Tuli

Tuli (Tm)

chemical element with the atomic number of 69
Số nguyên tử69
Nguyên tử khối168.93422
số khối169
Nhóm
Chu kỳ6
Phân lớpf
proton69 p+
nơtron100 n0
electron69 e-
Animated Mô hình Bohr of Tm (Tuli)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
175 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
164 pm
Metallic Radius
ionic radius
103 pm
Crystal Radius
117 pm
Bán kính van der Waals
227 pm
mật độ
9,321 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Tuli0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
6,18431 eV/particle
ionization energy of Tm (Tuli)
Nhiệt bay hơi
232 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
232,2 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 31, 8, 2
Mô hình Bohr: Tm (Tuli)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Tm (Tuli)
electron configuration[Xe] 4f13 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f13 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Tm (Tuli)
Orbital Diagram of Tm (Tuli)
trạng thái oxy hóa0, 1, 2, 3
độ âm điện
1.25
Electrophilicity Index
1,2616079623752015 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.223,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.818,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery gray
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000133 1/K
molar heat capacity
27,03 J/(mol K)
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
1,4 MS/m
điện trở suất
0,0000007 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000199 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000336179 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0185488
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
25 K
Nhiệt độ Néel
56 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
3,54 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
45 GPa
Modul ngang
31 GPa
mô đun Young
74 GPa
Hệ số Poisson
0,21
tốc độ âm thanh
phân loại
Danh mụcNhóm Lantan, Lanthanides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number20
Mendeleev Number37
Pettifor Number22
Geochemical Classrare earth & related
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
144 ± 15 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
105
Neutron Mass Absorption
0,025
Số lượng tử2F7/2
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Thuli

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền38
Natural Isotopes1

144Tm

số khối144
số nơtron75
relative atomic mass
143,976211 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,3 ± 0,9 us
Spin10
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2005
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

145Tm

số khối145
số nơtron76
relative atomic mass
144,970389 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,17 ± 0,2 us
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)100%

146Tm

số khối146
số nơtron77
relative atomic mass
145,966661 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
155 ± 20 ms
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1993
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

147Tm

số khối147
số nơtron78
relative atomic mass
146,961379887 ± 0,000007341 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
580 ± 30 ms
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)85%
p (proton emission)15%

148Tm

số khối148
số nơtron79
relative atomic mass
147,958384026 ± 0,000011 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
700 ± 200 ms
Spin10
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

149Tm

số khối149
số nơtron80
relative atomic mass
148,952828 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
900 ± 200 ms
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.26%

150Tm

số khối150
số nơtron81
relative atomic mass
149,95009 ± 0,00021 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

151Tm

số khối151
số nơtron82
relative atomic mass
150,945494433 ± 0,000020799 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,17 ± 0,11 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

152Tm

số khối152
số nơtron83
relative atomic mass
151,944476 ± 0,000058 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8 ± 1 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

153Tm

số khối153
số nơtron84
relative atomic mass
152,942058023 ± 0,00001286 Da
g-factor
1,26 ± 0,02
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,48 ± 0,01 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
0,5 ± 1
ngày khám phá1964
parity-

decay modeintensity
α (α emission)91%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)9%

154Tm

số khối154
số nơtron85
relative atomic mass
153,941570062 ± 0,000015471 Da
g-factor
-0,57 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,1 ± 0,3 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,4 ± 0,9
ngày khám phá1964
parity

decay modeintensity
α (α emission)54%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)46%

155Tm

số khối155
số nơtron86
relative atomic mass
154,939209576 ± 0,000010651 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,6 ± 0,2 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.17%
α (α emission)0.83%

156Tm

số khối156
số nơtron87
relative atomic mass
155,938985746 ± 0,000015328 Da
g-factor
0,2 ± 0,015
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
83,8 ± 1,8 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
-0,48 ± 0,11
ngày khám phá1971
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.064%

157Tm

số khối157
số nơtron88
relative atomic mass
156,936973 ± 0,00003 Da
g-factor
0,952 ± 0,03
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,63 ± 0,09 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)7.5%

158Tm

số khối158
số nơtron89
relative atomic mass
157,936979525 ± 0,000027074 Da
g-factor
0,02 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,98 ± 0,06 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,74 ± 0,11
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

159Tm

số khối159
số nơtron90
relative atomic mass
158,934975 ± 0,00003 Da
g-factor
1,368 ± 0,012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,13 ± 0,16 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,93 ± 0,07
ngày khám phá1971
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

