Chì

Chì (Pb)

nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn
Số nguyên tử82
Nguyên tử khối207.2
số khối208
Nhóm14
Chu kỳ6
Phân lớpp
proton82 p+
nơtron126 n0
electron82 e-
Animated Mô hình Bohr of Pb (Chì)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
180 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
144 pm
Metallic Radius
150 pm
ionic radius
98 pm
Crystal Radius
112 pm
Bán kính van der Waals
202 pm
mật độ
11,3 g/cm³
Atomic Radii Of The Elements: Chì0102030405060708090100110120130140150160170180190200210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
Ái lực điện tử
0,35674316 eV/particle
ionization energy
7,4166796 eV/particle
ionization energy of Pb (Chì)
Nhiệt bay hơi
177,8 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
4,77 kJ/mol
standard enthalpy of formation
195,2 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 32, 18, 4
Mô hình Bohr: Pb (Chì)
Electron hóa trị4
Cấu trúc Lewis: Pb (Chì)
electron configuration[Xe] 4f14 5d10 6s2 6p2
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 4f14 5d10 6s2 6p2
Enhanced Mô hình Bohr of Pb (Chì)
Orbital Diagram of Pb (Chì)
trạng thái oxy hóa-4, -2, -1, 0, 1, 2, 3, 4
độ âm điện
1.8
Electrophilicity Index
1,069876866442547 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
2.022,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
600,612 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Ánh kim xám
appearancemetallic gray
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
35,3 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000289 1/K
molar heat capacity
26,84 J/(mol K)
Nhiệt dung
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
4,8 MS/m
điện trở suất
0,00000021 m Ω
Siêu dẫn
7,2 K
từ học
typediamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
-0,0000000015 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
-0,000000000311 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
-0,000017
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
4,95 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
1,5 MPa
Mô đun khối
46 GPa
Modul ngang
5,6 GPa
mô đun Young
16 GPa
Hệ số Poisson
0,44
tốc độ âm thanh
1.260 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại yếu, Poor metals
CAS GroupIVB
IUPAC GroupIVA
Glawe Number82
Mendeleev Number91
Pettifor Number82
Geochemical Class
Goldschmidt classificationchalcophile

other

Gas Basicity
polarizability
47 ± 3 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
0,171
Neutron Mass Absorption
0,00003
Số lượng tử3P0
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Chì

Các đồng vị bền0
Các đồng vị không bền43
Natural Isotopes4
Isotopic Composition20852.40%20852.40%20624.10%20624.10%20722.10%20722.10%2041.40%2041.40%

178Pb

số khối178
số nơtron96
relative atomic mass
178,003836171 ± 0,000024889 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
250 ± 80 us
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2001
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

179Pb

số khối179
số nơtron97
relative atomic mass
179,002202492 ± 0,000087203 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,7 ± 0,2 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%

180Pb

số khối180
số nơtron98
relative atomic mass
179,997916177 ± 0,000013306 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,1 ± 0,3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1996
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%

181Pb

số khối181
số nơtron99
relative atomic mass
180,9966606 ± 0,00009129 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
39 ± 0,8 ms
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1989
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

182Pb

số khối182
số nơtron100
relative atomic mass
181,992673537 ± 0,000012975 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
55 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1986
parity+

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

183Pb

số khối183
số nơtron101
relative atomic mass
182,991862527 ± 0,00003111 Da
g-factor
-0,76933333333333 ± 0,0033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
535 ± 30 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity-

decay modeintensity
α (α emission)100%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

184Pb

số khối184
số nơtron102
relative atomic mass
183,988135634 ± 0,000013743 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
490 ± 25 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
α (α emission)80%
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

185Pb

số khối185
số nơtron103
relative atomic mass
184,98761 ± 0,000017364 Da
g-factor
-0,758 ± 0,0033333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,3 ± 0,4 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1975
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)66%
α (α emission)34%

186Pb

số khối186
số nơtron104
relative atomic mass
185,984239409 ± 0,000011813 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,82 ± 0,03 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
α (α emission)40%

187Pb

số khối187
số nơtron105
relative atomic mass
186,983910842 ± 0,000005468 Da
g-factor
-0,748 ± 0,002
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15,2 ± 0,3 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)90.5%
α (α emission)9.5%

188Pb

số khối188
số nơtron106
relative atomic mass
187,980879079 ± 0,000010868 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25,1 ± 0,1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)91.5%
α (α emission)8.5%

189Pb

số khối189
số nơtron107
relative atomic mass
188,980843658 ± 0,000015096 Da
g-factor
-0,718 ± 0,006
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
39 ± 8 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1972
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.58%
α (α emission)0.42%

190Pb

số khối190
số nơtron108
relative atomic mass
189,978081872 ± 0,000013434 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
71 ± 1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1972
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)99.6%
α (α emission)0.4%

191Pb

số khối191
số nơtron109
relative atomic mass
190,978216455 ± 0,000007099 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,33 ± 0,08 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.51%

192Pb

số khối192
số nơtron110
relative atomic mass
191,975789598 ± 0,000006147 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,5 ± 0,1 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1974
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)0.0059%

193Pb

số khối193
số nơtron111
relative atomic mass
192,976135914 ± 0,000011044 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1974
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)

194Pb

số khối194
số nơtron112
relative atomic mass
193,974011788 ± 0,000018717 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,7 ± 0,6 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1960
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)7.3%

