Ziriconi

Ziriconi (Zr)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 40, một kim loại màu xám bạc cứng của loạt kim loại chuyển tiếp
Số nguyên tử40
Nguyên tử khối91.224
số khối90
Nhóm4
Chu kỳ5
Phân lớpd
Prô ton40 p+
Nơ tron50 n0
Electrons40 e-
Zirconium crystal bar and 1cm3 cube.jpg Animated Mô hình Bohr of Zr (Ziriconi) Enhanced Mô hình Bohr of Zr (Ziriconi) Mô hình Bohr: Zr (Ziriconi) Orbital Diagram of Zr (Ziriconi)

Các tính chất

bán kính nguyên tử
155 pm
Thể tích mol
Bán kính liên kết cộng hóa trị
154 pm
Metallic Radius
145 pm
ionic radius
59 pm
Crystal Radius
73 pm
Bán kính van der Waals
223 pm
mật độ
6,52 g/cm³
năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
Nhiệt bay hơi
567 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
19,2 kJ/mol
standard enthalpy of formation
610 kJ/mol
Electrons
Vỏ điện tử2, 8, 18, 10, 2
Electron hóa trị4
Cấu hình electron[Kr] 4d2 5s2
trạng thái oxy hóa-2, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.33
Electrophilicity
1,0036040369931862 eV/particle
Phases
trạng thái vật chấtRắn
Gas Phase
Nhiệt độ sôi
4.679,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
2.127,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
Visual
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
22,7 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000057 1/K
molar heat capacity
25,36 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,278 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
2,4 MS/m
điện trở suất
0,00000042 m Ω
Siêu dẫn
0,61 K
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000168 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,00000000153 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,000109
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
Structure
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
3,23 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
5 MPa
Mô đun khối
Modul ngang
33 GPa
mô đun Young
68 GPa
Hệ số Poisson
0,34
tốc độ âm thanh
3.800 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupIVA
IUPAC GroupIVB
Glawe Number49
Mendeleev Number44
Pettifor Number49
Geochemical Classhigh field strength
Goldschmidt classificationlitophile
other
Gas Basicity
Dipole Polarizability
112 ± 13 a₀
C6 Dispersion Coefficient
Allotropes
Neutron cross section
0,184
Neutron Mass Absorption
0,00066
Số lượng tử3F2
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Zirconi

Các đồng vị bền5
Các đồng vị không bền32
Radioactive Isotopes33

77Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
76,966076 ± 0,000429 Da
số khối77
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2017
parity-

77Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
β+ p (β+-delayed proton emission)%
p (proton emission)%

78Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
77,956146 ± 0,000429 Da
số khối78
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2001
parity+

78Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

79Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
78,94979 ± 0,000322 Da
số khối79
g-factor
chu kỳ bán rã
56 ± 30 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity+

79Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

80Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
79,941213 ± 0,000322 Da
số khối80
g-factor
0
chu kỳ bán rã
4,6 ± 0,6 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1987
parity+

80Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

81Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
80,938245 ± 0,000099 Da
số khối81
g-factor
chu kỳ bán rã
5,5 ± 0,4 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity-

81Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.12%

82Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
81,931707497 ± 0,0000017 Da
số khối82
g-factor
0
chu kỳ bán rã
32 ± 5 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

82Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

83Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
82,929240926 ± 0,000006902 Da
số khối83
g-factor
chu kỳ bán rã
42 ± 2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity-

83Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)%

84Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
83,923325663 ± 0,000005903 Da
số khối84
g-factor
0
chu kỳ bán rã
25,8 ± 0,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1977
parity+

84Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

85Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
84,921443199 ± 0,000006902 Da
số khối85
g-factor
chu kỳ bán rã
7,86 ± 0,04 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1963
parity+

85Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

86Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
85,916296814 ± 0,000003827 Da
số khối86
g-factor
0
chu kỳ bán rã
16,5 ± 0,1 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

86Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

87Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
86,914817338 ± 0,00000445 Da
số khối87
g-factor
-0,19866666666667 ± 0,0011111111111111
chu kỳ bán rã
1,68 ± 0,01 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
0,42 ± 0,05
ngày khám phá1948
parity+

87Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

88Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
87,910220715 ± 0,0000058 Da
số khối88
g-factor
0
chu kỳ bán rã
83,4 ± 0,3 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

88Zr Decay Modes
decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

89Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
88,908879751 ± 0,000002983 Da
số khối89
g-factor
-0,23222222222222 ± 0,0013333333333333
chu kỳ bán rã
78,36 ± 0,023 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
0,28 ± 0,1
ngày khám phá1948
parity+

89Zr Decay Modes
decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

90Zr

natural abundance
51,45 ± 0,04
relative atomic mass
89,904698755 ± 0,000000126 Da
số khối90
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

