Holmi, Honmi

Holmi, Honmi (Ho)

chemical element with atomic number 67
Số nguyên tử67
Nguyên tử khối164.93033
số khối165
Nhóm
Chu kỳ6
Phân lớpf
proton67 p+
nơtron98 n0
electron67 e-
Animated Mô hình Bohr of Ho (Holmi, Honmi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
175 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
166 pm
Metallic Radius
ionic radius
90,1 pm
Crystal Radius
104,1 pm
Bán kính van der Waals
230 pm
mật độ
8,8 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Holmi, Honmi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210220230pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
ionization energy
ionization energy of Ho (Holmi, Honmi)
Nhiệt bay hơi
301 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
standard enthalpy of formation
300,6 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 29, 8, 2
Mô hình Bohr: Ho (Holmi, Honmi)
Electron hóa trị2
Cấu trúc Lewis: Ho (Holmi, Honmi)
electron configuration[Xe] 4f11 6s2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f11 6s2
Enhanced Mô hình Bohr of Ho (Holmi, Honmi)
Orbital Diagram of Ho (Holmi, Honmi)
trạng thái oxy hóa0, 2, 3
độ âm điện
1.23
Electrophilicity Index
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.973,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.745,15 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
Độ giãn nở nhiệt
0,0000112 1/K
molar heat capacity
27,15 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,165 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
1,1 MS/m
điện trở suất
0,00000094 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,00000549 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000905467 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0482845
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
20 K
Nhiệt độ Néel
132 K
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLục giác đơn giản (HEX)
lattice constant
3,58 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, 2 π/3
mechanical property
Độ cứng
Mô đun khối
40 GPa
Modul ngang
26 GPa
mô đun Young
65 GPa
Hệ số Poisson
0,23
tốc độ âm thanh
2.760 m/s
phân loại
Danh mụcNhóm Lantan, Lanthanides
CAS Group
IUPAC Group
Glawe Number23
Mendeleev Number33
Pettifor Number24
Geochemical Classrare earth & related
Goldschmidt classificationlitophile

other

Gas Basicity
polarizability
156 ± 10 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
64
Neutron Mass Absorption
0,015
Số lượng tử4I15/2
space group194 (P63/mmc)

Đồng vị của Holmi

Các đồng vị bền1
Các đồng vị không bền38
Natural Isotopes1

140Ho

số khối140
số nơtron73
relative atomic mass
139,968526 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6 ± 3 ms
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1999
parity+

decay modeintensity
p (proton emission)
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

141Ho

số khối141
số nơtron74
relative atomic mass
140,963108 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,1 ± 0,1 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity-

decay modeintensity
p (proton emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

142Ho

số khối142
số nơtron75
relative atomic mass
141,96001 ± 0,00043 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
400 ± 100 ms
Spin7
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2001
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)
p (proton emission)0%

143Ho

số khối143
số nơtron76
relative atomic mass
142,95486 ± 0,00032 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2000
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)

144Ho

số khối144
số nơtron77
relative atomic mass
143,952109712 ± 0,0000091 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
700 ± 100 ms
Spin5
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1986
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

145Ho

số khối145
số nơtron78
relative atomic mass
144,947267392 ± 0,000008 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,4 ± 0,1 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1987
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

146Ho

số khối146
số nơtron79
relative atomic mass
145,944993503 ± 0,000007071 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,32 ± 0,22 s
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)

147Ho

số khối147
số nơtron80
relative atomic mass
146,940142293 ± 0,000005368 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
5,8 ± 0,4 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1982
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

148Ho

số khối148
số nơtron81
relative atomic mass
147,937743925 ± 0,00009 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,2 ± 1,1 s
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

149Ho

số khối149
số nơtron82
relative atomic mass
148,933820457 ± 0,000012866 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,1 ± 0,2 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1979
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

150Ho

số khối150
số nơtron83
relative atomic mass
149,933498353 ± 0,000015209 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
76,8 ± 1,8 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1963
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

151Ho

số khối151
số nơtron84
relative atomic mass
150,931698176 ± 0,000008908 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
35,2 ± 0,1 s
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)88%
α (α emission)22%

152Ho

số khối152
số nơtron85
relative atomic mass
151,931717618 ± 0,000013449 Da
g-factor
-0,51 ± 0,01
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
161,8 ± 0,3 s
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,2
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)88%
α (α emission)12%

153Ho

số khối153
số nơtron86
relative atomic mass
152,930206671 ± 0,000005438 Da
g-factor
1,2345454545455 ± 0,0090909090909091
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,01 ± 0,03 m
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
-1,1 ± 0,5
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.949%
α (α emission)0.051%

154Ho

số khối154
số nơtron87
relative atomic mass
153,930606776 ± 0,00000882 Da
g-factor
-0,3205 ± 0,003
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,76 ± 0,19 m
Spin2
nuclear quadrupole moment
0,19 ± 0,1
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.981%
α (α emission)0.019%