195Pb

số khối195
số nơtron113
relative atomic mass
194,974516167 ± 0,000005461 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
15 ± 1,4 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1957
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

196Pb

số khối196
số nơtron114
relative atomic mass
195,972787552 ± 0,000008277 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
37 ± 3 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1957
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
α (α emission)3%

197Pb

số khối197
số nơtron115
relative atomic mass
196,973434737 ± 0,000005157 Da
g-factor
-0,71453333333333 ± 0,0015333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,1 ± 1,7 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
-0,08 ± 0,17
ngày khám phá1955
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

198Pb

số khối198
số nơtron116
relative atomic mass
197,97201545 ± 0,000009393 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,4 ± 0,1 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1955
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

199Pb

số khối199
số nơtron117
relative atomic mass
198,97291262 ± 0,000007322 Da
g-factor
-0,7138 ± 0,00093333333333333
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
90 ± 10 m
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
0,08 ± 0,09
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

200Pb

số khối200
số nơtron118
relative atomic mass
199,971818546 ± 0,000010744 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,5 ± 0,4 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

201Pb

số khối201
số nơtron119
relative atomic mass
200,972870431 ± 0,000014758 Da
g-factor
0,26924 ± 0,00024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,33 ± 0,03 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,01 ± 0,04
ngày khám phá1950
parity-

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

202Pb

số khối202
số nơtron120
relative atomic mass
201,972151613 ± 0,000004075 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
52,5 ± 2,8 ky
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

203Pb

số khối203
số nơtron121
relative atomic mass
202,973390617 ± 0,000007036 Da
g-factor
0,27364 ± 0,00024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
51,924 ± 0,015 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,1 ± 0,05
ngày khám phá1942
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

204Pb

số khối204
số nơtron122
relative atomic mass
203,973043506 ± 0,000001231 Da
g-factor
0
natural abundance
1,4 ± 0,6
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1932
parity+

decay modeintensity
α (α emission)

205Pb

số khối205
số nơtron123
relative atomic mass
204,974481682 ± 0,000001228 Da
g-factor
0,28376 ± 0,00024
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17 ± 0,9 My
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,23 ± 0,04
ngày khám phá1954
parity-

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

206Pb

số khối206
số nơtron124
relative atomic mass
205,97446521 ± 0,000001228 Da
g-factor
0
natural abundance
24,1 ± 3
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1927
parity+

decay modeintensity
α (α emission)

207Pb

số khối207
số nơtron125
relative atomic mass
206,975896821 ± 0,000001231 Da
g-factor
1,1812 ± 0,0008
natural abundance
22,1 ± 5
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1927
parity-

decay modeintensity
α (α emission)

208Pb

số khối208
số nơtron126
relative atomic mass
207,976652005 ± 0,000001232 Da
g-factor
0
natural abundance
52,4 ± 7
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1927
parity+

decay modeintensity
α (α emission)

209Pb

số khối209
số nơtron127
relative atomic mass
208,981089978 ± 0,000001875 Da
g-factor
-0,32635555555556 ± 0,00042222222222222
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,235 ± 0,005 h
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
-0,27 ± 0,17
ngày khám phá1940
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

210Pb

số khối210
số nơtron128
relative atomic mass
209,984188381 ± 0,000001554 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
22,2 ± 0,22 y
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1900
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
α (α emission)1.9%

211Pb

số khối211
số nơtron129
relative atomic mass
210,988735288 ± 0,000002426 Da
g-factor
-0,31091111111111 ± 0,00026666666666667
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
36,1628 ± 0,0025 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
0,09 ± 0,06
ngày khám phá1904
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

212Pb

số khối212
số nơtron130
relative atomic mass
211,991895891 ± 0,000001975 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,627 ± 0,006 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1905
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

213Pb

số khối213
số nơtron131
relative atomic mass
212,996560796 ± 0,000007465 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
10,2 ± 0,3 m
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1964
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

214Pb

số khối214
số nơtron132
relative atomic mass
213,999803521 ± 0,000002114 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
27,06 ± 0,07 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1904
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

215Pb

số khối215
số nơtron133
relative atomic mass
215,004661591 ± 0,00005656 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
142 ± 11 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1998
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

216Pb

số khối216
số nơtron134
relative atomic mass
216,008062 ± 0,000215 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,66 ± 0,2 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

217Pb

số khối217
số nơtron135
relative atomic mass
217,013162 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
19,9 ± 5,3 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

218Pb

số khối218
số nơtron136
relative atomic mass
218,016779 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
14,8 ± 6,8 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2009
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

219Pb

số khối219
số nơtron137
relative atomic mass
219,022136 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2009
parity+

decay modeintensity
β (β decay)

220Pb

số khối220
số nơtron138
relative atomic mass
220,025905 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
Lead electrolytic and 1cm3 cube
Lead-2

lịch sử

được phát hiện bởiKnown to the ancients.
nơi khám phá
ngày khám phá
từ nguyên họcAnglo-Saxon: lead; symbol from Latin: plumbum.
cách phát âmLED (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
natural abundance (đại dương)
0,00003 mg/L
natural abundance (cơ thể người)
0,00017 %
natural abundance (thiên thạch)
0,00014 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,000001 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,000001 %

Nuclear Screening Constants

1s1.5805
2p4.5234
2s21.57
3d13.4533
3p22.8505
3s23.8477
4d37.6804
4f38.0312
4p35.9664
4s35.1072
5d58.848
5p53.97
5s51.8685
6p69.607
6s67.9