160Tm

số khối160
số nơtron91
relative atomic mass
159,935264177 ± 0,000035089 Da
g-factor
0,16 ± 0,02
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,4 ± 0,3 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,58 ± 0,04
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

161Tm

số khối161
số nơtron92
relative atomic mass
160,933549 ± 0,00003 Da
g-factor
0,68571428571429 ± 0,0057142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,2 ± 0,8 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
2,9 ± 0,07
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

162Tm

số khối162
số nơtron93
relative atomic mass
161,934001211 ± 0,000027974 Da
g-factor
0,068 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,7 ± 0,19 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,69 ± 0,03
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

163Tm

số khối163
số nơtron94
relative atomic mass
162,932658282 ± 0,00000592 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,81 ± 0,005 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

164Tm

số khối164
số nơtron95
relative atomic mass
163,933538019 ± 0,000026845 Da
g-factor
2,37 ± 0,03
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2 ± 0,1 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,71 ± 0,05
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
ϵ (electron capture)61%
e+ (positron emission)39%

165Tm

số khối165
số nơtron96
relative atomic mass
164,932441843 ± 0,000001779 Da
g-factor
-0,278 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
30,06 ± 0,03 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1953
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

166Tm

số khối166
số nơtron97
relative atomic mass
165,933562136 ± 0,000012401 Da
g-factor
0,0463 ± 0,00035
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,7 ± 0,03 h
Spin2
nuclear quadrupole moment
2,14 ± 0,03
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

167Tm

số khối167
số nơtron98
relative atomic mass
166,932857206 ± 0,00000135 Da
g-factor
-0,394 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,25 ± 0,02 d
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

168Tm

số khối168
số nơtron99
relative atomic mass
167,934178457 ± 0,0000018 Da
g-factor
0,075666666666667 ± 0,0036666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
93,1 ± 0,2 d
Spin3
nuclear quadrupole moment
3,23 ± 0,07
ngày khám phá1949
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β (β decay)0.01%

169Tm

số khối169
số nơtron100
relative atomic mass
168,934218956 ± 0,000000792 Da
g-factor
-0,462 ± 0,003
natural abundance
100
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

170Tm

số khối170
số nơtron101
relative atomic mass
169,935807093 ± 0,000000785 Da
g-factor
0,247 ± 0,004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
128,6 ± 0,3 d
Spin1
nuclear quadrupole moment
0,74 ± 0,02
ngày khám phá1936
parity-

decay modeintensity
β (β decay)99.869%
ϵ (electron capture)0.131%

171Tm

số khối171
số nơtron102
relative atomic mass
170,936435162 ± 0,000001043 Da
g-factor
-0,46 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,92 ± 0,01 y
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

172Tm

số khối172
số nơtron103
relative atomic mass
171,938406959 ± 0,000005884 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
63,6 ± 0,3 h
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1956
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

173Tm

số khối173
số nơtron104
relative atomic mass
172,93960663 ± 0,000004723 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,24 ± 0,08 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

174Tm

số khối174
số nơtron105
relative atomic mass
173,942174061 ± 0,00004801 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,4 ± 0,1 m
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

175Tm

số khối175
số nơtron106
relative atomic mass
174,94384231 ± 0,000053677 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,2 ± 0,5 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

176Tm

số khối176
số nơtron107
relative atomic mass
175,946997707 ± 0,000107354 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,85 ± 0,03 m
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

177Tm

số khối177
số nơtron108
relative atomic mass
176,948932 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
95 ± 7 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1989
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

178Tm

số khối178
số nơtron109
relative atomic mass
177,952506 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

179Tm

số khối179
số nơtron110
relative atomic mass
178,955018 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

180Tm

số khối180
số nơtron111
relative atomic mass
179,959023 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

181Tm

số khối181
số nơtron112
relative atomic mass
180,961954 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

182Tm

số khối182
số nơtron113
relative atomic mass
181,966194 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Thulium sublimed dendritic and 1cm3 cube

lịch sử

được phát hiện bởiPer Theodor Cleve
nơi khám pháSweden
ngày khám phá1879
từ nguyên họcFrom Thule ancient name of Scandinavia.
cách phát âmTHOO-li-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,52 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00000017 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,0000029 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,00000002 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000001 %

Nuclear Screening Constants

1s1.3437
2p4.3588
2s18.0522
3d13.6257
3p20.5239
3s21.0816
4d36.056
4f40.366
4p33.012
4s31.8624
5p51.272
5s48.963
6s60.4158