Palađi

Palađi (Pd)

nguyên tố hóa học của nguyên tử số 46
Số nguyên tử46
Nguyên tử khối106.42
số khối106
Nhóm10
Chu kỳ5
Phân lớpd
proton46 p+
nơtron60 n0
electron46 e-
Animated Mô hình Bohr of Pd (Palađi)

Tính Chất Vật Lý

Bán Kính Nguyên Tử
140 pm
Thể tích mol
Bán Kính Liên Kết Cộng Hóa Trị
120 pm
Metallic Radius
128 pm
ionic radius
59 pm
Crystal Radius
73 pm
Bán kính van der Waals
210 pm
mật độ
Atomic Radii Of The Elements: Palađi0102030405060708090100110120130140150160170180190200210pmBán Kính Nguyên TửBán Kính Liên Kết Cộng Hóa TrịMetallic RadiusBán kính van der Waals

Thuộc Tính Hóa Học

năng lượng
proton affinity
696 kJ/mol
Ái lực điện tử
ionization energy
8,33686 eV/particle
ionization energy of Pd (Palađi)
Nhiệt bay hơi
372,4 kJ/mol
nhiệt nóng chảy
17,24 kJ/mol
standard enthalpy of formation
376,6 kJ/mol
electron
Vỏ điện tử2, 8, 18, 18
Mô hình Bohr: Pd (Palađi)
Electron hóa trị10
Cấu trúc Lewis: Pd (Palađi)
electron configuration[Kr] 4d10
1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 4d10
Enhanced Mô hình Bohr of Pd (Palađi)
Orbital Diagram of Pd (Palađi)
trạng thái oxy hóa0, 1, 2, 3, 4, 5
độ âm điện
2.2
Electrophilicity Index
1,273169376998428 eV/particle
fundamental state of matter
trạng thái vật chấtRắn
gaseous state of matter
Nhiệt độ sôi
3.236,15 K
Nhiệt độ nóng chảy
1.827,95 K
critical pressure
critical temperature
điểm ba trạng thái
appearance
màu sắc
Bạc
appearancesilvery white
chiết suất
thermodynamic material property
Độ dẫn nhiệt
71,8 W/(m K)
Độ giãn nở nhiệt
0,0000118 1/K
molar heat capacity
25,98 J/(mol K)
Nhiệt dung
0,246 J/(g⋅K)
heat capacity ratio
electrical properties
typeConductor
dẫn điện
10 MS/m
điện trở suất
0,0000001 m Ω
Siêu dẫn
từ học
typeparamagnetic
Độ cảm từ (Mass)
0,0000000657 m³/Kg
Độ cảm từ (Molar)
0,000000006992 m³/mol
Độ cảm từ (Volume)
0,0007899
magnetic ordering
Nhiệt độ Curie
Nhiệt độ Néel
cấu trúc
Cấu trúc tinh thểLập phương tâm mặt (FCC)
lattice constant
3,89 Å
Lattice Anglesπ/2, π/2, π/2
mechanical property
Độ cứng
4,75 MPa
Mô đun khối
180 GPa
Modul ngang
44 GPa
mô đun Young
121 GPa
Hệ số Poisson
0,39
tốc độ âm thanh
3.070 m/s
phân loại
Danh mụcKim loại chuyển tiếp, Transition metals
CAS GroupVIIIA
IUPAC GroupVIII
Glawe Number65
Mendeleev Number68
Pettifor Number69
Geochemical Classnoble metal
Goldschmidt classificationsiderophile

other

Gas Basicity
673,4 kJ/mol
polarizability
26,14 ± 0,1 a₀
C6 Dispersion Coefficient
allotrope
Neutron cross section
6,9
Neutron Mass Absorption
0,0023
Số lượng tử1S0
space group225 (Fm_3m)

Đồng vị của Paladi

Các đồng vị bền4
Các đồng vị không bền38
Natural Isotopes6
Isotopic Composition10627.33%10627.33%10826.46%10826.46%10522.33%10522.33%10411.14%10411.14%11011.72%11011.72%1021.02%1021.02%

