Te

số khối135
số nơtron83
relative atomic mass
134,916554715 ± 0,000001848 Da
g-factor
-0,19714285714286 ± 0,014285714285714
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19 ± 0,2 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
0,29 ± 0,09
ngày khám phá1969
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

136Te

số khối136
số nơtron84
relative atomic mass
135,92010118 ± 0,000002448 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,63 ± 0,09 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1.37%

137Te

số khối137
số nơtron85
relative atomic mass
136,925599354 ± 0,000002254 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,49 ± 0,05 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1975
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.94%

138Te

số khối138
số nơtron86
relative atomic mass
137,929472452 ± 0,000004065 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,46 ± 0,25 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1975
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)4.8%

139Te

số khối139
số nơtron87
relative atomic mass
138,935367191 ± 0,0000038 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
724 ± 81 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

140Te

số khối140
số nơtron88
relative atomic mass
139,939487057 ± 0,000015434 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
351 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

141Te

số khối141
số nơtron89
relative atomic mass
140,945604 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
193 ± 16 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

142Te

số khối142
số nơtron90
relative atomic mass
141,950027 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
147 ± 8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

143Te

số khối143
số nơtron91
relative atomic mass
142,956489 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
120 ± 8 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

144Te

số khối144
số nơtron92
relative atomic mass
143,961116 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
93 ± 60 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2015
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

145Te

số khối145
số nơtron93
relative atomic mass
144,967783 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Tellurium element 2

lịch sử

được phát hiện bởiFranz Müller von Reichenstein
nơi khám pháRomania
ngày khám phá1782
từ nguyên họcLatin: tellus (earth).
cách phát âmte-LOOR-i-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,001 mg/kg
natural abundance (đại dương)
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,00021 %
natural abundance (Mặt Trời)
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000009 %

Nuclear Screening Constants

1s1.0432
2p4.14
2s13.6688
3d14.1607
3p17.9911
3s18.0019
4d32.04
4p28.878
4s27.5916
5p41.1915
5s39.462