Catmi, Cađimi

Catmi, Cađimi (Cd)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 48
Số nguyên tử48
Nguyên tử khối112.414
số khối114
Nhóm12
Chu kỳ5
Phân lớpd
proton48 p+
nơtron66 n0
electron48 e-
Animated Mô hình Bohr of Cd (Catmi, Cađimi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
155 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
136 pm
Metallic Radius
138 pm
ionic radius
78 pm
Crystal Radius
92 pm
Bán kính van der Waals
218 pm
mật độ
8,69 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Catmi, Cađimi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
8,993822 eV/particle
ionization energy of Cd (Catmi, Cađimi)
Nhiệt bay hơi
59,1 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
6,11 kJ/mol
standard enthalpy of formation
111,8 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18, 2
Mô hình Bohr: Cd (Catmi, Cađimi)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Cd (Catmi, Cađimi)
electron configuration[Kr] 4d10 5s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d10 5s2
Enhanced Mô hình Bohr of Cd (Catmi, Cađimi)
Orbital Diagram of Cd (Catmi, Cađimi)
trạng thái oxy hóa-2, 1, 2
độ âm điện
1.69
Electrophilicity Index
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
1.040,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
594,219 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery bluish-gray metallic
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
96,9 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000308 1/K
molar heat capacity
26,02 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,232 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
14 MS/m
điện trở suất
0,00000007000000000002 m Ω
Siêu dẫn
0,517 K
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000023 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000259 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,0000199
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
2,98 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
2 MPa
Mô đun khối
42 GPa
Modul ngang
19 GPa
mô đun Young
50 GPa
Hệ số Poisson
0,3
tốc độ âm thanh
2.310 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupIIB
IUPAC GroupIIB
Glawe Number75
Mendeleev Number78
Pettifor Number75
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
46 ± 2 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
2.450
Neutron Mass Absorption
1,4
Số lượng tử1S0
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Cadmi

Các đồng vị bền3
Các đồng vị không bền39
Natural Isotopes8
Isotopic Composition11428.75%11428.75%11224.11%11224.11%11012.47%11012.47%11112.80%11112.80%11312.23%11312.23%1167.51%1167.51%1061.25%1061.25%1080.89%1080.89%

94Cd

số khối94
số nơtron46
relative atomic mass
93,956586 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2016
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

95Cd

số khối95
số nơtron47
relative atomic mass
94,949483 ± 0,000607 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32 ± 3 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2011
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)4.6%

96Cd

số khối96
số nơtron48
relative atomic mass
95,940341 ± 0,00044 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1.003 ± 47 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2008
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)1.6%

97Cd

số khối97
số nơtron49
relative atomic mass
96,934799343 ± 0,000451073 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,16 ± 0,05 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)7.4%

98Cd

số khối98
số nơtron50
relative atomic mass
97,927389315 ± 0,000055605 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,29 ± 0,1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.029%

99Cd

số khối99
số nơtron51
relative atomic mass
98,924925845 ± 0,0000017 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17 ± 1 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.21%
β+α (β+-delayed α emission)1%

100Cd

số khối100
số nơtron52
relative atomic mass
99,920348829 ± 0,0000018 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
49,1 ± 0,5 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

101Cd

số khối101
số nơtron53
relative atomic mass
100,918586209 ± 0,0000016 Da
g-factor
-0,3588 ± 0,00016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,36 ± 0,05 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,177 ± 0,007
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

102Cd

số khối102
số nơtron54
relative atomic mass
101,914481797 ± 0,000001784 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,5 ± 0,5 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

103Cd

số khối103
số nơtron55
relative atomic mass
102,913416922 ± 0,000001943 Da
g-factor
-0,33944 ± 0,00016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,3 ± 0,1 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
-0,007 ± 0,003
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

104Cd

số khối104
số nơtron56
relative atomic mass
103,909856228 ± 0,000001795 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
57,7 ± 1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1955
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

105Cd

số khối105
số nơtron57
relative atomic mass
104,909463893 ± 0,000001494 Da
g-factor
-0,29528 ± 0,00016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
55,5 ± 0,4 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,377 ± 0,015
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

106Cd

số khối106
số nơtron58
relative atomic mass
105,906459791 ± 0,000001184 Da
g-factor
0
natural abundance
1,245 ± 0,022
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

107Cd

số khối107
số nơtron59
relative atomic mass
106,906612049 ± 0,000001782 Da
g-factor
-0,24564 ± 0,00012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,5 ± 0,02 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,6 ± 0,02
ngày khám phá1946
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

108Cd

số khối108
số nơtron60
relative atomic mass
107,904183588 ± 0,000001205 Da
g-factor
0
natural abundance
0,888 ± 0,011
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

109Cd

số khối109
số nơtron61
relative atomic mass
108,904986697 ± 0,000001649 Da
g-factor
-0,33064 ± 0,00016
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
461,3 ± 0,5 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,6 ± 0,03
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

