Ytecbi

Ytecbi (Yb)

element with the atomic number of 70
Số nguyên tử70
Nguyên tử khối173.045
số khối174
Nhóm
Chu kỳ6
Phân lớpf
proton70 p+
nơtron104 n0
electron70 e-
Animated Mô hình Bohr of Yb (Ytecbi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
175 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
170 pm
Metallic Radius
ionic radius
102 pm
Crystal Radius
116 pm
Bán kính van der Waals
226 pm
mật độ
6,9 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Ytecbi020406080100120140160180200220240pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
6,25416 eV/particle
ionization energy of Yb (Ytecbi)
Nhiệt bay hơi
159 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
3,35 kJ/mol
standard enthalpy of formation
155,6 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 8, 2
Mô hình Bohr: Yb (Ytecbi)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Yb (Ytecbi)
electron configuration[Xe] 4f14 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Yb (Ytecbi)
Orbital Diagram of Yb (Ytecbi)
trạng thái oxy hóa0, 1, 2, 3
độ âm điện
Electrophilicity Index
0,7743018767771305 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.469,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.097,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearance
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000263 1/K
molar heat capacity
26,74 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,155 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
3,6 MS/m
điện trở suất
0,00000028 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000059 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,00000000102 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0000388
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
5,49 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
31 GPa
Modul ngang
9,9 GPa
mô đun Young
24 GPa
Hệ số Poisson
0,21
tốc độ âm thanh
1.590 m/s
phân loại
Danh mụcNhóm Lantan, Lanthanides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number18
Mendeleev Number39
Pettifor Number17
Geochemical Classrare earth & related
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
139 ± 6 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
35
Neutron Mass Absorption
0,0076
Số lượng tử1S0
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Ytterbi

Các đồng vị bền5
Các đồng vị không bền33
Natural Isotopes7
Isotopic Composition17432.03%17432.03%17221.69%17221.69%17316.10%17316.10%17114.09%17114.09%17613.00%17613.00%1702.98%1702.98%1680.12%1680.12%

148Yb

số khối148
số nơtron78
relative atomic mass
147,967547 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

149Yb

số khối149
số nơtron79
relative atomic mass
148,964219 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
700 ± 200 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2001
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)100%

150Yb

số khối150
số nơtron80
relative atomic mass
149,958314 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2000
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

151Yb

số khối151
số nơtron81
relative atomic mass
150,955402453 ± 0,000322591 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,6 ± 0,5 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1985
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

152Yb

số khối152
số nơtron82
relative atomic mass
151,950326699 ± 0,000160718 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,03 ± 0,06 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

153Yb

số khối153
số nơtron83
relative atomic mass
152,949372 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,2 ± 0,2 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1977
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
α (α emission)
β+ p (β+-delayed proton emission)0.008%

154Yb

số khối154
số nơtron84
relative atomic mass
153,946395696 ± 0,000018551 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
409 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1964
parity+

decay modeintensity
α (α emission)92.6%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)7.4%

155Yb

số khối155
số nơtron85
relative atomic mass
154,945783216 ± 0,00001782 Da
g-factor
-0,26 ± 0,0057142857142857
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,793 ± 0,02 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
-0,5 ± 0,3
ngày khám phá1964
parity-

decay modeintensity
α (α emission)89%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)11%

156Yb

số khối156
số nơtron86
relative atomic mass
155,942817096 ± 0,000009992 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,1 ± 0,7 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)90%
α (α emission)10%

157Yb

số khối157
số nơtron87
relative atomic mass
156,942651368 ± 0,000011706 Da
g-factor
-0,182 ± 0,0022857142857143
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
38,6 ± 1 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1970
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

158Yb

số khối158
số nơtron88
relative atomic mass
157,939871202 ± 0,000008559 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,49 ± 0,13 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.0021%

159Yb

số khối159
số nơtron89
relative atomic mass
158,940060257 ± 0,000018874 Da
g-factor
-0,146 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,67 ± 0,09 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,22 ± 0,02
ngày khám phá1975
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

160Yb

số khối160
số nơtron90
relative atomic mass
159,93755921 ± 0,0000059 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,8 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

161Yb

số khối161
số nơtron91
relative atomic mass
160,937912384 ± 0,000016211 Da
g-factor
-0,21733333333333 ± 0,0053333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,2 ± 0,2 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
1,03 ± 0,02
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

162Yb

số khối162
số nơtron92
relative atomic mass
161,935779342 ± 0,000016213 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
18,87 ± 0,19 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1963
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