91Zr

natural abundance
11,22 ± 0,05
relative atomic mass
90,905640205 ± 0,000000101 Da
số khối91
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,176 ± 0,003
ngày khám phá1934
parity+

92Zr

natural abundance
17,15 ± 0,03
relative atomic mass
91,905035336 ± 0,000000101 Da
số khối92
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

93Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
92,906470661 ± 0,000000489 Da
số khối93
g-factor
chu kỳ bán rã
1,61 ± 0,05 My
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity+

93Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

94Zr

natural abundance
17,38 ± 0,04
relative atomic mass
93,906312523 ± 0,000000175 Da
số khối94
g-factor
0
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1924
parity+

94Zr Decay Modes
decay modeintensity
(double β decay)%

95Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
94,908040276 ± 0,000000933 Da
số khối95
g-factor
0,452 ± 0,008
chu kỳ bán rã
64,032 ± 0,006 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,22 ± 0,02
ngày khám phá1946
parity+

95Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

96Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
2,8 ± 0,02
relative atomic mass
95,908277615 ± 0,000000122 Da
số khối96
g-factor
0
chu kỳ bán rã
23,4 ± 1,7 Ey
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1934
parity+

96Zr Decay Modes
decay modeintensity
(double β decay)100%

97Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
96,910963802 ± 0,00000013 Da
số khối97
g-factor
-1,872 ± 0,01
chu kỳ bán rã
16,749 ± 0,008 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

97Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

98Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
97,912740448 ± 0,000009065 Da
số khối98
g-factor
0
chu kỳ bán rã
30,7 ± 0,4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1967
parity+

98Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

99Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
98,916675081 ± 0,000011271 Da
số khối99
g-factor
-1,858 ± 0,008
chu kỳ bán rã
2,1 ± 0,1 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

99Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

100Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
99,918010499 ± 0,000008742 Da
số khối100
g-factor
0
chu kỳ bán rã
7,1 ± 0,4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

100Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

101Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
100,921458454 ± 0,000008944 Da
số khối101
g-factor
-0,18133333333333 ± 0,0053333333333333
chu kỳ bán rã
2,29 ± 0,08 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,81 ± 0,06
ngày khám phá1972
parity+

101Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

102Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
101,923154181 ± 0,000009401 Da
số khối102
g-factor
0
chu kỳ bán rã
2,01 ± 0,08 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

102Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%

103Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
102,927204054 ± 0,0000099 Da
số khối103
g-factor
chu kỳ bán rã
1,38 ± 0,07 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

103Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1%

104Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
103,929449193 ± 0,00001 Da
số khối104
g-factor
0
chu kỳ bán rã
920 ± 28 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1990
parity+

104Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)1%

105Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
104,934021832 ± 0,000013 Da
số khối105
g-factor
chu kỳ bán rã
670 ± 28 ms
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1992
parity+

105Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2%

106Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
105,93693 ± 0,000215 Da
số khối106
g-factor
0
chu kỳ bán rã
179 ± 6 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

106Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)7%

107Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
106,942007 ± 0,000322 Da
số khối107
g-factor
chu kỳ bán rã
145,7 ± 2,4 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

107Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)23%

108Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
107,945303 ± 0,000429 Da
số khối108
g-factor
0
chu kỳ bán rã
78,5 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

108Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%

109Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
108,950907 ± 0,000537 Da
số khối109
g-factor
chu kỳ bán rã
56 ± 3 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1997
parity+

109Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

110Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
109,954675 ± 0,000537 Da
số khối110
g-factor
0
chu kỳ bán rã
37,5 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

110Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

111Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
110,960837 ± 0,000644 Da
số khối111
g-factor
chu kỳ bán rã
24 ± 0,5 ms
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

111Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

112Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
111,965196 ± 0,000751 Da
số khối112
g-factor
0
chu kỳ bán rã
43 ± 21 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

112Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

113Zr

natural abundanceRadioactive ☢️
relative atomic mass
112,971723 ± 0,000322 Da
số khối113
g-factor
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity+

113Zr Decay Modes
decay modeintensity
β (β decay)%
β n (β-delayed neutron emission)%
2n (2-neutron emission)%

lịch sử

được phát hiện bởiMartin Klaproth
nơi khám pháGermany
ngày khám phá1789
từ nguyên họcFrom the mineral, zircon.
cách phát âmzer-KO-ni-em (Tiếng Anh)

Sources

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
165 mg/kg
Abundance in Oceans
0,00003 mg/L
Abundance in Human Body
0,000005 %
Abundance in Meteor
0,00066 %
Abundance in Sun
0,000004 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000005 %

Nuclear Screening Constants

1s0.841
2p4.0072
2s10.6262
3d14.4331
3p16.1545
3s15.6385
4d26.9284
4p26.54
4s25.0984
5s33.5545