155Ho

số khối155
số nơtron88
relative atomic mass
154,929103363 ± 0,000018754 Da
g-factor
1,4 ± 0,012
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
48 ± 2 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
1,56 ± 0,12
ngày khám phá1959
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

156Ho

số khối156
số nơtron89
relative atomic mass
155,929641634 ± 0,000041249 Da
g-factor
0,745 ± 0,0075
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
56 ± 1 m
Spin4
nuclear quadrupole moment
2,4 ± 0,18
ngày khám phá1957
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

157Ho

số khối157
số nơtron90
relative atomic mass
156,928251974 ± 0,000025194 Da
g-factor
1,24 ± 0,0085714285714286
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
12,6 ± 0,2 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,05 ± 0,13
ngày khám phá1966
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

158Ho

số khối158
số nơtron91
relative atomic mass
157,92894491 ± 0,000029099 Da
g-factor
0,7552 ± 0,0006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,3 ± 0,4 m
Spin5
nuclear quadrupole moment
4,2 ± 0,4
ngày khám phá1961
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)

159Ho

số khối159
số nơtron92
relative atomic mass
158,927718683 ± 0,000003268 Da
g-factor
1,22 ± 0,0085714285714286
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
33,05 ± 0,11 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,27 ± 0,13
ngày khám phá1958
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

160Ho

số khối160
số nơtron93
relative atomic mass
159,928735538 ± 0,00001612 Da
g-factor
0,74 ± 0,006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,6 ± 0,3 m
Spin5
nuclear quadrupole moment
4 ± 0,2
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

161Ho

số khối161
số nơtron94
relative atomic mass
160,927861815 ± 0,000002309 Da
g-factor
1,2114285714286 ± 0,0085714285714286
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,48 ± 0,05 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,3 ± 0,11
ngày khám phá1954
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

162Ho

số khối162
số nơtron95
relative atomic mass
161,929102543 ± 0,00000333 Da
g-factor
2,32 ± 0,03
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15 ± 1 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1957
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

163Ho

số khối163
số nơtron96
relative atomic mass
162,92874026 ± 0,000000744 Da
g-factor
1,2057142857143 ± 0,011428571428571
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,57 ± 0,025 ky
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,7 ± 0,6
ngày khám phá1957
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

164Ho

số khối164
số nơtron97
relative atomic mass
163,930240548 ± 0,000001492 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
28,8 ± 0,5 m
Spin1
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1938
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)61%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)39%

165Ho

số khối165
số nơtron98
relative atomic mass
164,930329116 ± 0,000000844 Da
g-factor
1,1885714285714 ± 0,0085714285714286
natural abundance
100
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
3,58 ± 0,02
ngày khám phá1934
parity-

166Ho

số khối166
số nơtron99
relative atomic mass
165,932291209 ± 0,000000844 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
26,812 ± 0,007 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1936
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

167Ho

số khối167
số nơtron100
relative atomic mass
166,933140254 ± 0,00000557 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,1 ± 0,1 h
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1955
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

168Ho

số khối168
số nơtron101
relative atomic mass
167,935523766 ± 0,000032207 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,99 ± 0,07 m
Spin3
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

169Ho

số khối169
số nơtron102
relative atomic mass
168,93687989 ± 0,000021522 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,72 ± 0,1 m
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1963
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

170Ho

số khối170
số nơtron103
relative atomic mass
169,939626548 ± 0,000053697 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,76 ± 0,05 m
Spin6
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

171Ho

số khối171
số nơtron104
relative atomic mass
170,941472713 ± 0,000644128 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
53 ± 2 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

172Ho

số khối172
số nơtron105
relative atomic mass
171,94473 ± 0,00021 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25 ± 3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

173Ho

số khối173
số nơtron106
relative atomic mass
172,94702 ± 0,00032 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,1 ± 0,4 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

174Ho

số khối174
số nơtron107
relative atomic mass
173,950757 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,7 ± 0,4 s
Spin8
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%

175Ho

số khối175
số nơtron108
relative atomic mass
174,953516 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,88 ± 0,55 s
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

176Ho

số khối176
số nơtron109
relative atomic mass
175,957713 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin4
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2012
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)

177Ho

số khối177
số nơtron110
relative atomic mass
176,961052 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
n (neutron emission)

178Ho

số khối178
số nơtron111
relative atomic mass
177,965507 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
Holmium

lịch sử

được phát hiện bởiJ.L. Soret
nơi khám pháSwitzerland
ngày khám phá1878
từ nguyên họcFrom Holmia, the Latinized name for Stockholm, Sweden.
cách phát âmHOLE-mi-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
1,3 mg/kg
natural abundance (đại dương)
0,00000022 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,0000059 %
natural abundance (Mặt Trời)
0 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,00000005 %

Nuclear Screening Constants

1s1.3088
2p4.3332
2s17.5444
3d13.6531
3p20.2546
3s20.7649
4d35.3284
4f39.5304
4p32.4372
4s31.688
5p49.661
5s47.424
6s58.561