110Cd

số khối110
số nơtron62
relative atomic mass
109,90300747 ± 0,000000407 Da
g-factor
0
natural abundance
12,47 ± 0,061
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

111Cd

số khối111
số nơtron63
relative atomic mass
110,904183776 ± 0,000000383 Da
g-factor
-1,188 ± 0,0006
natural abundance
12,795 ± 0,012
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

112Cd

số khối112
số nơtron64
relative atomic mass
111,902763896 ± 0,000000268 Da
g-factor
0
natural abundance
24,109 ± 0,007
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

113Cd

số khối113
số nơtron65
relative atomic mass
112,904408105 ± 0,000000262 Da
g-factor
-1,2426 ± 0,0006
natural abundance
12,227 ± 0,007
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,04 ± 0,05 Py
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

114Cd

số khối114
số nơtron66
relative atomic mass
113,903364998 ± 0,000000296 Da
g-factor
0
natural abundance
28,754 ± 0,081
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

115Cd

số khối115
số nơtron67
relative atomic mass
114,905437426 ± 0,000000699 Da
g-factor
-1,2966 ± 0,0004
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
53,46 ± 0,05 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

116Cd

số khối116
số nơtron68
relative atomic mass
115,90476323 ± 0,000000172 Da
g-factor
0
natural abundance
7,512 ± 0,054
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,9 ± 0,9 Ey
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1925
parity+

decay modeintensity
(double β decay)100%

117Cd

số khối117
số nơtron69
relative atomic mass
116,907226039 ± 0,000001087 Da
g-factor
-1,485 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,503 ± 0,005 h
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1939
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

118Cd

số khối118
số nơtron70
relative atomic mass
117,906921956 ± 0,000021471 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
50,3 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

119Cd

số khối119
số nơtron71
relative atomic mass
118,909847052 ± 0,000040467 Da
g-factor
-1,8376 ± 0,0008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,69 ± 0,02 m
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

120Cd

số khối120
số nơtron72
relative atomic mass
119,909868065 ± 0,000004 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
50,8 ± 0,21 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1973
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

121Cd

số khối121
số nơtron73
relative atomic mass
120,91296366 ± 0,000002085 Da
g-factor
0,41733333333333 ± 0,00046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,5 ± 0,3 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1965
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

122Cd

số khối122
số nơtron74
relative atomic mass
121,91345905 ± 0,000002468 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,24 ± 0,03 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1973
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

123Cd

số khối123
số nơtron75
relative atomic mass
122,91689246 ± 0,000002894 Da
g-factor
0,52566666666667 ± 0,00046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,1 ± 0,02 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1983
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

124Cd

số khối124
số nơtron76
relative atomic mass
123,917659772 ± 0,0000028 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,25 ± 0,02 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

125Cd

số khối125
số nơtron77
relative atomic mass
124,92125759 ± 0,0000031 Da
g-factor
0,57273333333333 ± 0,00046666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
680 ± 40 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,209 ± 0,01
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

126Cd

số khối126
số nơtron78
relative atomic mass
125,92243029 ± 0,000002473 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
512 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1978
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

127Cd

số khối127
số nơtron79
relative atomic mass
126,926203291 ± 0,000006656 Da
g-factor
0,58473333333333 ± 0,00053333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
480 ± 100 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,239 ± 0,011
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

128Cd

số khối128
số nơtron80
relative atomic mass
127,927816778 ± 0,000006905 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
246 ± 2 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

129Cd

số khối129
số nơtron81
relative atomic mass
128,932235597 ± 0,0000057 Da
g-factor
-0,12821818181818 ± 0,00010909090909091
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
147 ± 3 ms
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
0,132 ± 0,009
ngày khám phá2003
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

130Cd

số khối130
số nơtron82
relative atomic mass
129,934387563 ± 0,000024 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
126,8 ± 1,8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)3.5%

131Cd

số khối131
số nơtron83
relative atomic mass
130,94072774 ± 0,000020653 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
98 ± 2 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2000
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)3.5%
2n (2-neutron emission)

132Cd

số khối132
số nơtron84
relative atomic mass
131,945823136 ± 0,000064485 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
84 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2000
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)60%
2n (2-neutron emission)

133Cd

số khối133
số nơtron85
relative atomic mass
132,952614 ± 0,000215 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
61 ± 6 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

134Cd

số khối134
số nơtron86
relative atomic mass
133,957638 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
65 ± 15 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2015
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

135Cd

số khối135
số nơtron87
relative atomic mass
134,964766 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Cadmium-crystal bar

lịch sử

được phát hiện bởiFredrich Stromeyer
nơi khám pháGermany
ngày khám phá1817
từ nguyên họcGreek: kadmeia (ancient name for calamine (zinc oxide)).
cách phát âmKAD-me-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,15 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00011 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00007 %
natural abundance (thiên thạch)
0,000044 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000006 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000002 %

Nuclear Screening Constants

1s0.9744
2p4.091
2s12.6142
3d14.3931
3p17.3085
3s17.1588
4d32.1232
4p28.5888
4s27.1308
5s39.808