90Pd

số khối90
số nơtron44
relative atomic mass
89,95737 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2016
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)
β+ p (β+-delayed proton emission)
2p (2-proton emission)

91Pd

số khối91
số nơtron45
relative atomic mass
90,950435 ± 0,000454 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
32 ± 3 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1995
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)3.1%

92Pd

số khối92
số nơtron46
relative atomic mass
91,941192225 ± 0,000370402 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,06 ± 0,03 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)1.6%

93Pd

số khối93
số nơtron47
relative atomic mass
92,936680426 ± 0,000397221 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,17 ± 0,02 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)7.4%

94Pd

số khối94
số nơtron48
relative atomic mass
93,929036286 ± 0,000004602 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
9,1 ± 0,3 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1982
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.13%

95Pd

số khối95
số nơtron49
relative atomic mass
94,924888506 ± 0,000003253 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
7,4 ± 0,4 s
Spin9/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%
β+ p (β+-delayed proton emission)0.23%

96Pd

số khối96
số nơtron50
relative atomic mass
95,918213739 ± 0,000004502 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
122 ± 2 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1980
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

97Pd

số khối97
số nơtron51
relative atomic mass
96,916471985 ± 0,0000052 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,1 ± 0,09 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

98Pd

số khối98
số nơtron52
relative atomic mass
97,912698335 ± 0,00000509 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
17,7 ± 0,4 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1955
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

99Pd

số khối99
số nơtron53
relative atomic mass
98,911773073 ± 0,000005482 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,4 ± 0,2 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1955
parity

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

100Pd

số khối100
số nơtron54
relative atomic mass
99,908520438 ± 0,000018934 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
3,63 ± 0,09 d
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

101Pd

số khối101
số nơtron55
relative atomic mass
100,908284824 ± 0,000004925 Da
g-factor
0,264 ± 0,008
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
8,47 ± 0,06 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1948
parity+

decay modeintensity
β+ (β+ decay; β+ = ϵ + e+)100%

102Pd

số khối102
số nơtron56
relative atomic mass
101,905632292 ± 0,000000449 Da
g-factor
0
natural abundance
1,02 ± 0,01
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

decay modeintensity
+ (double β+ decay)

103Pd

số khối103
số nơtron57
relative atomic mass
102,906111074 ± 0,000000942 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
16,991 ± 0,019 d
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1950
parity+

decay modeintensity
ϵ (electron capture)100%

104Pd

số khối104
số nơtron58
relative atomic mass
103,904030393 ± 0,000001434 Da
g-factor
0
natural abundance
11,14 ± 0,08
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

105Pd

số khối105
số nơtron59
relative atomic mass
104,905079479 ± 0,000001222 Da
g-factor
natural abundance
22,33 ± 0,08
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
0,66 ± 0,011
ngày khám phá1935
parity+

106Pd

số khối106
số nơtron60
relative atomic mass
105,903480287 ± 0,000001186 Da
g-factor
0
natural abundance
27,33 ± 0,03
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

107Pd

số khối107
số nơtron61
relative atomic mass
106,905128058 ± 0,000001289 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
6,5 ± 0,3 My
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

108Pd

số khối108
số nơtron62
relative atomic mass
107,903891806 ± 0,000001189 Da
g-factor
0
natural abundance
26,46 ± 0,09
phóng xạstable isotope
chu kỳ bán rãNot Radioactive ☢️
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

109Pd

số khối109
số nơtron63
relative atomic mass
108,905950576 ± 0,000001195 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
13,59 ± 0,12 h
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

110Pd

số khối110
số nơtron64
relative atomic mass
109,905172878 ± 0,000000657 Da
g-factor
0
natural abundance
11,72 ± 0,09
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1935
parity+

decay modeintensity
(double β decay)

111Pd

số khối111
số nơtron65
relative atomic mass
110,907690358 ± 0,000000785 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
23,56 ± 0,09 m
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1937
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

112Pd

số khối112
số nơtron66
relative atomic mass
111,907330557 ± 0,000007027 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
21,04 ± 0,17 h
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1951
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