163Yb

số khối163
số nơtron93
relative atomic mass
162,936345406 ± 0,000016215 Da
g-factor
-0,24866666666667 ± 0,0053333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,05 ± 0,35 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
1,24 ± 0,02
ngày khám phá1967
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

164Yb

số khối164
số nơtron94
relative atomic mass
163,934500743 ± 0,000016217 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
75,8 ± 1,7 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

165Yb

số khối165
số nơtron95
relative atomic mass
164,935270241 ± 0,00002849 Da
g-factor
0,1908 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,9 ± 0,3 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,48 ± 0,04
ngày khám phá1964
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

166Yb

số khối166
số nơtron96
relative atomic mass
165,933876439 ± 0,000007515 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
56,7 ± 0,1 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

167Yb

số khối167
số nơtron97
relative atomic mass
166,934954069 ± 0,000004251 Da
g-factor
0,2484 ± 0,0032
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,5 ± 0,2 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,7 ± 0,04
ngày khám phá1954
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

168Yb

số khối168
số nơtron98
relative atomic mass
167,933891297 ± 0,0000001 Da
g-factor
0
natural abundance
0,123 ± 0,003
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
α (α emission)
+ (double β+ decay)

169Yb

số khối169
số nơtron99
relative atomic mass
168,935184208 ± 0,000000191 Da
g-factor
-0,18085714285714 ± 0,0022857142857143
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32,014 ± 0,005 d
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,54 ± 0,06
ngày khám phá1946
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

170Yb

số khối170
số nơtron100
relative atomic mass
169,934767242 ± 0,000000011 Da
g-factor
0
natural abundance
2,982 ± 0,039
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1938
parity+

171Yb

số khối171
số nơtron101
relative atomic mass
170,936331515 ± 0,000000013 Da
g-factor
0,9846 ± 0,0008
natural abundance
14,086 ± 0,14
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity-

172Yb

số khối172
số nơtron102
relative atomic mass
171,936386654 ± 0,000000014 Da
g-factor
0
natural abundance
21,686 ± 0,13
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

173Yb

số khối173
số nơtron103
relative atomic mass
172,938216211 ± 0,000000012 Da
g-factor
-0,2712 ± 0,00024
natural abundance
16,103 ± 0,063
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
2,8 ± 0,04
ngày khám phá1934
parity-

174Yb

số khối174
số nơtron104
relative atomic mass
173,938867545 ± 0,000000011 Da
g-factor
0
natural abundance
32,025 ± 0,08
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

175Yb

số khối175
số nơtron105
relative atomic mass
174,941281907 ± 0,000000076 Da
g-factor
0,21885714285714 ± 0,0022857142857143
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,185 ± 0,001 d
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,52 ± 0,05
ngày khám phá1945
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

176Yb

số khối176
số nơtron106
relative atomic mass
175,942574706 ± 0,000000015 Da
g-factor
0
natural abundance
12,995 ± 0,083
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

decay modeintensity
(double β decay)
α (α emission)

177Yb

số khối177
số nơtron107
relative atomic mass
176,945263846 ± 0,000000236 Da
g-factor
-0,15444444444444 ± 0,0033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,911 ± 0,003 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
4,03 ± 0,06
ngày khám phá1945
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

178Yb

số khối178
số nơtron108
relative atomic mass
177,9466694 ± 0,000007072 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
74 ± 3 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1973
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

179Yb

số khối179
số nơtron109
relative atomic mass
178,94993 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8 ± 0,4 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

180Yb

số khối180
số nơtron110
relative atomic mass
179,951991 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,4 ± 0,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

181Yb

số khối181
số nơtron111
relative atomic mass
180,95589 ± 0,00032 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2000
parity-

decay modeintensity
β (β decay)

182Yb

số khối182
số nơtron112
relative atomic mass
181,958239 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

183Yb

số khối183
số nơtron113
relative atomic mass
182,962426 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)

184Yb

số khối184
số nơtron114
relative atomic mass
183,965002 ± 0,00054 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

185Yb

số khối185
số nơtron115
relative atomic mass
184,969425 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
Ytterbium element

lịch sử

được phát hiện bởiJean de Marignac
nơi khám pháSwitzerland
ngày khám phá1878
từ nguyên họcNamed for the Swedish village of Ytterby.
cách phát âmi-TUR-bi-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
3,2 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00000082 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000018 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000002 %

Nuclear Screening Constants

1s1.3611
2p4.3716
2s18.306
3d13.6033
3p20.6635
3s21.2398
4d36.4104
4f40.568
4p33.598
4s32.4824
5p52.1685
5s49.85
6s61.4068