113Pd

số khối113
số nơtron67
relative atomic mass
112,910261912 ± 0,000007458 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
93 ± 5 s
Spin5/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1954
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

114Pd

số khối114
số nơtron68
relative atomic mass
113,91036943 ± 0,000007459 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
2,42 ± 0,06 m
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

115Pd

số khối115
số nơtron69
relative atomic mass
114,913659333 ± 0,000014543 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
25 ± 2 s
Spin1/2
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1958
parity

decay modeintensity
β (β decay)100%

116Pd

số khối116
số nơtron70
relative atomic mass
115,914297872 ± 0,000007659 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
11,8 ± 0,4 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1970
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

117Pd

số khối117
số nơtron71
relative atomic mass
116,917955584 ± 0,000007788 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
4,3 ± 0,3 s
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1968
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

118Pd

số khối118
số nơtron72
relative atomic mass
117,919067273 ± 0,000002677 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
1,9 ± 0,1 s
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1969
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%

119Pd

số khối119
số nơtron73
relative atomic mass
118,923341138 ± 0,000008854 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
920 ± 80 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1991
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

120Pd

số khối120
số nơtron74
relative atomic mass
119,924551745 ± 0,000002464 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
492 ± 33 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1993
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.7%

121Pd

số khối121
số nơtron75
relative atomic mass
120,928950342 ± 0,0000036 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
290 ± 1 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)0.8%

122Pd

số khối122
số nơtron76
relative atomic mass
121,930631693 ± 0,000021 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
193 ± 5 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)2.5%

123Pd

số khối123
số nơtron77
relative atomic mass
122,935126 ± 0,0008475 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
108 ± 1 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá1994
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)10%

124Pd

số khối124
số nơtron78
relative atomic mass
123,937305 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
88 ± 15 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá1997
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)17%

125Pd

số khối125
số nơtron79
relative atomic mass
124,942072 ± 0,000429 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
60 ± 6 ms
Spin3/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2008
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)12%

126Pd

số khối126
số nơtron80
relative atomic mass
125,944401 ± 0,000429 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
48,6 ± 0,8 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2008
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)22%

127Pd

số khối127
số nơtron81
relative atomic mass
126,949307 ± 0,000537 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
38 ± 2 ms
Spin11/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2010
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)19%
2n (2-neutron emission)

128Pd

số khối128
số nơtron82
relative atomic mass
127,952345 ± 0,000537 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
35 ± 3 ms
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2010
parity+

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)

129Pd

số khối129
số nơtron83
relative atomic mass
128,959334 ± 0,000644 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
31 ± 7 ms
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2015
parity-

decay modeintensity
β (β decay)100%
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

130Pd

số khối130
số nơtron84
relative atomic mass
129,964863 ± 0,000322 Da
g-factor
0
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin0
nuclear quadrupole moment
0
ngày khám phá2018
parity+

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)

131Pd

số khối131
số nơtron85
relative atomic mass
130,972367 ± 0,000322 Da
g-factor
natural abundance
phóng xạ☢️ radioactive element
chu kỳ bán rã
Spin7/2
nuclear quadrupole moment
ngày khám phá2018
parity-

decay modeintensity
β (β decay)
β n (β-delayed neutron emission)
2n (2-neutron emission)
Palladium 1-noReflection

lịch sử

được phát hiện bởiWilliam Wollaston
nơi khám pháEngland
ngày khám phá1803
từ nguyên họcNamed after the asteroid, Pallas, discovered in 1803.
cách phát âmpeh-LAY-di-em (Tiếng Anh)

nguồn

Hàm lượng
Hàm lượng trong vỏ trái đất
0,015 mg/kg
natural abundance (đại dương)
natural abundance (cơ thể người)
natural abundance (thiên thạch)
0,000066 %
natural abundance (Mặt Trời)
0,0000003 %
Hàm lượng trong vũ trụ
0,0000002 %

Nuclear Screening Constants

1s0.9411
2p4.07
2s12.1172
3d14.5489
3p16.9804
3s16.7788
4d32.3824
4p28.2768
4s27.014